threefold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gấp ba lần về kích thước hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits increased threefold this year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần trong năm nay."
-
"The population of the town has grown threefold in the last decade."
"Dân số của thị trấn đã tăng gấp ba lần trong thập kỷ qua."
-
"The recipe calls for a threefold increase in the amount of sugar."
"Công thức yêu cầu lượng đường tăng gấp ba lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự gia tăng đáng kể hoặc một thuộc tính tăng theo ba lần. Khác với 'triple' (ba) đơn thuần, 'threefold' nhấn mạnh vào mức độ tăng trưởng hoặc thay đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a threefold increase (sự tăng gấp ba)
-
a threefold rise (sự tăng vọt gấp ba)
-
increase threefold (tăng lên gấp ba)
-
multiply threefold (nhân lên gấp ba)
Idioms
-
A threefold cord is not quickly broken
Sức mạnh nằm ở sự đoàn kết (dây thừng ba tao khó đứt)
"Their partnership was strong. A threefold cord is not quickly broken."
(Mối quan hệ hợp tác của họ rất bền chặt. Sức mạnh nằm ở sự đoàn kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
threefold
AdjectiveGấp ba lần về kích thước hoặc số lượng.
"The company's profits increased threefold this year."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested threefold in research and development, they would have seen a significant increase in profits. |
Nếu công ty đã đầu tư gấp ba lần vào nghiên cứu và phát triển, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể trong lợi nhuận. |
| Phủ định | If the government had not threefold increased the tax on imports, domestic industries would not have suffered so much. |
Nếu chính phủ không tăng thuế nhập khẩu lên gấp ba lần, các ngành công nghiệp trong nước đã không phải chịu nhiều thiệt hại đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the agricultural output have been threefold what it was if the farmers had adopted the new irrigation system? |
Liệu sản lượng nông nghiệp có tăng gấp ba lần so với trước đây nếu nông dân áp dụng hệ thống tưới tiêu mới? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company's profits had increased threefold in the last quarter. |
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần trong quý trước. |
| Phủ định | He told me that the recipe did not require a threefold increase in the amount of sugar. |
Anh ấy nói với tôi rằng công thức không yêu cầu tăng lượng đường lên gấp ba. |
| Nghi vấn | The manager asked if their productivity had improved threefold since the new system was implemented. |
Người quản lý hỏi liệu năng suất của họ đã tăng gấp ba lần kể từ khi hệ thống mới được triển khai hay chưa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company launched its new product line, its profits had increased threefold due to the success of the previous campaign. |
Vào thời điểm công ty ra mắt dòng sản phẩm mới, lợi nhuận của họ đã tăng gấp ba lần nhờ thành công của chiến dịch trước đó. |
| Phủ định | Before the new marketing strategy was implemented, the website traffic had not increased threefold as the team had hoped. |
Trước khi chiến lược marketing mới được triển khai, lưu lượng truy cập trang web đã không tăng gấp ba lần như đội ngũ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Had the student's understanding of the subject increased threefold after the intensive course? |
Liệu sự hiểu biết của học sinh về môn học đã tăng gấp ba lần sau khóa học chuyên sâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threefold".
