(Top Banner Ad)
thumbing
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

thumbing

UK: /ˈθʌmɪŋ/ • US: /ˈθʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt qua lật nhanh xin đi nhờ xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turning pages with one's thumb; flipping through pages quickly.

Vietnamese Meaning

Lật trang bằng ngón tay cái; lật nhanh qua các trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was thumbing through a magazine while waiting."

    "Anh ấy đang lật nhanh một cuốn tạp chí trong khi chờ đợi."

  • "She was thumbing through her notes before the presentation."

    "Cô ấy đang lướt nhanh qua các ghi chú của mình trước bài thuyết trình."

  • "He tried thumbing a ride but no one stopped."

    "Anh ấy đã cố gắng xin đi nhờ xe nhưng không ai dừng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thumb Ngón tay cái
Verb thumb Lướt qua nhanh (sách), xin đi nhờ xe, chạm bằng ngón cái
Adjective thumbed Bị sờn mòn do lật nhiều, có dấu vân tay
Noun thumbnail Móng tay cái, hình ảnh thu nhỏ
Noun thumbs-up Sự tán thành, đồng ý (dấu hiệu giơ ngón cái lên)
Noun thumbs-down Sự phản đối, không tán thành (dấu hiệu ngón cái chỉ xuống)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tum-
Proto-Germanic
*þūmô
Old English
þūma
Middle English
thumbe
Modern English
thumb (noun), then thumb (verb), then thumbing

Nguồn gốc của 'Thumb'

Từ 'thumb' (ngón tay cái) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þūmô', có nghĩa là 'ngón tay dày' hoặc 'ngón tay mập'. Điều này phản ánh đặc điểm vật lý nổi bật của ngón tay cái so với các ngón khác. Động từ 'to thumb' xuất hiện muộn hơn, thường vào thế kỷ 17, để chỉ hành động sử dụng ngón cái (ví dụ: lật trang sách, xin đi nhờ xe).

Usage Note

Diễn tả hành động lật nhanh các trang sách, tạp chí, hoặc tài liệu khác bằng ngón tay cái, thường là để tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc chỉ để xem qua một cách nhanh chóng. Thường mang sắc thái nhanh chóng, không đọc kỹ.

Prepositions

through over

- **thumbing through:** Lật qua để tìm kiếm hoặc xem nhanh cái gì đó.
- **thumbing over:** (Ít phổ biến hơn) Tương tự như 'thumbing through', nhấn mạnh hành động lướt nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thumbing
  • keep keep thumbing through
    (tiếp tục lướt qua)
  • start start thumbing through
    (bắt đầu lướt qua)
Thumbing + Prepositional Phrase
  • thumbing through thumbing through a book/magazine
    (lướt qua một cuốn sách/tạp chí)
  • thumbing a thumbing a ride/lift
    (xin đi nhờ xe)
  • thumbing its thumbing its nose at something/someone
    (coi thường, khinh miệt cái gì/ai đó)

Idioms

  • Thumbing a ride/lift

    Đi nhờ xe bằng cách giơ ngón tay cái lên

    "They spent the summer thumbing a ride across Europe."

    (Họ đã dành cả mùa hè để đi nhờ xe khắp châu Âu.)

  • Thumbing one's nose at someone/something

    Thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt đối với ai đó/cái gì đó (thường bằng cách đặt ngón cái lên mũi và vẫy các ngón khác)

    "The artist was famous for thumbing his nose at convention."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với việc coi thường các quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumbing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Lật trang bằng ngón tay cái; lật nhanh qua các trang.

"He was thumbing through a magazine while waiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the library reopens, she will have been thumbing through countless books to find the perfect quote.
Trước khi thư viện mở cửa trở lại, cô ấy sẽ đã lật giở vô số sách để tìm được một đoạn trích dẫn hoàn hảo.
Phủ định
By next month, he won't have been thumbing rides for a year; he'll have found a job.
Đến tháng tới, anh ấy sẽ chưa quá một năm quá giang xe; anh ấy sẽ tìm được một công việc.
Nghi vấn
Will they have been thumbing a lift for hours when we finally find them?
Liệu họ sẽ đã vẫy xe xin đi nhờ hàng giờ khi chúng ta cuối cùng tìm thấy họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumbing".

Hành động 'Thumbing a ride' (Đi nhờ xe)

Ở nhiều nước phương Tây, hành động 'thumbing a ride' (đi nhờ xe) bằng cách giơ ngón cái ra đường có lịch sử lâu đời, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó gắn liền với hình ảnh của sự tự do, phiêu lưu và tiết kiệm chi phí, mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn do lo ngại về an toàn và sự phát triển của các phương tiện giao thông khác.

Tương tác với sách vật lý

Hành động 'thumbing through a book' (lướt qua một cuốn sách) là một thói quen phổ biến khi người ta duyệt tìm thông tin nhanh chóng, đọc lướt để tìm một đoạn cụ thể hoặc chỉ đơn giản là xem qua nội dung trước khi quyết định đọc kỹ. Đây là một trải nghiệm vật lý khác biệt so với việc cuộn trang trên thiết bị điện tử.