(Top Banner Ad)
numerous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Học thuật

numerous

UK: /ˈnjuːmərəs/ • US: /ˈnuːmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô số rất nhiều nhiều vô kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very many; consisting of great numbers.

Vietnamese Meaning

Rất nhiều; bao gồm số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library contains numerous books on the subject."

    "Thư viện chứa rất nhiều sách về chủ đề này."

  • "There were numerous complaints about the new policy."

    "Có rất nhiều lời phàn nàn về chính sách mới."

  • "The article cited numerous studies to support its claims."

    "Bài báo trích dẫn nhiều nghiên cứu để hỗ trợ cho các tuyên bố của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Số, con số; số lượng
Verb number Đánh số; đếm; có số lượng là
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số
Adverb numerically Về mặt số lượng, theo số
Adjective innumerable Vô số, không đếm xuể
Verb enumerate Liệt kê, đếm
Noun enumeration Sự liệt kê, sự đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
numeros
Middle English
numerous
Modern English
numerous

Nguồn gốc của 'numerous'

Từ 'numerous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'con số'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'numeros' với nghĩa 'nhiều, đông đảo'. Từ đó, nó được du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là chỉ một số lượng lớn hoặc sự đông đảo.

Usage Note

Từ 'numerous' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn một cách tổng quát, không nhất thiết phải đếm được chính xác. Nó trang trọng hơn so với 'many' hoặc 'a lot of'. So với 'several', 'numerous' ám chỉ số lượng lớn hơn nhiều. 'Numerous' không dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ, không nói 'numerous water' mà phải dùng 'a large amount of water'.

Prepositions

among in

'Among' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một số lượng lớn trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'numerous successes among many failures'. 'In' được sử dụng để chỉ số lượng lớn trong một khu vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'numerous species in the Amazon rainforest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + numerous
  • quite quite numerous
    (khá nhiều, tương đối đông đảo)
  • very very numerous
    (rất nhiều, rất đông đảo)
  • extremely extremely numerous
    (cực kỳ nhiều, cực kỳ đông đảo)
Verb + numerous
  • become become numerous
    (trở nên nhiều, trở nên đông đảo)
  • grow grow numerous
    (tăng lên về số lượng, trở nên đông đúc)
  • remain remain numerous
    (duy trì số lượng lớn)
Numerous + Noun
  • examples numerous examples
    (nhiều ví dụ)
  • reasons numerous reasons
    (nhiều lý do)
  • studies numerous studies
    (nhiều nghiên cứu)
  • species numerous species
    (nhiều loài)
  • complaints numerous complaints
    (nhiều lời phàn nàn)

Idioms

  • on numerous occasions

    trong nhiều dịp, nhiều lần

    "I have met him on numerous occasions at various conferences."

    (Tôi đã gặp anh ấy trong nhiều dịp tại các hội nghị khác nhau.)

  • numerous studies

    nhiều nghiên cứu (chỉ ra/cho thấy)

    "Numerous studies have shown a link between diet and health."

    (Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerous

Tính từ
Lật mặt

Rất nhiều; bao gồm số lượng lớn.

"The library contains numerous books on the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerous".

Sức mạnh của số đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sức mạnh của số đông' (strength in numbers) là một quan niệm phổ biến, ngụ ý rằng một nhóm người hoặc vật thể có số lượng lớn thường có ảnh hưởng, sức mạnh hoặc khả năng thành công lớn hơn so sánh với một số ít. Từ 'numerous' thường được dùng để nhấn mạnh sự đông đảo này.

Tầm quan trọng của dữ liệu

Trong thời đại thông tin và nghiên cứu khoa học, việc thu thập 'numerous' (nhiều) dữ liệu và bằng chứng là rất quan trọng để đưa ra kết luận đáng tin cậy hoặc hỗ trợ một lập luận vững chắc. Một nghiên cứu với 'numerous' đối tượng hoặc nhiều bằng chứng hỗ trợ thường được coi là có giá trị và sức thuyết phục cao hơn.