(Top Banner Ad)
thunderous
B2
adjective B2 Thời tiết/Âm thanh/Diễn tả cảm xúc

thunderous

UK: /ˈθʌndərəs/ • US: /ˈθʌndərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vang dội oanh vàng ầm ầm mạnh mẽ ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a loud noise like thunder.

Vietnamese Meaning

Tạo ra tiếng ồn lớn như sấm sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience gave a thunderous applause after the performance."

    "Khán giả đã vỗ tay vang dội sau buổi biểu diễn."

  • "The thunderous applause shook the theater."

    "Tràng pháo tay vang dội làm rung chuyển cả rạp hát."

  • "Her thunderous voice commanded attention."

    "Giọng nói oanh vàng của cô ấy thu hút mọi sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thunder sấm sét, tiếng sấm
Verb thunder sấm vang, gầm vang, dội vang
Adjective thundery có sấm, sắp có giông bão, giống sấm
Noun thunderstorm cơn giông bão
Noun thunderclap tiếng sét đánh, tiếng sấm nổ
Noun thunderbolt tia sét, cú sét đánh bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Âm thanh/Diễn tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tenh₂-
Proto-Germanic
*þunraz
Old English
þunor
Middle English
thundre
English
thunder
English
thunderous

Nguồn gốc của "thunderous"

"Thunderous" là một tính từ được hình thành từ danh từ "thunder" (sấm sét) và hậu tố "-ous", có nghĩa là "giống như sấm" hoặc "tạo ra âm thanh vang dội như sấm". Từ "thunder" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các từ ngữ cổ trong tiếng Anh cổ (þunor) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*tenh₂-) mang ý nghĩa "kéo căng, vang dội". Do đó, "thunderous" dùng để miêu tả một âm thanh mạnh mẽ, vang dội, đầy uy lực như tiếng sấm sét.

Usage Note

Từ 'thunderous' thường được dùng để miêu tả những âm thanh lớn, vang dội và có sức mạnh. Nó có thể áp dụng cho tiếng sấm sét thực tế, tiếng vỗ tay, tiếng cười, hoặc bất kỳ âm thanh lớn nào khác tạo cảm giác mạnh mẽ và áp đảo. So với các từ đồng nghĩa như 'loud' (ồn ào) hoặc 'deafening' (đinh tai nhức óc), 'thunderous' mang sắc thái mạnh mẽ, vang vọng và thường liên quan đến sức mạnh tự nhiên.
Ngoài nghĩa đen liên quan đến âm thanh, 'thunderous' còn có thể mang nghĩa bóng, miêu tả điều gì đó cực kỳ ấn tượng, mạnh mẽ hoặc đáng gờm. Trong trường hợp này, nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một phẩm chất, hành động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ, một 'thunderous victory' (chiến thắng vang dội) không chỉ đơn thuần là một chiến thắng, mà là một chiến thắng áp đảo và gây ấn tượng mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • applause thunderous applause
    (tiếng vỗ tay vang dội)
  • roar thunderous roar
    (tiếng gầm vang dội)
  • ovation thunderous ovation
    (sự hoan nghênh vang dội)
  • welcome thunderous welcome
    (sự chào đón nồng nhiệt)
  • crash thunderous crash
    (tiếng đổ vỡ ầm ầm)
  • voice thunderous voice
    (giọng nói vang dội như sấm)
Adverb + Adjective
  • almost almost thunderous
    (gần như vang dội)
  • truly truly thunderous
    (thực sự vang dội)
  • deeply deeply thunderous
    (vang dội sâu lắng)

Idioms

  • thunderous applause

    Tiếng vỗ tay vang dội, nhiệt liệt (diễn tả sự hoan hô mạnh mẽ, đầy phấn khích).

    "The band received thunderous applause after their performance."

    (Ban nhạc đã nhận được tiếng vỗ tay vang dội sau màn trình diễn của họ.)

  • thunderous silence

    Sự im lặng đáng sợ, nặng nề (một sự im lặng có sức nặng, gây chú ý hoặc đầy kịch tính).

    "After the principal's announcement, there was a thunderous silence in the assembly hall."

    (Sau thông báo của hiệu trưởng, có một sự im lặng nặng nề trong hội trường.)

  • with thunderous intensity

    Với cường độ mạnh mẽ, dữ dội (thường dùng để diễn tả âm thanh, cảm xúc hoặc hành động có tác động lớn).

    "The waves crashed against the shore with thunderous intensity."

    (Những con sóng đập vào bờ với cường độ dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thunderous

adjective
Lật mặt

Tạo ra tiếng ồn lớn như sấm sét.

"The audience gave a thunderous applause after the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thunderous".

Thần Sấm trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Bắc Âu, sấm sét thường gắn liền với các vị thần quyền năng. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vị thần tối cao cai quản bầu trời và sấm sét. Trong thần thoại Bắc Âu, Thor là thần Sấm Sét, bảo vệ loài người bằng chiếc búa Mjolnir của mình. Vì vậy, từ "thunderous" mang trong mình ý nghĩa của sức mạnh, quyền uy, sự uy nghi và đôi khi là sự uy hiếp, gợi liên tưởng đến sức mạnh siêu nhiên.

Sức mạnh và cảm xúc mãnh liệt

Từ "thunderous" không chỉ dùng để mô tả âm thanh tự nhiên của sấm sét mà còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả những âm thanh hoặc phản ứng mạnh mẽ, dữ dội của con người và sự vật. Chẳng hạn như tiếng vỗ tay hoan hô vang dội (thunderous applause), tiếng gầm giận dữ (thunderous roar), hay thậm chí là một sự im lặng nặng nề, đầy ám ảnh (thunderous silence). Nó gợi lên cảm giác về sự choáng ngợp, uy nghiêm, kịch tính hoặc sự quyết liệt trong biểu cảm.