(Top Banner Ad)
thrillingly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

thrillingly

UK: /ˈθrɪlɪŋli/ • US: /ˈθrɪlɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hồi hộp một cách gây hứng thú một cách kích thích đầy hứng khởi gay cấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thrilling manner; in a way that causes excitement and pleasure.

Vietnamese Meaning

Một cách gây hồi hộp; một cách gây ra sự hứng thú và thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was thrillingly suspenseful from beginning to end."

    "Bộ phim hồi hộp đến nghẹt thở một cách đầy hứng khởi từ đầu đến cuối."

  • "The race was thrillingly close, with the winner decided in the final seconds."

    "Cuộc đua diễn ra đầy kịch tính và hồi hộp, người chiến thắng được quyết định vào những giây cuối cùng."

  • "She sang the aria thrillingly, captivating the entire audience."

    "Cô ấy hát aria một cách đầy mê hoặc, thu hút toàn bộ khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrill Làm ai đó cảm thấy phấn khích, hồi hộp tột độ; rung động mạnh
Noun thrill Cảm giác phấn khích, hồi hộp tột độ; sự rùng mình, rung động
Adjective thrilling Gay cấn, hồi hộp, thú vị, kịch tính
Adjective thrilled Cảm thấy rất phấn khởi, vui sướng, hài lòng
Adverb thrillingly Một cách gay cấn, hồi hộp, thú vị, kịch tính

Synonyms

excitingly (một cách thú vị)intensely (một cách mãnh liệt)electrifyingly (một cách gây điện giật (nghĩa bóng: gây hưng phấn mạnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þurhlijaną
Old English
þyrlian
Middle English
thrillen
English (16th Century)
thrill (verb)
English (Modern)
thrillingly (adverb)

Hành trình từ 'đâm xuyên' đến 'kích thích'

Từ 'thrillingly' có nguồn gốc từ động từ 'thrill', mà bản thân nó lại xuất phát từ các từ tiếng Proto-Germanic và Old English có nghĩa là 'đâm xuyên' hoặc 'khoan'. Ban đầu, nó mô tả cảm giác rùng mình, run rẩy vật lý, giống như khi một vật thể xuyên qua. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ cảm giác rùng mình, rung động do sự phấn khích hoặc sợ hãi mãnh liệt, và từ đó là 'gay cấn' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Thrillingly' là dạng trạng từ, bổ nghĩa cho các hành động hoặc tính chất theo cách 'gay cấn, hồi hộp'.

Usage Note

Từ 'thrillingly' diễn tả hành động hoặc sự việc nào đó xảy ra một cách đầy hứng khởi, tạo cảm giác mạnh mẽ và cuốn hút. Nó nhấn mạnh vào trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ mà một điều gì đó mang lại. So sánh với 'excitingly': 'thrillingly' thường mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn, trong khi 'excitingly' có thể chỉ đơn giản là thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • exciting thrillingly exciting
    (cực kỳ phấn khích/hồi hộp)
  • beautiful thrillingly beautiful
    (đẹp đến rung động/mê hồn)
  • dangerous thrillingly dangerous
    (nguy hiểm đến rợn người/thót tim)
  • good thrillingly good
    (tốt/giỏi đến mức khó tin/cực kỳ xuất sắc)
Verb + Adverb
  • played played thrillingly
    (chơi một cách gay cấn/kịch tính)
  • ended ended thrillingly
    (kết thúc một cách hồi hộp/gay cấn)
  • described described thrillingly
    (mô tả một cách sinh động/hấp dẫn)

Idioms

  • thrillingly close

    Suýt soát một cách gay cấn/kịch tính (thường dùng cho những tình huống sát nút, gần như thất bại nhưng lại thành công hoặc ngược lại)

    "The race was thrillingly close, with only a fraction of a second separating the top two runners."

    (Cuộc đua đã suýt soát một cách gay cấn, chỉ có một phần nhỏ của giây ngăn cách hai vận động viên dẫn đầu.)

  • thrillingly unexpected

    Bất ngờ một cách thú vị/hồi hộp (khi điều gì đó xảy ra không đoán trước được và mang lại cảm giác phấn khích)

    "The plot twist was thrillingly unexpected, leaving the audience speechless."

    (Bước ngoặt của cốt truyện thật bất ngờ đến thú vị, khiến khán giả phải nín thở.)

  • thrillingly alive

    Cảm thấy sống động/mãnh liệt một cách phấn khích (diễn tả cảm giác tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sự hứng thú với cuộc sống)

    "After her adventure, she felt thrillingly alive and ready for anything."

    (Sau chuyến phiêu lưu, cô ấy cảm thấy sống động một cách phấn khích và sẵn sàng cho mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrillingly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách gây hồi hộp; một cách gây ra sự hứng thú và thích thú.

"The movie was thrillingly suspenseful from beginning to end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrillingly".

Sự hấp dẫn của cảm giác mạnh

'Thrillingly' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm mang lại cảm giác 'adrenaline rush' – tức là cảm giác phấn khích tột độ do cơ thể giải phóng adrenaline. Từ những trò tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí, phim kinh dị, đến các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù hay leo núi, con người luôn bị cuốn hút bởi những trải nghiệm 'gay cấn' này. Nó không chỉ là giải trí mà còn là cách để chúng ta thử thách giới hạn bản thân và cảm thấy mình 'sống' một cách mãnh liệt hơn.

Thành công 'gay cấn' và sự tôn vinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và nghệ thuật, những chiến thắng hoặc màn trình diễn 'thrillingly' (gay cấn, kịch tính) thường được tôn vinh đặc biệt. Một trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số sát nút, một màn trình diễn âm nhạc đầy bất ngờ và cảm xúc, hay một bộ phim với cốt truyện 'thót tim' đều để lại ấn tượng mạnh mẽ và được khán giả, giới phê bình đánh giá cao. Cảm giác hồi hộp, kịch tính đến phút chót chính là yếu tố tạo nên giá trị khó quên cho những trải nghiệm này.