(Top Banner Ad)
booming
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tổng quát

booming

UK: /ˈbuːmɪŋ/ • US: /ˈbuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ phát triển mạnh mẽ vang dội tăng trưởng nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expanding or growing rapidly; very successful.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng; rất thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is experiencing a booming economy."

    "Thành phố đang trải qua một nền kinh tế bùng nổ."

  • "The booming housing market has made it difficult for young people to buy homes."

    "Thị trường nhà đất bùng nổ đã gây khó khăn cho những người trẻ tuổi mua nhà."

  • "The booming sound of the fireworks filled the night sky."

    "Âm thanh vang rền của pháo hoa lấp đầy bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boom bùng nổ, phát triển nhanh chóng, tạo ra tiếng ầm vang
Noun boom sự bùng nổ, sự tăng trưởng đột ngột, tiếng nổ lớn
Adjective booming đang bùng nổ, phát đạt, ầm ầm, sang sảng (giọng nói)
Noun boomer người thuộc thế hệ 'Baby Boomer' (thế hệ bùng nổ dân số sau Thế chiến II)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bommen
Middle English
bumben / bommen
Modern English
boom

Từ tượng thanh

Từ 'boom' có nguồn gốc là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh trầm, sâu và vang dội, giống như tiếng trống lớn, tiếng sấm sét hoặc một vụ nổ. Khi bạn nghe từ này, bạn có thể hình dung ra một âm thanh mạnh mẽ và đột ngột.

Nghĩa bóng: Sự bùng nổ kinh tế

Vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng từ 'boom' theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và đột ngột. Hình ảnh một vụ nổ lớn, mạnh mẽ được dùng để mô tả một nền kinh tế, một thành phố hay một ngành công nghiệp phát triển với tốc độ chóng mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nền kinh tế, thị trường, hoặc một ngành công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ. Khác với 'growing' (phát triển) ở mức độ mạnh mẽ hơn, 'thriving' (thịnh vượng) nhấn mạnh sự khỏe mạnh và bền vững, 'flourishing' (nở rộ) gợi ý sự phát triển rực rỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booming
  • booming economy
    (nền kinh tế đang bùng nổ)
  • booming voice
    (giọng nói ầm ầm, sang sảng)
  • booming business
    (công việc kinh doanh phát đạt)
  • booming market
    (thị trường sôi động)
  • booming industry
    (ngành công nghiệp đang trên đà phát triển mạnh)
Verb + booming
  • be booming
    (đang phát triển mạnh mẽ, đang bùng nổ)
  • keep booming
    (tiếp tục phát triển, không ngừng bùng nổ)

Idioms

  • boom and bust

    chu kỳ thịnh vượng và suy thoái (trong kinh tế)

    "The real estate market often goes through a cycle of boom and bust."

    (Thị trường bất động sản thường trải qua một chu kỳ thịnh vượng rồi lại suy thoái.)

  • lower the boom on someone

    trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc, đột ngột; chỉ trích nặng nề

    "The manager lowered the boom on the team after they lost the fifth game in a row."

    (Người quản lý đã trừng phạt nặng cả đội sau khi họ thua trận thứ năm liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booming

Tính từ
Lật mặt

Đang phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng; rất thành công.

"The city is experiencing a booming economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the population increases, the economy is booming.
Nếu dân số tăng, nền kinh tế đang bùng nổ.
Phủ định
If the economy is not stable, business doesn't boom.
Nếu nền kinh tế không ổn định, kinh doanh không bùng nổ.
Nghi vấn
If a new factory opens, does the local economy boom?
Nếu một nhà máy mới mở, nền kinh tế địa phương có bùng nổ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new shopping center opens, the local economy will have boomed.
Vào thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, nền kinh tế địa phương sẽ đã bùng nổ.
Phủ định
The population of the town won't have boomed significantly by next year, despite the new factory.
Dân số của thị trấn sẽ không tăng trưởng đáng kể vào năm tới, mặc dù có nhà máy mới.
Nghi vấn
Will the tourism industry have boomed by the end of the summer season?
Liệu ngành du lịch có bùng nổ vào cuối mùa hè không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's festival is the most booming ever.
Lễ hội năm nay là lễ hội thành công nhất từ trước đến nay.
Phủ định
The economy isn't less booming than it was last quarter.
Nền kinh tế không kém phát triển so với quý trước.
Nghi vấn
Is the real estate market more booming than it was five years ago?
Thị trường bất động sản có sôi động hơn so với năm năm trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booming".

Thế hệ 'Baby Boomers'

Ở các nước phương Tây, 'Baby Boomers' là thuật ngữ chỉ thế hệ được sinh ra trong thời kỳ 'bùng nổ' dân số sau Thế chiến II (khoảng từ 1946 đến 1964). Giai đoạn này được đánh dấu bằng sự lạc quan, tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và sự ra đời của nhiều gia đình. Thế hệ này đã định hình rất nhiều khía cạnh văn hóa, chính trị và kinh tế của thế giới hiện đại.

Các cuộc Bùng nổ Kinh tế Lịch sử

Lịch sử ghi nhận nhiều 'economic booms' (cuộc bùng nổ kinh tế) đã thay đổi xã hội, ví dụ như Cơn sốt vàng California (California Gold Rush) vào giữa thế kỷ 19, hay Bong bóng Dot-com (Dot-com Bubble) vào cuối những năm 1990. Từ 'booming' thường được gắn liền với những thời kỳ thịnh vượng, đổi mới và cơ hội lớn này.