(Top Banner Ad)
threefold
B2
Adjective B2 Toán học, Kinh tế, Tổng quát

threefold

UK: /ˈθriːfəʊld/ • US: /ˈθriːfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp ba lần tam bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being three times as great or as numerous.

Vietnamese Meaning

Gấp ba lần về kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased threefold this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần trong năm nay."

  • "The population of the town has grown threefold in the last decade."

    "Dân số của thị trấn đã tăng gấp ba lần trong thập kỷ qua."

  • "The recipe calls for a threefold increase in the amount of sugar."

    "Công thức yêu cầu lượng đường tăng gấp ba lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective three ba
Adverb thrice ba lần
Noun triplet bộ ba

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thrifaldaz
Old English
þrīfeald

Nguồn gốc của 'threefold'

Từ 'threefold' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þrīfeald', có nghĩa là 'gấp ba'. Nó phản ánh một cách trực tiếp ý nghĩa toán học và khái niệm tăng lên ba lần hoặc có ba phần.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự gia tăng đáng kể hoặc một thuộc tính tăng theo ba lần. Khác với 'triple' (ba) đơn thuần, 'threefold' nhấn mạnh vào mức độ tăng trưởng hoặc thay đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threefold
  • a threefold increase
    (sự tăng gấp ba)
  • a threefold rise
    (sự tăng vọt gấp ba)
Verb + threefold
  • increase threefold
    (tăng lên gấp ba)
  • multiply threefold
    (nhân lên gấp ba)

Idioms

  • A threefold cord is not quickly broken

    Sức mạnh nằm ở sự đoàn kết (dây thừng ba tao khó đứt)

    "Their partnership was strong. A threefold cord is not quickly broken."

    (Mối quan hệ hợp tác của họ rất bền chặt. Sức mạnh nằm ở sự đoàn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threefold

Adjective
Lật mặt

Gấp ba lần về kích thước hoặc số lượng.

"The company's profits increased threefold this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested threefold in research and development, they would have seen a significant increase in profits.
Nếu công ty đã đầu tư gấp ba lần vào nghiên cứu và phát triển, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể trong lợi nhuận.
Phủ định
If the government had not threefold increased the tax on imports, domestic industries would not have suffered so much.
Nếu chính phủ không tăng thuế nhập khẩu lên gấp ba lần, các ngành công nghiệp trong nước đã không phải chịu nhiều thiệt hại đến vậy.
Nghi vấn
Would the agricultural output have been threefold what it was if the farmers had adopted the new irrigation system?
Liệu sản lượng nông nghiệp có tăng gấp ba lần so với trước đây nếu nông dân áp dụng hệ thống tưới tiêu mới?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's profits had increased threefold in the last quarter.
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần trong quý trước.
Phủ định
He told me that the recipe did not require a threefold increase in the amount of sugar.
Anh ấy nói với tôi rằng công thức không yêu cầu tăng lượng đường lên gấp ba.
Nghi vấn
The manager asked if their productivity had improved threefold since the new system was implemented.
Người quản lý hỏi liệu năng suất của họ đã tăng gấp ba lần kể từ khi hệ thống mới được triển khai hay chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company launched its new product line, its profits had increased threefold due to the success of the previous campaign.
Vào thời điểm công ty ra mắt dòng sản phẩm mới, lợi nhuận của họ đã tăng gấp ba lần nhờ thành công của chiến dịch trước đó.
Phủ định
Before the new marketing strategy was implemented, the website traffic had not increased threefold as the team had hoped.
Trước khi chiến lược marketing mới được triển khai, lưu lượng truy cập trang web đã không tăng gấp ba lần như đội ngũ đã hy vọng.
Nghi vấn
Had the student's understanding of the subject increased threefold after the intensive course?
Liệu sự hiểu biết của học sinh về môn học đã tăng gấp ba lần sau khóa học chuyên sâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threefold".

Ý nghĩa của số 3

Số 3 thường mang ý nghĩa đặc biệt trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ví dụ như trong các câu chuyện cổ tích (ba chú lợn con, ba điều ước), và trong tôn giáo (Chúa Ba Ngôi).