thymoleptic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a drug used to treat mood disorders, especially depression; antidepressant.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị rối loạn tâm trạng, đặc biệt là trầm cảm; thuốc chống trầm cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a thymoleptic medication to help alleviate the patient's depression."
"Bác sĩ kê đơn một loại thuốc thymoleptic để giúp giảm bớt chứng trầm cảm của bệnh nhân."
-
"This thymoleptic agent has shown promise in clinical trials."
"Tác nhân thymoleptic này đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thymoleptic | Thuốc chống trầm cảm; thuốc tác động lên tâm trạng |
| Adjective | thymoleptic | Liên quan đến thuốc chống trầm cảm hoặc tác động lên tâm trạng |
| Noun | thymolepsy | Rối loạn tâm trạng; tình trạng liên quan đến sự mất cân bằng cảm xúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'thymoleptic' nhấn mạnh tác động của thuốc lên tâm trạng hoặc cảm xúc cơ bản (thymos). Nó thường được sử dụng một cách trang trọng hoặc trong bối cảnh y học chuyên ngành hơn so với 'antidepressant' (thuốc chống trầm cảm). 'Antidepressant' là một thuật ngữ chung hơn và phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drugs thymoleptic drugs (thuốc chống trầm cảm)
-
agents thymoleptic agents (tác nhân chống trầm cảm)
-
effects thymoleptic effects (tác dụng chống trầm cảm/tác dụng ổn định tâm trạng)
-
therapy thymoleptic therapy (liệu pháp chống trầm cảm)
-
potent potent thymoleptic (thuốc chống trầm cảm mạnh)
-
effective effective thymoleptic (thuốc chống trầm cảm hiệu quả)
-
prescribe prescribe thymoleptic medication (kê đơn thuốc chống trầm cảm)
-
administer administer thymoleptic treatment (tiến hành điều trị bằng thuốc chống trầm cảm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thymoleptic
adjectiveLiên quan đến hoặc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị rối loạn tâm trạng, đặc biệt là trầm cảm; thuốc chống trầm cảm.
"The doctor prescribed a thymoleptic medication to help alleviate the patient's depression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thymoleptic".
