verge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An edge or border.
Vietnamese Meaning
Bờ, mép, lề; giới hạn, điểm tới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was on the verge of bankruptcy."
"Công ty đã trên bờ vực phá sản."
-
"They stood on the verge of a new era."
"Họ đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới."
-
"His temper was on the verge of exploding."
"Cơn giận của anh ta sắp bùng nổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | verger | Người trông coi nhà thờ (người giữ gìn trật tự và giúp việc trong nhà thờ) |
| Adjective | vergent | Hướng về, có xu hướng (có khuynh hướng hoặc xu hướng về một hướng nhất định) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'verge' thường mang ý nghĩa về một điểm gần kề, một ranh giới quan trọng. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng sắp xảy ra một điều gì đó, đặc biệt là điều tiêu cực hoặc quan trọng.
Prepositions
'On the verge of' có nghĩa là sắp sửa, gần như chắc chắn sẽ xảy ra. 'To the verge of' nghĩa là đến gần, tiến sát đến một giới hạn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brink the brink of verge (bên bờ vực thẳm)
-
dangerous dangerous verge (bờ vực nguy hiểm)
-
knife knife verge (dao cạo mép)
-
stand stand on the verge (đứng trên bờ vực)
-
teeter teeter on the verge (chao đảo trên bờ vực)
Idioms
-
on the verge of
trên bờ vực, sắp sửa
"She was on the verge of tears."
(Cô ấy đã sắp khóc đến nơi.)
-
verge on something
gần như, suýt soát
"His behaviour verged on rudeness."
(Hành vi của anh ta gần như là thô lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verge
nounBờ, mép, lề; giới hạn, điểm tới hạn.
"The company was on the verge of bankruptcy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company was on the verge of bankruptcy was evident from their financial reports. |
Việc công ty trên bờ vực phá sản đã được thể hiện rõ từ các báo cáo tài chính của họ. |
| Phủ định | Whether the city is on the verge of another economic crisis is not clear yet. |
Liệu thành phố có đang trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng kinh tế khác hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the negotiation is on the verge of success is the question everyone's asking. |
Liệu cuộc đàm phán có đang trên bờ vực thành công hay không là câu hỏi mà mọi người đang hỏi. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was on the verge of bankruptcy. |
Công ty đã trên bờ vực phá sản. |
| Phủ định | He wasn't on the verge of giving up, despite the difficulties. |
Anh ấy không trên bờ vực từ bỏ, mặc dù có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Was she on the verge of tears when she heard the news? |
Cô ấy có phải đã trên bờ vực rơi nước mắt khi nghe tin không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not been on the verge of bankruptcy, they would have invested more in research and development. |
Nếu công ty không trên bờ vực phá sản, họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | If the negotiations had not been on the verge of collapse, the deal might not have fallen through. |
Nếu các cuộc đàm phán không trên bờ vực sụp đổ, thỏa thuận có lẽ đã không thất bại. |
| Nghi vấn | Would the team have celebrated if they had not been on the verge of winning the championship? |
Đội có ăn mừng không nếu họ không trên bờ vực giành chức vô địch? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is on the verge of bankruptcy. |
Công ty đang trên bờ vực phá sản. |
| Phủ định | The negotiation is not on the verge of a breakdown. |
Cuộc đàm phán không trên bờ vực đổ vỡ. |
| Nghi vấn | Is the project on the verge of completion? |
Dự án có đang trên bờ vực hoàn thành không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the city will have been teetering on the verge of bankruptcy for almost a decade. |
Đến khi đường cao tốc mới hoàn thành, thành phố đã chênh vênh trên bờ vực phá sản gần một thập kỷ. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been standing on the verge of collapse for long because the bailout will have taken effect. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn đứng trên bờ vực sụp đổ lâu nữa vì gói cứu trợ sẽ có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will she have been standing on the verge of making a breakthrough in her research by the end of the year? |
Liệu đến cuối năm, cô ấy sẽ đã đứng trên bờ vực đạt được một bước đột phá trong nghiên cứu của mình? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be on the verge of bankruptcy if they don't secure new funding. |
Công ty sẽ trên bờ vực phá sản nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn mới. |
| Phủ định | They are not going to be on the verge of success without a dedicated marketing strategy. |
Họ sẽ không trên bờ vực thành công nếu không có một chiến lược marketing chuyên dụng. |
| Nghi vấn | Will the project be on the verge of completion by the end of the month? |
Liệu dự án có trên bờ vực hoàn thành vào cuối tháng này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been on the verge of tears before she received the good news. |
Cô ấy đã sắp khóc trước khi nhận được tin tốt. |
| Phủ định | They hadn't been on the verge of bankruptcy until their biggest client cancelled the contract. |
Họ đã không trên bờ vực phá sản cho đến khi khách hàng lớn nhất của họ hủy hợp đồng. |
| Nghi vấn | Had the company been on the verge of collapse before the new CEO arrived? |
Có phải công ty đã trên bờ vực sụp đổ trước khi CEO mới đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verge".
