flicking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving something with a quick, light snapping motion.
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển hoặc hất một vật gì đó bằng một động tác nhanh, nhẹ và dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was flicking through the pages of the book."
"Anh ấy đang lật nhanh các trang sách."
-
"She was flicking the ash off her cigarette."
"Cô ấy đang búng tàn thuốc khỏi điếu thuốc lá."
-
"He keeps flicking his hair out of his eyes."
"Anh ta cứ hất tóc ra khỏi mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flicking' thường được sử dụng để mô tả một hành động nhanh, nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc cổ tay. Nó có thể ám chỉ việc loại bỏ bụi bẩn, bật tắt công tắc, hoặc tạo ra một chuyển động nhỏ nhưng nhanh chóng. So với 'throwing' (ném), 'flicking' có lực nhẹ hơn nhiều và thường có mục đích cụ thể, không chỉ đơn thuần là di chuyển vật thể đi xa.
Prepositions
Khi dùng với 'at', 'flicking at' ám chỉ việc hất/búng vào một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He was flicking at a fly on the table.' Khi dùng với 'off', 'flicking off' có nghĩa là hất/búng để loại bỏ cái gì đó. Ví dụ: 'She was flicking off the dust from her coat.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
flicking through flicking through a magazine (lật nhanh một cuốn tạp chí)
-
flicking a switch flicking a light switch on (bật công tắc đèn)
-
flicking ash flicking cigarette ash into an ashtray (gạt tàn thuốc lá vào gạt tàn)
-
flicking one's wrist flicking one's wrist to throw the ball (vẩy cổ tay để ném bóng)
Idioms
-
flick through something
lướt qua, xem lướt qua (sách, kênh TV)
"She spent the afternoon flicking through old photo albums."
(Cô ấy dành cả buổi chiều lướt qua những album ảnh cũ.)
-
flick a switch (on/off)
bật/tắt công tắc; thay đổi tình thế hoặc tâm trạng nhanh chóng
"His mood can change with a flick of a switch."
(Tâm trạng của anh ấy có thể thay đổi rất nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flicking
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động di chuyển hoặc hất một vật gì đó bằng một động tác nhanh, nhẹ và dứt khoát.
"He was flicking through the pages of the book."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would flick the light switch was obvious. |
Việc anh ấy sẽ bật công tắc đèn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she would flick through the channels wasn't clear. |
Liệu cô ấy có lướt qua các kênh hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he chose to flick the bug off his arm is a mystery. |
Tại sao anh ấy chọn hất con bọ khỏi cánh tay của mình là một bí ẩn. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is flicking the dust off his jacket. |
Anh ấy đang phủi bụi khỏi áo khoác của mình. |
| Phủ định | They are not flicking through the channels; they're watching a specific show. |
Họ không lướt kênh; họ đang xem một chương trình cụ thể. |
| Nghi vấn | Is she flicking her hair to get his attention? |
Cô ấy đang hất tóc để thu hút sự chú ý của anh ấy phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he wouldn't flick water at me; it's so annoying. |
Tôi ước anh ta đừng vẩy nước vào tôi; điều đó thật khó chịu. |
| Phủ định | If only she hadn't flicked the light switch so quickly, the bulb wouldn't have blown. |
Giá mà cô ấy không bật tắt công tắc đèn nhanh như vậy thì bóng đèn đã không bị cháy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could flick through channels faster on this old TV? |
Bạn có ước mình có thể chuyển kênh nhanh hơn trên chiếc TV cũ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flicking".
