skimpy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skimpy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ít ỏi, không đủ, sơ sài, hở hang (quần áo).
Definition (English Meaning)
Providing or consisting of less than enough; meager.
Ví dụ Thực tế với 'Skimpy'
-
"She was wearing a skimpy dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy hở hang."
-
"The portions were rather skimpy."
"Các phần ăn khá ít."
-
"The details in the report were rather skimpy."
"Các chi tiết trong báo cáo khá sơ sài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skimpy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: skimpy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skimpy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để miêu tả số lượng ít ỏi, không đủ cho nhu cầu, hoặc quần áo quá ngắn, hở hang, thiếu vải. Khác với 'scarce' (khan hiếm, khó kiếm) ở chỗ 'skimpy' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về lượng, chất, hoặc sự kín đáo, còn 'scarce' nhấn mạnh sự khó tìm kiếm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skimpy'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That her dress was skimpy didn't bother her at all.
|
Việc chiếc váy của cô ấy hở hang không làm cô ấy bận tâm chút nào. |
| Phủ định |
What he didn't realize was that her excuse for being late was a skimpy one.
|
Điều anh ấy không nhận ra là lý do cô ấy đến muộn rất sơ sài. |
| Nghi vấn |
Whether the portions were skimpy is what the restaurant manager wanted to know after the customer complaints.
|
Liệu các phần ăn có quá ít hay không là điều mà người quản lý nhà hàng muốn biết sau những phàn nàn của khách hàng. |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The restaurant, which offered a skimpy portion of fish, was surprisingly expensive.
|
Nhà hàng, nơi phục vụ một phần cá ít ỏi, lại đắt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định |
The model, whose skimpy dress shocked the audience, was not allowed to walk the runway again.
|
Người mẫu, người mà chiếc váy hở hang của cô ấy đã gây sốc cho khán giả, không được phép trình diễn lại trên sàn catwalk. |
| Nghi vấn |
Is that the reason why the company offered such a skimpy bonus?
|
Đó có phải là lý do tại sao công ty lại đưa ra một khoản tiền thưởng ít ỏi như vậy không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys wearing skimpy clothes to the beach.
|
Cô ấy thích mặc quần áo hở hang đi biển. |
| Phủ định |
He avoids wearing skimpy outfits in cold weather.
|
Anh ấy tránh mặc trang phục hở hang khi thời tiết lạnh. |
| Nghi vấn |
Do you mind wearing skimpy swimwear at the pool?
|
Bạn có ngại mặc đồ bơi hở hang ở hồ bơi không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She should wear a less skimpy dress to the interview.
|
Cô ấy nên mặc một chiếc váy kín đáo hơn đến buổi phỏng vấn. |
| Phủ định |
You must not wear that skimpy outfit to church.
|
Bạn không được mặc bộ trang phục hở hang đó đến nhà thờ. |
| Nghi vấn |
Could the dancers wear skimpy costumes for the performance?
|
Các vũ công có thể mặc trang phục hở hang cho buổi biểu diễn không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The restaurant served skimpy portions.
|
Nhà hàng phục vụ những phần ăn ít ỏi. |
| Phủ định |
Hardly had she put on the skimpy outfit than she realized it was too cold outside.
|
Vừa mới mặc bộ trang phục hở hang, cô ấy đã nhận ra bên ngoài trời quá lạnh. |
| Nghi vấn |
Should the company offer such skimpy benefits, they risk losing their employees.
|
Nếu công ty cung cấp những phúc lợi quá ít ỏi, họ có nguy cơ mất nhân viên. |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her dress was skimpy for such a cold evening.
|
Chiếc váy của cô ấy quá hở hang cho một buổi tối lạnh giá như vậy. |
| Phủ định |
Is the portion size not skimpy at this restaurant?
|
Phải chăng khẩu phần ăn ở nhà hàng này không quá ít? |
| Nghi vấn |
Was the lifeguard's swimsuit skimpy?
|
Đồ bơi của nhân viên cứu hộ có hở hang không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be wearing a skimpy dress to the party tonight.
|
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy hở hang đến bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định |
They won't be providing skimpy portions at the wedding; there will be plenty of food.
|
Họ sẽ không cung cấp những phần ăn ít ỏi tại đám cưới; sẽ có rất nhiều thức ăn. |
| Nghi vấn |
Will the company be offering skimpy benefits to new employees?
|
Liệu công ty có cung cấp những phúc lợi ít ỏi cho nhân viên mới không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to wear skimpy dresses when she was a teenager.
|
Cô ấy từng mặc những chiếc váy hở hang khi còn là thiếu niên. |
| Phủ định |
He didn't use to be so skimpy with his donations; he was very generous before.
|
Anh ấy đã không từng keo kiệt với các khoản quyên góp của mình; trước đây anh ấy rất hào phóng. |
| Nghi vấn |
Did they use to provide skimpy portions at that restaurant, or has it always been generous?
|
Họ đã từng cung cấp những phần ăn ít ỏi ở nhà hàng đó, hay nó luôn hào phóng như vậy? |