booming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expanding or growing rapidly; very successful.
Vietnamese Meaning
Đang phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng; rất thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is experiencing a booming economy."
"Thành phố đang trải qua một nền kinh tế bùng nổ."
-
"The booming housing market has made it difficult for young people to buy homes."
"Thị trường nhà đất bùng nổ đã gây khó khăn cho những người trẻ tuổi mua nhà."
-
"The booming sound of the fireworks filled the night sky."
"Âm thanh vang rền của pháo hoa lấp đầy bầu trời đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả nền kinh tế, thị trường, hoặc một ngành công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ. Khác với 'growing' (phát triển) ở mức độ mạnh mẽ hơn, 'thriving' (thịnh vượng) nhấn mạnh sự khỏe mạnh và bền vững, 'flourishing' (nở rộ) gợi ý sự phát triển rực rỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
booming economy (nền kinh tế đang bùng nổ)
-
booming voice (giọng nói ầm ầm, sang sảng)
-
booming business (công việc kinh doanh phát đạt)
-
booming market (thị trường sôi động)
-
booming industry (ngành công nghiệp đang trên đà phát triển mạnh)
-
be booming (đang phát triển mạnh mẽ, đang bùng nổ)
-
keep booming (tiếp tục phát triển, không ngừng bùng nổ)
Idioms
-
boom and bust
chu kỳ thịnh vượng và suy thoái (trong kinh tế)
"The real estate market often goes through a cycle of boom and bust."
(Thị trường bất động sản thường trải qua một chu kỳ thịnh vượng rồi lại suy thoái.)
-
lower the boom on someone
trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc, đột ngột; chỉ trích nặng nề
"The manager lowered the boom on the team after they lost the fifth game in a row."
(Người quản lý đã trừng phạt nặng cả đội sau khi họ thua trận thứ năm liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booming
Tính từĐang phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng; rất thành công.
"The city is experiencing a booming economy."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the population increases, the economy is booming. |
Nếu dân số tăng, nền kinh tế đang bùng nổ. |
| Phủ định | If the economy is not stable, business doesn't boom. |
Nếu nền kinh tế không ổn định, kinh doanh không bùng nổ. |
| Nghi vấn | If a new factory opens, does the local economy boom? |
Nếu một nhà máy mới mở, nền kinh tế địa phương có bùng nổ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new shopping center opens, the local economy will have boomed. |
Vào thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, nền kinh tế địa phương sẽ đã bùng nổ. |
| Phủ định | The population of the town won't have boomed significantly by next year, despite the new factory. |
Dân số của thị trấn sẽ không tăng trưởng đáng kể vào năm tới, mặc dù có nhà máy mới. |
| Nghi vấn | Will the tourism industry have boomed by the end of the summer season? |
Liệu ngành du lịch có bùng nổ vào cuối mùa hè không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's festival is the most booming ever. |
Lễ hội năm nay là lễ hội thành công nhất từ trước đến nay. |
| Phủ định | The economy isn't less booming than it was last quarter. |
Nền kinh tế không kém phát triển so với quý trước. |
| Nghi vấn | Is the real estate market more booming than it was five years ago? |
Thị trường bất động sản có sôi động hơn so với năm năm trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booming".
