(Top Banner Ad)
flipping
B2
Verb (present participle) B2 General

flipping

UK: /ˈflɪpɪŋ/ • US: /ˈflɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ vô cùng khốn kiếp chết tiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'flip'. Often used as an intensifier to express anger or surprise.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'flip'. Thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa để diễn tả sự tức giận hoặc ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a flipping good idea!"

    "Đó là một ý tưởng cực kỳ hay!"

  • "The flipping car wouldn't start."

    "Cái xe chết tiệt đó không chịu khởi động."

  • "It's flipping cold outside!"

    "Ngoài trời lạnh kinh khủng!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng, hất, lướt qua
Noun flip cú lật, cái búng, sự lướt qua
Noun flipper chân vịt (để bơi), vây (cá)
Adjective flippant thiếu tôn trọng, lấc cấc, vô lễ
Adverb flippantly một cách lấc cấc/thiếu tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late 16th Century
flip (verb)
20th Century
flipping (intensifier)

Nguồn gốc của từ 'flip' và 'flipping'

Từ 'flip' (động từ gốc) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có lẽ bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh của một cú đánh nhẹ hoặc sự kết hợp giữa 'flap' (vỗ) và 'lip' (môi). Theo thời gian, dạng phân từ hiện tại 'flipping' bắt đầu được sử dụng như một từ nhấn mạnh (cường từ), đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh từ thế kỷ 20. Nó đóng vai trò là một cách nhẹ nhàng hơn để thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc để nhấn mạnh cảm xúc, thay thế cho những từ tục tĩu mạnh hơn.

Usage Note

Khi được sử dụng như một trạng từ để nhấn mạnh (intensifier), 'flipping' có thể được coi là một từ thay thế lịch sự hơn cho các từ chửi thề. Mức độ trang trọng của nó thấp và phù hợp với những ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Flipping + Adjective
  • brilliant flipping brilliant
    (thật tuyệt vời/xuất sắc (nhấn mạnh))
  • awful flipping awful
    (thật kinh khủng/tồi tệ (nhấn mạnh))
  • ridiculous flipping ridiculous
    (thật lố bịch (nhấn mạnh))
Flipping with Verbs (as intensifier)
  • hate I flipping hate it
    (Tôi cực kỳ ghét nó)
  • know He doesn't flipping know
    (Hắn ta hoàn toàn không biết)
Flipping in Exclamations/Phrases
  • mess What a flipping mess!
    (Thật là một mớ hỗn độn chết tiệt!)
  • joke It's a flipping joke!
    (Đó đúng là một trò đùa vớ vẩn!)

Idioms

  • not a flipping chance

    hoàn toàn không có cơ hội/khả năng nào

    "They asked me to work overtime on Saturday, but there's not a flipping chance!"

    (Họ yêu cầu tôi làm thêm giờ vào thứ Bảy, nhưng hoàn toàn không có khả năng nào đâu!)

  • haven't got a flipping clue

    hoàn toàn không biết/không có manh mối gì

    "I haven't got a flipping clue what he's talking about."

    (Tôi hoàn toàn không hiểu anh ta đang nói về cái quái gì.)

  • what the flipping hell/heck

    cái quái gì vậy, chết tiệt thật! (biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu nhẹ)

    "What the flipping hell was that noise?"

    (Cái tiếng động chết tiệt đó là cái quái gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flipping

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'flip'. Thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa để diễn tả sự tức giận hoặc ngạc nhiên.

"That's a flipping good idea!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is flipping the pancake.
Anh ấy đang lật cái bánh kếp.
Phủ định
They are not flipping the cards.
Họ không lật các lá bài.
Nghi vấn
Are you flipping out?
Bạn có đang phát điên lên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He flipped the pancake expertly yesterday morning.
Anh ấy lật chiếc bánh kếp một cách điêu luyện vào sáng hôm qua.
Phủ định
She didn't flip the channels because she liked the show.
Cô ấy đã không chuyển kênh vì cô ấy thích chương trình.
Nghi vấn
Did they flip the house for a profit last year?
Có phải họ đã sửa sang lại căn nhà để kiếm lời vào năm ngoái không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can flip the pancake as skillfully as a professional chef.
Anh ấy có thể lật bánh kếp khéo léo như một đầu bếp chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't flip the eggs less carefully than her mother.
Cô ấy lật trứng không kém cẩn thận so với mẹ cô ấy.
Nghi vấn
Does he flip burgers more often than he cooks steaks?
Anh ấy lật bánh mì kẹp thịt thường xuyên hơn là nấu bít tết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipping".

Từ thay thế lịch sự

Trong tiếng Anh-Anh, 'flipping' thường được dùng như một từ thay thế nhẹ nhàng hơn cho từ tục tĩu 'fucking'. Nó cho phép người nói thể hiện sự bực bội, khó chịu hoặc nhấn mạnh mà không dùng lời lẽ thô tục. Vì vậy, nó thường được chấp nhận trong nhiều ngữ cảnh xã hội hơn, kể cả trong các chương trình truyền hình hoặc phim ảnh dành cho khán giả rộng rãi hoặc khi có trẻ em.

Đặc trưng Anh-Anh và các tình huống cụ thể

Việc sử dụng 'flipping' như một cường từ chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Nó đặc biệt được nghe thấy nhiều trong các tình huống thể hiện sự thất vọng về những điều nhỏ nhặt hàng ngày hoặc để tăng cường tính chất của một tuyên bố mà không quá gay gắt. Từ 'flip' cũng gắn liền với các truyền thống như 'Pancake Day' (Ngày bánh kếp) ở Anh, nơi mọi người tổ chức các cuộc thi 'flipping pancakes' (tung bánh kếp) một cách vui vẻ.