(Top Banner Ad)
legacy
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

legacy

UK: /ˈleɡəsi/ • US: /ˈleɡəsi/

Nghĩa tiếng Việt

Di sản Gia tài Thành quả để lại Những gì được truyền lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something transmitted by or received from an ancestor or predecessor or from the past.

Vietnamese Meaning

Di sản, gia tài; những gì được truyền lại từ người tiền nhiệm, tổ tiên hoặc từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is a legacy of a wealthy benefactor."

    "Bảo tàng là di sản của một nhà hảo tâm giàu có."

  • "His legacy as a teacher is one of dedication and inspiration."

    "Di sản của ông ấy với tư cách là một giáo viên là sự tận tâm và nguồn cảm hứng."

  • "The company's legacy systems are proving difficult to update."

    "Các hệ thống cũ của công ty đang tỏ ra khó khăn để cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legate Đại diện, sứ giả (thường là của Giáo hoàng)
Verb leave Để lại (tài sản, di sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatus
Old French
legacie
English
legacy

Nguồn gốc của 'Legacy'

Từ 'legacy' xuất phát từ tiếng Latin 'legatus', có nghĩa là 'người được ủy thác' hoặc 'đại sứ'. Ban đầu, nó liên quan đến tài sản hoặc trách nhiệm được giao cho một người thừa kế. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm bất cứ điều gì được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, không chỉ là vật chất mà còn là những giá trị, di sản văn hóa.

Usage Note

Từ 'legacy' thường mang ý nghĩa của những giá trị, thành tựu, hoặc vấn đề được kế thừa lại. Nó có thể là vật chất (tiền bạc, tài sản), phi vật chất (danh tiếng, ảnh hưởng, ý tưởng, truyền thống), hoặc cả hai. Sự khác biệt giữa 'legacy' và 'inheritance' là 'inheritance' thường liên quan đến tài sản thừa kế theo luật, trong khi 'legacy' mang ý nghĩa rộng hơn về những gì để lại phía sau.

Prepositions

of from

'legacy of': Di sản của ai/cái gì (ví dụ: The legacy of the Vietnam War). 'legacy from': Di sản từ ai/cái gì (ví dụ: A legacy from our ancestors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legacy
  • lasting lasting legacy
    (di sản lâu dài)
  • significant significant legacy
    (di sản quan trọng)
  • cultural cultural legacy
    (di sản văn hóa)
Verb + legacy
  • leave leave a legacy
    (để lại một di sản)
  • create create a legacy
    (tạo ra một di sản)
  • inherit inherit a legacy
    (thừa hưởng một di sản)

Idioms

  • to leave a legacy

    để lại một di sản, để lại dấu ấn cho đời sau

    "She wants to leave a legacy of helping others."

    (Cô ấy muốn để lại một di sản về việc giúp đỡ người khác.)

  • a living legacy

    một di sản sống, một người hoặc điều gì đó tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại

    "His work is a living legacy to the power of human creativity."

    (Công trình của ông là một di sản sống cho sức mạnh của sự sáng tạo của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legacy

Danh từ
Lật mặt

Di sản, gia tài; những gì được truyền lại từ người tiền nhiệm, tổ tiên hoặc từ quá khứ.

"The museum is a legacy of a wealthy benefactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legacy".

Di chúc và thừa kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập di chúc để lại tài sản và di sản cho người thân là một phong tục phổ biến. Điều này thể hiện sự quan tâm đến tương lai của gia đình và mong muốn duy trì những giá trị quan trọng.

Quỹ từ thiện

Nhiều người nổi tiếng và doanh nhân giàu có thành lập các quỹ từ thiện để tạo ra một di sản tích cực sau khi họ qua đời. Các quỹ này thường tập trung vào các vấn đề xã hội như giáo dục, y tế hoặc bảo vệ môi trường.