(Top Banner Ad)
thrombocyte
C1
Danh từ C1 Y học

thrombocyte

UK: /ˈθrɒmbəˌsaɪt/ • US: /ˈθrɑːmbəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu cầu huyết cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platelet; a cell fragment found in the blood of mammals that is involved in clotting.

Vietnamese Meaning

Tiểu cầu; một mảnh tế bào được tìm thấy trong máu của động vật có vú, có vai trò trong quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low thrombocyte count can indicate a bleeding disorder."

    "Số lượng tiểu cầu thấp có thể cho thấy một rối loạn chảy máu."

  • "The thrombocyte count was within the normal range."

    "Số lượng tiểu cầu nằm trong phạm vi bình thường."

  • "Thrombocytes are essential for blood coagulation."

    "Tiểu cầu rất cần thiết cho quá trình đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombosis Sự hình thành cục máu đông (trong mạch máu) - huyết khối
Adjective thrombotic Liên quan đến sự hình thành cục máu đông, gây ra huyết khối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thrombos (θρόμβος)
Greek
kytos (κύτος)
English
thrombocyte

Nguồn gốc của 'Thrombocyte'

Từ 'thrombocyte' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Thrombos' có nghĩa là 'cục máu đông', và 'kytos' có nghĩa là 'tế bào'. Vì vậy, 'thrombocyte' có nghĩa là 'tế bào cục máu đông', mô tả chức năng chính của chúng trong quá trình đông máu. Các nhà khoa học đã kết hợp hai từ này để tạo ra một thuật ngữ chính xác hơn cho tiểu cầu.

Usage Note

Thrombocyte và platelet là hai từ đồng nghĩa, trong đó 'platelet' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Thrombocyte' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y tế chuyên môn hơn. Tiểu cầu rất quan trọng cho quá trình cầm máu bằng cách tạo thành nút chặn tại vị trí mạch máu bị tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrombocyte
  • activated activated thrombocytes
    (tiểu cầu được kích hoạt)
  • circulating circulating thrombocytes
    (tiểu cầu tuần hoàn)
Verb + thrombocyte
  • aggregate thrombocytes aggregate
    (tiểu cầu kết tập)
  • count count thrombocytes
    (đếm số lượng tiểu cầu)

Idioms

  • Not a thrombocyte out of place

    Mọi thứ đều hoàn hảo, không có gì sai sót (dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh sự tỉ mỉ)

    "The lab results were impeccable, not a thrombocyte out of place."

    (Kết quả xét nghiệm hoàn hảo, không có một tiểu cầu nào sai vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrombocyte

Danh từ
Lật mặt

Tiểu cầu; một mảnh tế bào được tìm thấy trong máu của động vật có vú, có vai trò trong quá trình đông máu.

"A low thrombocyte count can indicate a bleeding disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrombocyte".

Hiến máu và Tiểu Cầu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hiến máu là một hành động nhân đạo phổ biến. Bên cạnh hiến máu toàn phần, người ta cũng có thể hiến tiểu cầu (thrombocyte) riêng. Quá trình này giúp những bệnh nhân ung thư hoặc những người có vấn đề về đông máu có đủ tiểu cầu để duy trì sức khỏe.