(Top Banner Ad)
thymoleptic
C1
adjective C1 Y học, Tâm thần học

thymoleptic

UK: /ˌθaɪməʊˈlɛptɪk/ • US: /ˌθaɪmoʊˈlɛptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc điều chỉnh tâm trạng thuốc có tác dụng lên cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a drug used to treat mood disorders, especially depression; antidepressant.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị rối loạn tâm trạng, đặc biệt là trầm cảm; thuốc chống trầm cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a thymoleptic medication to help alleviate the patient's depression."

    "Bác sĩ kê đơn một loại thuốc thymoleptic để giúp giảm bớt chứng trầm cảm của bệnh nhân."

  • "This thymoleptic agent has shown promise in clinical trials."

    "Tác nhân thymoleptic này đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thymoleptic Thuốc chống trầm cảm; thuốc tác động lên tâm trạng
Adjective thymoleptic Liên quan đến thuốc chống trầm cảm hoặc tác động lên tâm trạng
Noun thymolepsy Rối loạn tâm trạng; tình trạng liên quan đến sự mất cân bằng cảm xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thymos (θύμος)
Ancient Greek
leptikos (ληπτικός)
Modern Latin
thymolepticus
English
thymoleptic

Nguồn gốc từ 'tâm trạng' và 'chiếm giữ'

Từ 'thymoleptic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Thymos' (θύμος) ban đầu chỉ trái tim, linh hồn, tinh thần, và sau này dùng để chỉ cảm xúc hay tâm trạng. 'Leptikos' (ληπτικός) có nghĩa là 'có khả năng chiếm giữ' hoặc 'có khả năng tác động'. Ghép lại, 'thymoleptic' mô tả một chất hoặc tác động 'chiếm giữ' hoặc 'ảnh hưởng' đến 'tâm trạng'. Đây là cách gọi các loại thuốc tác động đến cảm xúc, giúp cải thiện tâm trạng, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm.

Usage Note

Thuật ngữ 'thymoleptic' nhấn mạnh tác động của thuốc lên tâm trạng hoặc cảm xúc cơ bản (thymos). Nó thường được sử dụng một cách trang trọng hoặc trong bối cảnh y học chuyên ngành hơn so với 'antidepressant' (thuốc chống trầm cảm). 'Antidepressant' là một thuật ngữ chung hơn và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Thymoleptic + Noun
  • drugs thymoleptic drugs
    (thuốc chống trầm cảm)
  • agents thymoleptic agents
    (tác nhân chống trầm cảm)
  • effects thymoleptic effects
    (tác dụng chống trầm cảm/tác dụng ổn định tâm trạng)
  • therapy thymoleptic therapy
    (liệu pháp chống trầm cảm)
Adjective + Thymoleptic (as Noun)
  • potent potent thymoleptic
    (thuốc chống trầm cảm mạnh)
  • effective effective thymoleptic
    (thuốc chống trầm cảm hiệu quả)
Verb + Noun Phrase (with thymoleptic)
  • prescribe prescribe thymoleptic medication
    (kê đơn thuốc chống trầm cảm)
  • administer administer thymoleptic treatment
    (tiến hành điều trị bằng thuốc chống trầm cảm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thymoleptic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị rối loạn tâm trạng, đặc biệt là trầm cảm; thuốc chống trầm cảm.

"The doctor prescribed a thymoleptic medication to help alleviate the patient's depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thymoleptic".

Cách mạng trong điều trị sức khỏe tâm thần

Sự ra đời của các thuốc thymoleptic (thường được biết đến là thuốc chống trầm cảm) vào giữa thế kỷ 20 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc điều trị các rối loạn tâm trạng như trầm cảm. Trước đó, các phương pháp điều trị hiệu quả còn hạn chế. Các loại thuốc này đã giúp hàng triệu người cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm bớt gánh nặng bệnh tật và thay đổi đáng kể cách nhìn nhận về bệnh tâm thần trong xã hội.

Phân biệt các loại thuốc tâm thần

Trong y học, thuật ngữ 'thymoleptic' giúp phân biệt rõ ràng nhóm thuốc chủ yếu tác động để điều hòa hoặc nâng cao tâm trạng (chống trầm cảm) với các loại thuốc tâm thần khác như thuốc an thần (sedatives), thuốc chống loạn thần (antipsychotics) hoặc thuốc kích thần (stimulants). Sự phân loại này rất quan trọng để bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng tình trạng bệnh lý cụ thể.