(Top Banner Ad)
thrombopoiesis
C2
Danh từ C2 Y học

thrombopoiesis

UK: /θrɒmˌbəʊpɔɪˈiːsɪs/ • US: /θrɑːmˌboʊpɔɪˈiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sản xuất tiểu cầu quá trình tạo tiểu cầu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of platelets, also known as thrombocytes.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất tiểu cầu, còn được gọi là tế bào máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thrombopoiesis is stimulated by thrombopoietin."

    "Sự sản xuất tiểu cầu được kích thích bởi thrombopoietin."

  • "Studies have focused on understanding the mechanisms that regulate thrombopoiesis."

    "Các nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế điều chỉnh quá trình sản xuất tiểu cầu."

  • "Dysregulation of thrombopoiesis can lead to various blood disorders."

    "Sự rối loạn quá trình sản xuất tiểu cầu có thể dẫn đến các rối loạn máu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombocyte tiểu cầu (tế bào máu giúp đông máu)
Adjective thrombopoietic liên quan đến quá trình tạo tiểu cầu
Noun hematopoiesis sự tạo máu (quá trình tạo ra tất cả các loại tế bào máu)

Synonyms

platelet production (sự sản xuất tiểu cầu)

Related Words

hematopoiesis (sự tạo máu)thrombocytopenia (giảm tiểu cầu)thrombocythemia (tăng tiểu cầu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thrombos (θρόμβος)
Greek
poiēsis (ποίησις)
English
thrombopoiesis

Câu chuyện về 'thrombopoiesis'

Từ 'thrombopoiesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'thrombos' (cục máu đông) và 'poiēsis' (sự tạo ra). Vì vậy, 'thrombopoiesis' mang ý nghĩa là quá trình tạo ra các tế bào máu đông, một yếu tố quan trọng trong cơ chế đông máu của cơ thể. Nó cho thấy cách ngôn ngữ khoa học thường sử dụng các gốc từ cổ để tạo ra những thuật ngữ chính xác và mô tả các hiện tượng sinh học phức tạp.

Usage Note

Thrombopoiesis là một quá trình sinh học phức tạp diễn ra chủ yếu ở tủy xương. Nó bao gồm sự biệt hóa và trưởng thành của các tế bào gốc tạo máu thành các tế bào tiền tiểu cầu, và cuối cùng là tiểu cầu. Quá trình này được điều hòa bởi nhiều yếu tố, bao gồm thrombopoietin (TPO), một hormone tăng trưởng do gan và thận sản xuất.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'the process of thrombopoiesis' (quá trình sản xuất tiểu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrombopoiesis
  • normal thrombopoiesis
    (sự tạo tiểu cầu bình thường)
  • increased thrombopoiesis
    (sự tạo tiểu cầu gia tăng)
  • impaired thrombopoiesis
    (sự tạo tiểu cầu suy giảm)
Verb + thrombopoiesis
  • stimulate thrombopoiesis
    (kích thích sự tạo tiểu cầu)
  • regulate thrombopoiesis
    (điều hòa sự tạo tiểu cầu)
  • inhibit thrombopoiesis
    (ức chế sự tạo tiểu cầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrombopoiesis

Danh từ
Lật mặt

Sự sản xuất tiểu cầu, còn được gọi là tế bào máu.

"Thrombopoiesis is stimulated by thrombopoietin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrombopoiesis".

Nghiên cứu về Thrombopoiesis

Nghiên cứu về thrombopoiesis đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn đông máu, chẳng hạn như giảm tiểu cầu (thrombocytopenia) hoặc tăng tiểu cầu (thrombocytosis). Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này để có thể can thiệp một cách hiệu quả.