g-string
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very narrow strip of material covering the genitals, worn as underwear or swimwear.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải rất hẹp che bộ phận sinh dục, được mặc như đồ lót hoặc đồ bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a g-string under her dress to avoid visible panty lines."
"Cô ấy mặc một chiếc quần lọt khe (g-string) dưới váy để tránh lộ viền quần lót."
-
"Many dancers wear g-strings during their performances."
"Nhiều vũ công mặc quần lọt khe (g-strings) trong các buổi biểu diễn của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | g-string | Quần lót lọt khe (dây), đồ bơi lọt khe (dây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
G-string là một loại đồ lót hoặc đồ bơi có thiết kế tối giản, thường được sử dụng để tránh lộ viền quần lót khi mặc quần áo bó sát. Nó còn được gọi là 'thong' ở một số vùng. Mức độ kín đáo và mục đích sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và sở thích cá nhân. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng khi nhắc đến từ này, vì nó có thể mang sắc thái gợi cảm hoặc thậm chí thô tục tùy thuộc vào tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny g-string (quần lọt khe cực nhỏ)
-
skimpy skimpy g-string (quần lọt khe thiếu vải)
-
revealing revealing g-string (quần lọt khe hở hang)
-
wear wear a g-string (mặc quần lọt khe)
-
put on put on a g-string (mặc quần lọt khe vào)
-
take off take off a g-string (cởi quần lọt khe ra)
-
leather leather g-string (quần lọt khe bằng da)
-
bikini g-string bikini (bộ bikini lọt khe)
Idioms
-
stripped down to a g-string
cởi hết quần áo chỉ còn mỗi quần lọt khe
"The dancer stripped down to a g-string during her performance."
(Vũ công đã cởi hết quần áo chỉ còn mỗi chiếc quần lọt khe trong màn trình diễn của cô ấy.)
-
in a g-string
mặc quần lọt khe (trong trạng thái)
"She felt confident performing in a g-string."
(Cô ấy cảm thấy tự tin khi biểu diễn trong trang phục quần lọt khe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
g-string
Danh từMột mảnh vải rất hẹp che bộ phận sinh dục, được mặc như đồ lót hoặc đồ bơi.
"She wore a g-string under her dress to avoid visible panty lines."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a g-string under her dress. |
Cô ấy mặc một chiếc quần lọt khe dưới váy. |
| Phủ định | She doesn't wear a g-string to work. |
Cô ấy không mặc quần lọt khe đi làm. |
| Nghi vấn | Does she wear a g-string when she goes swimming? |
Cô ấy có mặc quần lọt khe khi đi bơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "g-string".
