(Top Banner Ad)
thromboembolectomy
C2
Danh từ C2 Y học

thromboembolectomy

UK: /ˌθrɒmboʊˌembəˈlɛktəmi/ • US: /ˌθrɑːmboʊˌembəˈlɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật lấy huyết khối và tắc mạch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of a thrombus and embolus from a blood vessel.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật loại bỏ cục máu đông (thrombus) và tắc mạch (embolus) khỏi mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a thromboembolectomy to restore blood flow to the leg."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thromboembolectomy để khôi phục lưu lượng máu đến chân."

  • "Prompt thromboembolectomy is crucial in cases of acute arterial occlusion."

    "Thromboembolectomy kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp tắc nghẽn động mạch cấp tính."

  • "The success rate of thromboembolectomy depends on factors such as the location and duration of the occlusion."

    "Tỷ lệ thành công của thromboembolectomy phụ thuộc vào các yếu tố như vị trí và thời gian tắc nghẽn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombus Cục máu đông (một khối máu đông hình thành trong mạch máu hoặc tim)
Noun embolism Sự tắc mạch (sự tắc nghẽn mạch máu bởi một vật thể lạ, thường là cục máu đông)
Verb embolectomize Thực hiện phẫu thuật lấy bỏ cục nghẽn mạch

Synonyms

embolectomy (phẫu thuật lấy bỏ tắc mạch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thrombos (θρόμβος)
Greek
embolos (ἔμβολος)
Greek
ektome (ἐκτομή)
English
thromboembolectomy

Nguồn gốc của Thromboembolectomy

Từ 'thromboembolectomy' kết hợp các từ Hy Lạp cổ đại: 'thrombos' nghĩa là cục máu đông, 'embolos' chỉ một vật di chuyển trong mạch máu gây tắc nghẽn, và 'ektome' nghĩa là cắt bỏ. Vì vậy, thromboembolectomy có nghĩa đen là phẫu thuật cắt bỏ cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu. Phản ánh sự phát triển của y học trong việc xử lý các bệnh lý phức tạp.

Usage Note

Thromboembolectomy là một thủ thuật phẫu thuật xâm lấn. Mục đích là khôi phục lưu lượng máu đến khu vực bị ảnh hưởng bởi sự tắc nghẽn. Thủ thuật này thường được thực hiện khi các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn (ví dụ: thuốc làm tan huyết khối) không thành công hoặc không phù hợp.

Prepositions

for in

* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: 'thromboembolectomy for acute limb ischemia'). * **in:** Thường dùng để chỉ vị trí thực hiện phẫu thuật hoặc mạch máu được phẫu thuật (ví dụ: 'thromboembolectomy in the femoral artery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thromboembolectomy
  • successful thromboembolectomy
    (thromboembolectomy thành công)
  • urgent thromboembolectomy
    (thromboembolectomy khẩn cấp)
  • open thromboembolectomy
    (phẫu thuật thromboembolectomy hở)
Verb + thromboembolectomy
  • perform a thromboembolectomy
    (thực hiện một ca phẫu thuật thromboembolectomy)
  • require a thromboembolectomy
    (cần một ca phẫu thuật thromboembolectomy)
  • undergo a thromboembolectomy
    (trải qua một ca phẫu thuật thromboembolectomy)

Idioms

  • To be a surgical candidate for a thromboembolectomy

    Đủ điều kiện phẫu thuật thromboembolectomy.

    "The patient was deemed a surgical candidate for a thromboembolectomy."

    (Bệnh nhân được đánh giá là đủ điều kiện để phẫu thuật thromboembolectomy.)

  • Time is tissue (related to needing a quick thromboembolectomy)

    Thời gian là mô (Liên quan đến sự cần thiết phải thực hiện nhanh chóng phẫu thuật thromboembolectomy)

    "In cases of acute limb ischemia, time is tissue, making a rapid thromboembolectomy crucial."

    (Trong các trường hợp thiếu máu chi cấp tính, thời gian là mô, làm cho việc phẫu thuật thromboembolectomy nhanh chóng trở nên rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thromboembolectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật loại bỏ cục máu đông (thrombus) và tắc mạch (embolus) khỏi mạch máu.

"The patient underwent a thromboembolectomy to restore blood flow to the leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thromboembolectomy was performed successfully yesterday.
Ca phẫu thuật lấy huyết khối đã được thực hiện thành công vào ngày hôm qua.
Phủ định
A thromboembolectomy will not be considered unless other treatments fail.
Việc phẫu thuật lấy huyết khối sẽ không được xem xét trừ khi các phương pháp điều trị khác thất bại.
Nghi vấn
Was a thromboembolectomy deemed necessary in this case?
Phải chăng phẫu thuật lấy huyết khối được cho là cần thiết trong trường hợp này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thromboembolectomy".

Tiến bộ Y học

Phẫu thuật thromboembolectomy là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại trong việc điều trị các bệnh lý mạch máu phức tạp. Nó thể hiện khả năng can thiệp và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.