(Top Banner Ad)
tilt
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Toán học, Thể thao

tilt

UK: /tɪlt/ • US: /tɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiêng độ dốc làm nghiêng thiên vị khuynh hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move into a sloping position.

Vietnamese Meaning

Nghiêng, làm nghiêng, dốc, làm dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tilted her head to one side, considering the problem."

    "Cô ấy nghiêng đầu sang một bên, suy nghĩ về vấn đề."

  • "The picture frame had a slight tilt to the left."

    "Khung ảnh hơi nghiêng sang trái."

  • "The scandal caused a tilt in public opinion."

    "Vụ bê bối đã gây ra một sự thay đổi trong dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tilt nghiêng, làm nghiêng
Noun tilt sự nghiêng, độ nghiêng
Adjective tilted bị nghiêng, lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Toán học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tilten
Old English
tyltan
Proto-Germanic
*tiltaną

Nguồn Gốc Của 'Tilt'

Từ 'tilt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tyltan', có nghĩa là 'làm nghiêng' hoặc 'làm đổ'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả việc nghiêng một vật gì đó, chẳng hạn như một thùng rượu. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm bất kỳ sự nghiêng hoặc lệch lạc nào, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Động từ 'tilt' thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó chuyển động và không còn ở vị trí thẳng đứng hoặc cân bằng nữa. Sự nghiêng có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. So với 'lean', 'tilt' thường chỉ một sự thay đổi vị trí rõ rệt và đôi khi đột ngột hơn. 'Slope' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ, mô tả một bề mặt nghiêng tự nhiên hoặc cố định, trong khi 'tilt' là hành động tạo ra sự nghiêng đó.

Prepositions

to towards

'Tilt to/towards': chỉ hướng mà vật bị nghiêng về. Ví dụ: 'He tilted the cup towards his mouth.' (Anh ấy nghiêng cái cốc về phía miệng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tilt
  • slight a slight tilt
    (một độ nghiêng nhẹ)
  • distinct a distinct tilt
    (một độ nghiêng rõ rệt)
Verb + tilt
  • have have a tilt
    (có độ nghiêng)
  • correct correct the tilt
    (điều chỉnh độ nghiêng)

Idioms

  • tilt at windmills

    chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng, phí công vô ích

    "He's tilting at windmills if he thinks he can change the system."

    (Anh ấy đang phí công vô ích nếu anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể thay đổi hệ thống.)

  • tilt the scales

    làm thay đổi cán cân (quyết định), tạo lợi thế

    "Her testimony could tilt the scales in the defendant's favor."

    (Lời khai của cô ấy có thể tạo lợi thế cho bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tilt

Động từ
Lật mặt

Nghiêng, làm nghiêng, dốc, làm dốc.

"She tilted her head to one side, considering the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tilt".

Tilt trong Pinball

Trong trò chơi pinball, 'tilt' xảy ra khi người chơi lắc máy quá mạnh, làm cho máy ngừng hoạt động để ngăn chặn gian lận. Điều này dạy cho người chơi về sự công bằng và kiểm soát.