thwarted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been prevented from accomplishing something.
Vietnamese Meaning
Bị cản trở, ngăn chặn, làm cho không thành công một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her ambitions were thwarted by her illness."
"Những tham vọng của cô ấy đã bị cản trở bởi căn bệnh."
-
"His attempts to climb the corporate ladder were thwarted at every turn."
"Những nỗ lực leo lên nấc thang sự nghiệp của anh ấy đã bị cản trở ở mọi ngã rẽ."
-
"The prisoner's escape plan was thwarted by the alert guards."
"Kế hoạch trốn thoát của tù nhân đã bị các lính canh cảnh giác ngăn chặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, nỗ lực hoặc mong muốn đã bị thất bại do sự can thiệp hoặc chướng ngại vật. Nó mang sắc thái của sự thất vọng và không đạt được mục tiêu. Khác với 'defeated' (bị đánh bại) ở chỗ 'thwarted' nhấn mạnh vào sự can thiệp từ bên ngoài hoặc một yếu tố bất ngờ, trong khi 'defeated' thường ám chỉ sự thua cuộc do thiếu năng lực hoặc sức mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly bitterly thwarted (bị cản trở một cách cay đắng)
-
completely completely thwarted (bị cản trở hoàn toàn)
-
feel feel thwarted (cảm thấy bị cản trở)
-
leave leave someone thwarted (khiến ai đó cảm thấy bị cản trở)
Idioms
-
Thwarted in love
Tình duyên trắc trở
"He was thwarted in love and never married."
(Anh ấy tình duyên trắc trở và không bao giờ kết hôn.)
-
Have one's plans thwarted
Kế hoạch bị phá hỏng
"She had her plans thwarted by the weather."
(Kế hoạch của cô ấy đã bị thời tiết phá hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thwarted
Tính từBị cản trở, ngăn chặn, làm cho không thành công một điều gì đó.
"Her ambitions were thwarted by her illness."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's efforts were thwarted by the sudden storm. |
Những nỗ lực của đội đã bị cản trở bởi cơn bão bất ngờ. |
| Phủ định | Hardly had the plan been finalized than it was thwarted by unforeseen circumstances. |
Kế hoạch vừa mới được hoàn thiện thì đã bị cản trở bởi những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | Should the enemy's advances be thwarted, what would be our next course of action? |
Nếu những bước tiến của kẻ thù bị cản trở, thì hành động tiếp theo của chúng ta sẽ là gì? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain will thwart our picnic plans. |
Cơn mưa lớn sẽ phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | They are not going to thwart my ambitions. |
Họ sẽ không cản trở những tham vọng của tôi. |
| Nghi vấn | Will he thwart her attempts to succeed? |
Liệu anh ấy có cản trở những nỗ lực thành công của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thwarted".
