(Top Banner Ad)
throwback fashion
B2
Danh từ B2 Thời trang

throwback fashion

UK: /ˈθrəʊ.bæk/ • US: /ˈθroʊ.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang hoài cổ thời trang retro phong cách thời trang cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or fashion reminiscent of the past.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc xu hướng thời trang gợi nhớ về quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 90s are making a comeback, so throwback fashion is everywhere."

    "Những năm 90 đang trở lại, vì vậy thời trang hoài cổ ở khắp mọi nơi."

  • "Throwback fashion is all about bringing back styles from previous decades."

    "Thời trang hoài cổ là tất cả về việc mang lại những phong cách từ những thập kỷ trước."

  • "Many celebrities are embracing throwback fashion trends."

    "Nhiều người nổi tiếng đang đón nhận các xu hướng thời trang hoài cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng
Noun throw sự ném, khoảng cách ném
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt

Synonyms

retro fashion (thời trang retro)vintage fashion (thời trang cổ điển)old-school style (phong cách cổ điển)

Antonyms

modern fashion (thời trang hiện đại)contemporary style (phong cách đương đại)

Related Words

90s fashion (thời trang những năm 90)80s fashion (thời trang những năm 80)Y2K fashion (thời trang Y2K)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
throwback
English
fashion

Nguồn gốc của 'throwback'

Từ 'throwback' ban đầu mang nghĩa đen là 'ném trở lại'. Sau đó, nó được dùng để chỉ sự hồi tưởng, nhớ lại những điều trong quá khứ. Trong lĩnh vực thời trang, 'throwback' ám chỉ sự quay trở lại của các xu hướng thời trang cũ, gợi nhớ về một giai đoạn lịch sử nhất định.

Lịch sử của 'fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'façon', có nghĩa là 'cách thức', 'kiểu dáng'. Nó liên quan đến cách mọi người thể hiện bản thân thông qua trang phục và phụ kiện. Thời trang luôn thay đổi và phản ánh những giá trị, văn hóa của xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự hồi sinh của các xu hướng thời trang từ những thập kỷ trước. Nó mang ý nghĩa hoài cổ và thường được sử dụng để mô tả việc một phong cách cũ trở nên phổ biến trở lại.
Khi được sử dụng như một tính từ trong cụm 'throwback fashion', 'throwback' mô tả đặc tính hoài cổ, cổ điển của phong cách thời trang đó. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng từ quá khứ lên xu hướng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throwback fashion
  • Vintage throwback fashion
    (thời trang hoài cổ)
  • Retro throwback fashion
    (thời trang phong cách retro)
Verb + throwback fashion
  • Embrace throwback fashion
    (nắm bắt xu hướng thời trang cổ điển)
  • Revive throwback fashion
    (làm sống lại phong cách thời trang cổ điển)

Idioms

  • A throwback to...

    Một sự gợi nhớ đến...

    "Her style is a throwback to the 1960s."

    (Phong cách của cô ấy gợi nhớ đến những năm 1960.)

  • Feeling like a throwback

    Cảm thấy như mình lạc hậu

    "Wearing that outfit makes me feel like a throwback."

    (Mặc bộ đồ đó khiến tôi cảm thấy mình lạc hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throwback fashion

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách hoặc xu hướng thời trang gợi nhớ về quá khứ.

"The 90s are making a comeback, so throwback fashion is everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwback fashion".

Sự trỗi dậy của thời trang cổ điển

Sự trỗi dậy của thời trang cổ điển thường gắn liền với sự hoài niệm về quá khứ, mong muốn tìm kiếm sự khác biệt và độc đáo trong một thế giới hiện đại đầy tính công nghiệp. Nó cũng phản ánh sự quan tâm đến tính bền vững và việc tái sử dụng quần áo cũ.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Thời trang cổ điển thường được ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các biểu tượng văn hóa đại chúng từ các thập kỷ trước, như âm nhạc, phim ảnh và người nổi tiếng. Các xu hướng thời trang thường tái hiện lại phong cách của những nhân vật hoặc giai đoạn lịch sử nổi tiếng.