(Top Banner Ad)
thwart
C1
động từ C1 Chung

thwart

UK: /θwɔːt/ • US: /θwɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở ngăn chặn phá hoại làm thất bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to prevent someone from doing what they are trying to do.

Vietnamese Meaning

ngăn cản ai đó làm điều họ đang cố gắng làm; cản trở, phá hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt thwarted in his career."

    "Anh ấy cảm thấy bị cản trở trong sự nghiệp của mình."

  • "The government's plans were thwarted by the opposition."

    "Các kế hoạch của chính phủ đã bị phe đối lập cản trở."

  • "A heavy storm thwarted their attempts to reach the summit."

    "Một cơn bão lớn đã phá hỏng nỗ lực leo lên đỉnh núi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thwarting sự cản trở, sự phá hoại, sự làm thất bại
Adjective thwartable có thể bị cản trở, có thể bị làm thất bại
Noun thwarter người cản trở, người làm thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þvert
Middle English
thwert, thwart
Modern English
thwart

Từ 'Across' Đến 'Ngăn Cản'

Từ 'thwart' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'þvert', có nghĩa là 'ngang qua' hoặc 'theo chiều ngang'. Hãy hình dung một vật cản được đặt ngang qua đường đi, ngăn cản ai đó hoặc thứ gì đó tiến về phía trước. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành hành động ngăn chặn, cản trở hoặc làm thất bại một kế hoạch, nỗ lực nào đó.

Usage Note

Từ 'thwart' mang nghĩa ngăn chặn một cách thành công một kế hoạch hoặc nỗ lực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn chương. Khác với 'hinder' (cản trở, gây khó khăn), 'thwart' nhấn mạnh sự ngăn chặn hoàn toàn, không cho phép hành động diễn ra. So với 'obstruct' (cản trở, gây tắc nghẽn), 'thwart' tập trung vào việc ngăn chặn mục tiêu hoặc kế hoạch, không nhất thiết phải cản trở vật lý.

Prepositions

by

Thwarted by: Bị ngăn cản bởi (ai/cái gì). Ví dụ: His ambition was thwarted by illness.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + thwart
  • attempt to attempt to thwart
    (cố gắng ngăn cản/phá hoại)
  • seek to seek to thwart
    (tìm cách cản trở/làm thất bại)
Thwart + Noun
  • plans thwart plans
    (phá hỏng kế hoạch)
  • efforts thwart efforts
    (cản trở nỗ lực)
  • ambitions thwart ambitions
    (làm tiêu tan tham vọng)
  • an attack thwart an attack
    (ngăn chặn một cuộc tấn công)
  • a coup thwart a coup
    (ngăn chặn một cuộc đảo chính)
Adverbs + thwart
  • effectively effectively thwart
    (ngăn cản hiệu quả)
  • successfully successfully thwart
    (ngăn cản thành công)

Idioms

  • thwart someone's hopes

    dập tắt hy vọng của ai đó

    "The bad news thwarted her hopes of a promotion."

    (Tin xấu đã dập tắt hy vọng được thăng chức của cô ấy.)

  • thwart the will of the people

    đi ngược lại ý chí của nhân dân

    "Some politicians were accused of trying to thwart the will of the people."

    (Một số chính trị gia bị cáo buộc cố gắng đi ngược lại ý chí của nhân dân.)

  • thwart a challenge

    chặn đứng một thách thức

    "The team managed to thwart every challenge thrown at them."

    (Đội đã xoay sở để chặn đứng mọi thách thức được đặt ra cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thwart

động từ
Lật mặt

ngăn cản ai đó làm điều họ đang cố gắng làm; cản trở, phá hoại.

"He felt thwarted in his career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his plans to build a casino were thwarted surprised many investors.
Việc kế hoạch xây dựng sòng bạc của anh ta bị cản trở đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that the efforts to thwart the criminal's escape were unsuccessful.
Không đúng là những nỗ lực ngăn cản tên tội phạm trốn thoát đã không thành công.
Nghi vấn
Whether the committee will thwart the proposed changes remains to be seen.
Liệu ủy ban có ngăn cản những thay đổi được đề xuất hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain thwarted our plans for a picnic.
Cơn mưa lớn đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
He didn't thwart my efforts to finish the project on time.
Anh ấy đã không cản trở những nỗ lực của tôi để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did the opposing team thwart their attempt to score?
Đội đối phương có cản trở nỗ lực ghi bàn của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will thwart her parents' expectations by becoming an artist.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ phá vỡ kỳ vọng của cha mẹ bằng cách trở thành một nghệ sĩ.
Phủ định
If the weather doesn't improve, the storm will thwart our plans for a picnic.
Nếu thời tiết không cải thiện, cơn bão sẽ cản trở kế hoạch dã ngoại của chúng ta.
Nghi vấn
Will the security system thwart the robbers if they try to break in?
Hệ thống an ninh có ngăn chặn được bọn trộm nếu chúng cố gắng đột nhập không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had anticipated the enemy's movements, he would thwart their ambush now.
Nếu vị tướng đã đoán trước được các động thái của địch, thì bây giờ ông ấy đã ngăn chặn được cuộc phục kích của chúng.
Phủ định
If she hadn't revealed the company's secrets, she wouldn't thwart their new product launch.
Nếu cô ấy không tiết lộ bí mật của công ty, cô ấy sẽ không cản trở việc ra mắt sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
If they had invested in better security, would they thwart the hackers' attempt to steal data?
Nếu họ đã đầu tư vào bảo mật tốt hơn, liệu họ có ngăn chặn được nỗ lực đánh cắp dữ liệu của các hacker không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been thwarting our efforts to expand into new markets.
Công ty đã và đang cản trở nỗ lực mở rộng thị trường mới của chúng tôi.
Phủ định
The government hasn't been thwarting the development of renewable energy sources.
Chính phủ đã không cản trở sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Has the weather been thwarting your plans for a picnic?
Thời tiết có đang cản trở kế hoạch đi dã ngoại của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government hadn't thwarted our plans to build a new school.
Tôi ước chính phủ đã không cản trở kế hoạch xây dựng một ngôi trường mới của chúng tôi.
Phủ định
If only my efforts to thwart his ambition hadn't been unsuccessful.
Giá mà những nỗ lực của tôi để cản trở tham vọng của anh ta không thất bại.
Nghi vấn
If only they could thwart the enemy's advance, would the city be saved?
Giá mà họ có thể ngăn chặn sự tiến công của kẻ thù, liệu thành phố có được cứu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thwart".

Chống Lại Định Mệnh

Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, nhân vật chính thường phải đối mặt với những thế lực hoặc định mệnh dường như không thể thay đổi. Hành động 'thwart' định mệnh hoặc kế hoạch của kẻ thù là một chủ đề phổ biến, thể hiện tinh thần kiên cường, ý chí tự do và khả năng thay đổi số phận của con người. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào khả năng vượt qua nghịch cảnh và kiểm soát cuộc sống của chính mình.

Vị Trí Của Người Cản Trở

Trong các bộ phim trinh thám hoặc hành động, vai trò của người hùng thường là 'thwart' (ngăn chặn) những kế hoạch độc ác của nhân vật phản diện. Khái niệm 'thwarting a villain's plot' không chỉ là một cốt truyện thông thường mà còn phản ánh giá trị xã hội về việc đấu tranh chống lại cái ác và bảo vệ sự công bằng.