through legacy
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Legacy | Di sản, gia tài, những gì để lại cho đời sau. |
| Verb | Legate | Để lại (cho ai đó) theo di chúc (ít phổ biến). |
| Adjective | Legitimate | Hợp pháp, chính thống (có liên quan đến việc thừa kế hợp pháp, mặc dù ít trực tiếp). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
Through
Latin
Legatus (Ambassador)
Old French
Legacie (Embassy)
English
Legacy
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + through legacy
-
lasting lasting through legacy (kéo dài thông qua di sản)
-
important important through legacy (quan trọng nhờ di sản)
Verb + through legacy
-
live on live on through legacy (sống mãi thông qua di sản)
-
preserve preserve through legacy (bảo tồn thông qua di sản)
Idioms
-
To leave a legacy
Để lại một di sản (tạo ra ảnh hưởng lâu dài).
"The scientist wanted to leave a legacy of innovation."
(Nhà khoa học muốn để lại một di sản của sự đổi mới.)
-
To build a legacy
Xây dựng một di sản (tạo ra danh tiếng và ảnh hưởng theo thời gian).
"The athlete worked hard to build a legacy of excellence."
(Vận động viên đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một di sản xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
through legacy
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through legacy".
Di sản trong văn hóa phương Tây
Ở phương Tây, di sản thường được coi là những gì một người để lại cho thế hệ sau, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về giá trị, tư tưởng và ảnh hưởng. Việc xây dựng và duy trì một di sản tốt đẹp thường được coi là một mục tiêu quan trọng trong cuộc đời.
