throwback fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style or fashion reminiscent of the past.
Vietnamese Meaning
Một phong cách hoặc xu hướng thời trang gợi nhớ về quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 90s are making a comeback, so throwback fashion is everywhere."
"Những năm 90 đang trở lại, vì vậy thời trang hoài cổ ở khắp mọi nơi."
-
"Throwback fashion is all about bringing back styles from previous decades."
"Thời trang hoài cổ là tất cả về việc mang lại những phong cách từ những thập kỷ trước."
-
"Many celebrities are embracing throwback fashion trends."
"Nhiều người nổi tiếng đang đón nhận các xu hướng thời trang hoài cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | throw | ném, quăng |
| Noun | throw | sự ném, khoảng cách ném |
| Noun | fashion | thời trang, mốt |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, đúng mốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự hồi sinh của các xu hướng thời trang từ những thập kỷ trước. Nó mang ý nghĩa hoài cổ và thường được sử dụng để mô tả việc một phong cách cũ trở nên phổ biến trở lại.
Khi được sử dụng như một tính từ trong cụm 'throwback fashion', 'throwback' mô tả đặc tính hoài cổ, cổ điển của phong cách thời trang đó. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng từ quá khứ lên xu hướng hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vintage throwback fashion (thời trang hoài cổ)
-
Retro throwback fashion (thời trang phong cách retro)
-
Embrace throwback fashion (nắm bắt xu hướng thời trang cổ điển)
-
Revive throwback fashion (làm sống lại phong cách thời trang cổ điển)
Idioms
-
A throwback to...
Một sự gợi nhớ đến...
"Her style is a throwback to the 1960s."
(Phong cách của cô ấy gợi nhớ đến những năm 1960.)
-
Feeling like a throwback
Cảm thấy như mình lạc hậu
"Wearing that outfit makes me feel like a throwback."
(Mặc bộ đồ đó khiến tôi cảm thấy mình lạc hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throwback fashion
Danh từMột phong cách hoặc xu hướng thời trang gợi nhớ về quá khứ.
"The 90s are making a comeback, so throwback fashion is everywhere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwback fashion".
