(Top Banner Ad)
brink
C1
noun C1 Chung

brink

UK: /brɪŋk/ • US: /brɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bờ vực bên bờ trên bờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge or margin of something, especially of a steep place.

Vietnamese Meaning

Bờ mép, rìa của một cái gì đó, đặc biệt là một nơi dốc đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were on the brink of war."

    "Họ đã trên bờ vực chiến tranh."

  • "The world is on the brink of an environmental disaster."

    "Thế giới đang trên bờ vực của một thảm họa môi trường."

  • "His career was on the brink of ruin."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã trên bờ vực sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brink Bờ vực, ngưỡng, mép
Noun (Compound) brinkmanship Chính sách đối đầu tới bờ vực chiến tranh (chiến thuật chính trị nguy hiểm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
brink (bờ, mép, sườn dốc)
English (16th Century)
brink

Nguồn Gốc Từ 'Bờ Cỏ'

Từ 'brink' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ vùng Low German và Dutch, nơi nó ban đầu chỉ một 'bờ cỏ', 'mép ruộng' hoặc 'sườn dốc'. Khi du nhập vào tiếng Anh (thế kỷ 16), nó mang nghĩa đen là 'mép, bờ'. Sau đó, nghĩa bóng phát triển mạnh mẽ để chỉ 'ngưỡng' hoặc 'bờ vực' của một trạng thái nguy kịch hoặc quan trọng (thường là tiêu cực).

Usage Note

Từ 'brink' thường mang ý nghĩa một điểm tới hạn, nơi một sự thay đổi lớn hoặc một sự kiện quan trọng sắp xảy ra. Nó không chỉ đơn thuần là một cái mép, mà còn gợi ý về sự nguy hiểm, rủi ro, hoặc một cơ hội lớn. So với 'edge', 'brink' mang tính biểu tượng và trọng đại hơn.

Prepositions

on to

'- on the brink of': sắp sửa, gần như. Ví dụ: 'The company is on the brink of bankruptcy.' (Công ty đang trên bờ vực phá sản.)
- to the brink: đến bờ vực. Ví dụ: 'He drove her to the brink of despair.' (Anh ta đẩy cô ấy đến bờ vực tuyệt vọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brink (Miêu tả bờ vực)
  • dangerous dangerous brink
    (Bờ vực nguy hiểm)
  • nuclear nuclear brink
    (Bờ vực chiến tranh hạt nhân)
  • absolute absolute brink of success
    (Ngưỡng tuyệt đối của thành công)
Verb + brink (Hành động liên quan)
  • pull back pull back from the brink
    (Rút lui khỏi bờ vực (nguy hiểm))
  • move move closer to the brink
    (Tiến gần hơn đến bờ vực)
Key Phrase (Giới từ)
  • on on the brink of collapse
    (Đang đứng trước bờ vực sụp đổ)

Idioms

  • on the brink of Noun/Gerund

    Đang ở ngưỡng, sắp xảy ra (thường là một điều nghiêm trọng)

    "The negotiations were on the brink of failure."

    (Cuộc đàm phán đang đứng trước bờ vực thất bại.)

  • pull back from the brink

    Thoát khỏi tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc khủng hoảng (vào phút chót)

    "The manager managed to pull the company back from the brink."

    (Người quản lý đã xoay sở để kéo công ty thoát khỏi bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brink

noun
Lật mặt

Bờ mép, rìa của một cái gì đó, đặc biệt là một nơi dốc đứng.

"They were on the brink of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company stood on the brink of bankruptcy was a serious concern.
Việc công ty đứng trên bờ vực phá sản là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
Whether the nation is not on the brink of war is difficult to ascertain.
Việc quốc gia có hay không trên bờ vực chiến tranh rất khó xác định.
Nghi vấn
Why the hiker ventured so close to the brink of the cliff remains a mystery.
Tại sao người đi bộ leo núi lại mạo hiểm đến gần bờ vực vách đá vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They stood on the brink of a major breakthrough in their research.
Họ đã đứng trên bờ vực của một bước đột phá lớn trong nghiên cứu của họ.
Phủ định
He didn't realize he was on the brink of disaster until it was too late for him.
Anh ấy đã không nhận ra rằng anh ấy đang trên bờ vực của thảm họa cho đến khi quá muộn cho anh ấy.
Nghi vấn
Are we on the brink of a new era, or are we repeating the mistakes of the past?
Chúng ta có đang trên bờ vực của một kỷ nguyên mới hay chúng ta đang lặp lại những sai lầm của quá khứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cliff's brink was dangerously close to the edge of the path.
Mép vách đá nằm rất gần mép con đường, rất nguy hiểm.
Phủ định
The company's brink of bankruptcy was not due to the director's fault.
Công ty trên bờ vực phá sản không phải do lỗi của giám đốc.
Nghi vấn
Was the nation's brink of war caused by the president's decision?
Có phải việc quốc gia trên bờ vực chiến tranh là do quyết định của tổng thống gây ra không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't been on the brink of bankruptcy before the new CEO arrived.
Tôi ước gì công ty đã không trên bờ vực phá sản trước khi CEO mới đến.
Phủ định
If only the negotiations wouldn't bring us to the brink of war; I wish the diplomats were more skilled.
Giá mà các cuộc đàm phán không đưa chúng ta đến bờ vực chiến tranh; tôi ước gì các nhà ngoại giao khéo léo hơn.
Nghi vấn
If only the doctor could tell us if my mother is on the brink of recovery. Do you wish he knew?
Giá mà bác sĩ có thể cho chúng ta biết liệu mẹ tôi có đang trên bờ vực hồi phục không. Bạn có ước gì ông ấy biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brink".

Chính Sách Bờ Vực (Brinkmanship)

'Brinkmanship' là một chiến thuật chính trị nổi tiếng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, trong đó các nhà lãnh đạo đẩy đối đầu đến mức nguy hiểm tột độ (bờ vực xung đột vũ trang) để buộc đối phương phải nhượng bộ. Chiến thuật này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự kiểm soát ngay cả khi ở mép vực thảm họa.

Khoảnh Khắc Quyết Định

Trong văn học và triết học, việc đứng 'on the brink' (trên bờ vực) thường tượng trưng cho khoảnh khắc khủng hoảng tâm lý hoặc xã hội. Đó là điểm không thể quay lại, nơi nhân vật phải đưa ra lựa chọn thay đổi số phận, hoặc là sụp đổ, hoặc là tái sinh.