(Top Banner Ad)
flicking
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Chung

flicking

UK: /ˈflɪkɪŋ/ • US: /ˈflɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

búng hất lật nhanh quẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving something with a quick, light snapping motion.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển hoặc hất một vật gì đó bằng một động tác nhanh, nhẹ và dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was flicking through the pages of the book."

    "Anh ấy đang lật nhanh các trang sách."

  • "She was flicking the ash off her cigarette."

    "Cô ấy đang búng tàn thuốc khỏi điếu thuốc lá."

  • "He keeps flicking his hair out of his eyes."

    "Anh ta cứ hất tóc ra khỏi mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flick chạm nhẹ, búng, vẩy nhanh
Noun flick cú búng nhẹ, cái vẩy; bộ phim (thông tục)
Verb flicker lập lòe, nhấp nháy
Noun flicker ánh sáng lập lòe, sự nhấp nháy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative origin
Tiếng kêu mô phỏng
English
flick (khoảng 1807)

Nguồn gốc mô phỏng

Từ 'flick' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng năm 1807, được cho là có nguồn gốc mô phỏng âm thanh nhanh và nhẹ khi một vật được chạm hoặc di chuyển đột ngột. Nó gợi hình ảnh một hành động nhanh chóng và dứt khoát, thường tạo ra một tiếng động nhỏ, giống như một cái búng tay hay cái vẩy nhẹ.

Usage Note

Từ 'flicking' thường được sử dụng để mô tả một hành động nhanh, nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc cổ tay. Nó có thể ám chỉ việc loại bỏ bụi bẩn, bật tắt công tắc, hoặc tạo ra một chuyển động nhỏ nhưng nhanh chóng. So với 'throwing' (ném), 'flicking' có lực nhẹ hơn nhiều và thường có mục đích cụ thể, không chỉ đơn thuần là di chuyển vật thể đi xa.

Prepositions

at off

Khi dùng với 'at', 'flicking at' ám chỉ việc hất/búng vào một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He was flicking at a fly on the table.' Khi dùng với 'off', 'flicking off' có nghĩa là hất/búng để loại bỏ cái gì đó. Ví dụ: 'She was flicking off the dust from her coat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'flicking'
  • flicking through flicking through a magazine
    (lật nhanh một cuốn tạp chí)
  • flicking a switch flicking a light switch on
    (bật công tắc đèn)
  • flicking ash flicking cigarette ash into an ashtray
    (gạt tàn thuốc lá vào gạt tàn)
  • flicking one's wrist flicking one's wrist to throw the ball
    (vẩy cổ tay để ném bóng)

Idioms

  • flick through something

    lướt qua, xem lướt qua (sách, kênh TV)

    "She spent the afternoon flicking through old photo albums."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều lướt qua những album ảnh cũ.)

  • flick a switch (on/off)

    bật/tắt công tắc; thay đổi tình thế hoặc tâm trạng nhanh chóng

    "His mood can change with a flick of a switch."

    (Tâm trạng của anh ấy có thể thay đổi rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flicking

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động di chuyển hoặc hất một vật gì đó bằng một động tác nhanh, nhẹ và dứt khoát.

"He was flicking through the pages of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would flick the light switch was obvious.
Việc anh ấy sẽ bật công tắc đèn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she would flick through the channels wasn't clear.
Liệu cô ấy có lướt qua các kênh hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose to flick the bug off his arm is a mystery.
Tại sao anh ấy chọn hất con bọ khỏi cánh tay của mình là một bí ẩn.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is flicking the dust off his jacket.
Anh ấy đang phủi bụi khỏi áo khoác của mình.
Phủ định
They are not flicking through the channels; they're watching a specific show.
Họ không lướt kênh; họ đang xem một chương trình cụ thể.
Nghi vấn
Is she flicking her hair to get his attention?
Cô ấy đang hất tóc để thu hút sự chú ý của anh ấy phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't flick water at me; it's so annoying.
Tôi ước anh ta đừng vẩy nước vào tôi; điều đó thật khó chịu.
Phủ định
If only she hadn't flicked the light switch so quickly, the bulb wouldn't have blown.
Giá mà cô ấy không bật tắt công tắc đèn nhanh như vậy thì bóng đèn đã không bị cháy.
Nghi vấn
Do you wish you could flick through channels faster on this old TV?
Bạn có ước mình có thể chuyển kênh nhanh hơn trên chiếc TV cũ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flicking".

Hành động gạt tàn thuốc lá

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'flicking' (gạt) tàn thuốc lá xuống đất hoặc ngoài cửa sổ được coi là thô lỗ, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong nhà người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng gạt tàn và giữ gìn vệ sinh chung.

Lướt qua nội dung số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'flicking' thường được dùng để chỉ việc lướt nhanh qua các kênh TV ('flicking through channels') hoặc cuộn qua các trang web, mạng xã hội trên điện thoại ('flicking through social media feeds'). Đây là một phần quen thuộc của hành vi tiêu thụ thông tin và giải trí hiện đại.