flipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'flip'. Often used as an intensifier to express anger or surprise.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'flip'. Thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa để diễn tả sự tức giận hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a flipping good idea!"
"Đó là một ý tưởng cực kỳ hay!"
-
"The flipping car wouldn't start."
"Cái xe chết tiệt đó không chịu khởi động."
-
"It's flipping cold outside!"
"Ngoài trời lạnh kinh khủng!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flip | lật, búng, hất, lướt qua |
| Noun | flip | cú lật, cái búng, sự lướt qua |
| Noun | flipper | chân vịt (để bơi), vây (cá) |
| Adjective | flippant | thiếu tôn trọng, lấc cấc, vô lễ |
| Adverb | flippantly | một cách lấc cấc/thiếu tôn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một trạng từ để nhấn mạnh (intensifier), 'flipping' có thể được coi là một từ thay thế lịch sự hơn cho các từ chửi thề. Mức độ trang trọng của nó thấp và phù hợp với những ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brilliant flipping brilliant (thật tuyệt vời/xuất sắc (nhấn mạnh))
-
awful flipping awful (thật kinh khủng/tồi tệ (nhấn mạnh))
-
ridiculous flipping ridiculous (thật lố bịch (nhấn mạnh))
-
hate I flipping hate it (Tôi cực kỳ ghét nó)
-
know He doesn't flipping know (Hắn ta hoàn toàn không biết)
-
mess What a flipping mess! (Thật là một mớ hỗn độn chết tiệt!)
-
joke It's a flipping joke! (Đó đúng là một trò đùa vớ vẩn!)
Idioms
-
not a flipping chance
hoàn toàn không có cơ hội/khả năng nào
"They asked me to work overtime on Saturday, but there's not a flipping chance!"
(Họ yêu cầu tôi làm thêm giờ vào thứ Bảy, nhưng hoàn toàn không có khả năng nào đâu!)
-
haven't got a flipping clue
hoàn toàn không biết/không có manh mối gì
"I haven't got a flipping clue what he's talking about."
(Tôi hoàn toàn không hiểu anh ta đang nói về cái quái gì.)
-
what the flipping hell/heck
cái quái gì vậy, chết tiệt thật! (biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu nhẹ)
"What the flipping hell was that noise?"
(Cái tiếng động chết tiệt đó là cái quái gì vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flipping
Verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của 'flip'. Thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa để diễn tả sự tức giận hoặc ngạc nhiên.
"That's a flipping good idea!"
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is flipping the pancake. |
Anh ấy đang lật cái bánh kếp. |
| Phủ định | They are not flipping the cards. |
Họ không lật các lá bài. |
| Nghi vấn | Are you flipping out? |
Bạn có đang phát điên lên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He flipped the pancake expertly yesterday morning. |
Anh ấy lật chiếc bánh kếp một cách điêu luyện vào sáng hôm qua. |
| Phủ định | She didn't flip the channels because she liked the show. |
Cô ấy đã không chuyển kênh vì cô ấy thích chương trình. |
| Nghi vấn | Did they flip the house for a profit last year? |
Có phải họ đã sửa sang lại căn nhà để kiếm lời vào năm ngoái không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can flip the pancake as skillfully as a professional chef. |
Anh ấy có thể lật bánh kếp khéo léo như một đầu bếp chuyên nghiệp. |
| Phủ định | She doesn't flip the eggs less carefully than her mother. |
Cô ấy lật trứng không kém cẩn thận so với mẹ cô ấy. |
| Nghi vấn | Does he flip burgers more often than he cooks steaks? |
Anh ấy lật bánh mì kẹp thịt thường xuyên hơn là nấu bít tết phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipping".
