thumbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning pages with one's thumb; flipping through pages quickly.
Vietnamese Meaning
Lật trang bằng ngón tay cái; lật nhanh qua các trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was thumbing through a magazine while waiting."
"Anh ấy đang lật nhanh một cuốn tạp chí trong khi chờ đợi."
-
"She was thumbing through her notes before the presentation."
"Cô ấy đang lướt nhanh qua các ghi chú của mình trước bài thuyết trình."
-
"He tried thumbing a ride but no one stopped."
"Anh ấy đã cố gắng xin đi nhờ xe nhưng không ai dừng lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thumb | Ngón tay cái |
| Verb | thumb | Lướt qua nhanh (sách), xin đi nhờ xe, chạm bằng ngón cái |
| Adjective | thumbed | Bị sờn mòn do lật nhiều, có dấu vân tay |
| Noun | thumbnail | Móng tay cái, hình ảnh thu nhỏ |
| Noun | thumbs-up | Sự tán thành, đồng ý (dấu hiệu giơ ngón cái lên) |
| Noun | thumbs-down | Sự phản đối, không tán thành (dấu hiệu ngón cái chỉ xuống) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động lật nhanh các trang sách, tạp chí, hoặc tài liệu khác bằng ngón tay cái, thường là để tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc chỉ để xem qua một cách nhanh chóng. Thường mang sắc thái nhanh chóng, không đọc kỹ.
Prepositions
- **thumbing through:** Lật qua để tìm kiếm hoặc xem nhanh cái gì đó.
- **thumbing over:** (Ít phổ biến hơn) Tương tự như 'thumbing through', nhấn mạnh hành động lướt nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep thumbing through (tiếp tục lướt qua)
-
start start thumbing through (bắt đầu lướt qua)
-
thumbing through thumbing through a book/magazine (lướt qua một cuốn sách/tạp chí)
-
thumbing a thumbing a ride/lift (xin đi nhờ xe)
-
thumbing its thumbing its nose at something/someone (coi thường, khinh miệt cái gì/ai đó)
Idioms
-
Thumbing a ride/lift
Đi nhờ xe bằng cách giơ ngón tay cái lên
"They spent the summer thumbing a ride across Europe."
(Họ đã dành cả mùa hè để đi nhờ xe khắp châu Âu.)
-
Thumbing one's nose at someone/something
Thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt đối với ai đó/cái gì đó (thường bằng cách đặt ngón cái lên mũi và vẫy các ngón khác)
"The artist was famous for thumbing his nose at convention."
(Nghệ sĩ đó nổi tiếng với việc coi thường các quy ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thumbing
Động từ (Verb)Lật trang bằng ngón tay cái; lật nhanh qua các trang.
"He was thumbing through a magazine while waiting."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the library reopens, she will have been thumbing through countless books to find the perfect quote. |
Trước khi thư viện mở cửa trở lại, cô ấy sẽ đã lật giở vô số sách để tìm được một đoạn trích dẫn hoàn hảo. |
| Phủ định | By next month, he won't have been thumbing rides for a year; he'll have found a job. |
Đến tháng tới, anh ấy sẽ chưa quá một năm quá giang xe; anh ấy sẽ tìm được một công việc. |
| Nghi vấn | Will they have been thumbing a lift for hours when we finally find them? |
Liệu họ sẽ đã vẫy xe xin đi nhờ hàng giờ khi chúng ta cuối cùng tìm thấy họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumbing".
