(Top Banner Ad)
throwback
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Giải trí

throwback

UK: /ˈθrəʊ.bæk/ • US: /ˈθroʊ.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

sự hồi tưởng sự gợi nhớ phong cách hoài cổ điều gì đó từ quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is similar to someone or something from the past.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật tương tự như ai đó hoặc cái gì đó từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new fashion trend is a throwback to the 1980s."

    "Xu hướng thời trang mới là sự hồi tưởng về những năm 1980."

  • "The song is a throwback to 90s pop music."

    "Bài hát là một sự hồi tưởng về nhạc pop thập niên 90."

  • "I love seeing throwback photos of my family."

    "Tôi thích xem những bức ảnh hồi tưởng về gia đình tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, vứt
Noun throwing sự ném, sự vứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
throw
English
back
English
throwback

Nguồn gốc của 'throwback'

Từ 'throwback' ban đầu được sử dụng trong di truyền học để chỉ sự xuất hiện trở lại của các đặc điểm tổ tiên. Sau đó, nó lan rộng sang các lĩnh vực khác, thường mang ý nghĩa hoài niệm về quá khứ hoặc phong cách cổ điển. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một sự 'hồi tưởng' hoặc 'xu hướng quay về quá khứ'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một sự hồi tưởng, một sự gợi nhớ về phong cách, thời trang, hoặc xu hướng từ những năm trước. Nó có thể mang tính tích cực (sự ngưỡng mộ, hoài niệm) hoặc tiêu cực (lỗi thời, lạc hậu), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

to

"throwback to" thường được sử dụng để chỉ ra chính xác thời điểm hoặc phong cách mà người hoặc vật đang được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throwback
  • total total throwback to the 80s
    (một sự hồi tưởng hoàn toàn về những năm 80)
  • complete complete throwback fashion
    (thời trang hồi tưởng hoàn toàn)
  • major major throwback vibes
    (cảm giác hồi tưởng mạnh mẽ)
Verb + throwback
  • have have a throwback to something
    (hồi tưởng về điều gì đó)
  • consider consider something a throwback
    (coi cái gì đó là một sự hồi tưởng)

Idioms

  • Throwback Thursday

    Ngày thứ Năm hồi tưởng (một trào lưu trên mạng xã hội, mọi người đăng ảnh hoặc ký ức từ quá khứ)

    "Every Thursday, she posts a childhood photo for Throwback Thursday."

    (Vào mỗi thứ Năm, cô ấy đăng một bức ảnh thời thơ ấu cho Ngày thứ Năm hồi tưởng.)

  • a throwback to

    một sự hồi tưởng về

    "This music is a throwback to the 1960s."

    (Âm nhạc này là một sự hồi tưởng về những năm 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throwback

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật tương tự như ai đó hoặc cái gì đó từ quá khứ.

"The new fashion trend is a throwback to the 1980s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This time next year, we will be watching a throwback movie marathon.
Vào thời điểm này năm sau, chúng ta sẽ đang xem một buổi chiếu phim tuần tự những bộ phim kinh điển.
Phủ định
She won't be considering that old design a throwback when modern elements are added.
Cô ấy sẽ không coi thiết kế cũ đó là một sự hồi tưởng khi các yếu tố hiện đại được thêm vào.
Nghi vấn
Will they be calling the new fashion trend a throwback to the 90s?
Liệu họ có gọi xu hướng thời trang mới là sự hồi tưởng về những năm 90 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwback".

Hoài niệm và Văn hóa đại chúng

Sự hoài niệm về quá khứ, hay 'throwback', là một yếu tố phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây. Nó thường được thể hiện qua âm nhạc, thời trang, và phim ảnh, tạo ra một cảm giác quen thuộc và thoải mái cho khán giả. Các sản phẩm 'throwback' thường gợi nhớ về một thời kỳ 'vàng son' nào đó.