(Top Banner Ad)
slant
B2
Noun B2 Tổng quát

slant

UK: /slɑːnt/ • US: /slænt/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn, quan điểm (thiên vị) độ dốc nghiêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular point of view or way of looking at or presenting things.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm, cách nhìn hoặc cách trình bày sự vật, sự việc theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article had a definite slant against the government."

    "Bài báo có một quan điểm rõ ràng chống lại chính phủ."

  • "The newspaper gave a conservative slant to the story."

    "Tờ báo đã đưa một góc nhìn bảo thủ vào câu chuyện."

  • "The photographer used a slant to create an interesting effect."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một góc nghiêng để tạo ra một hiệu ứng thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slant độ nghiêng, góc xiên; quan điểm thiên vị
Verb to slant làm nghiêng, làm xiên; đưa ra thông tin một cách thiên vị
Adjective slanted nghiêng, xiên; có tính thiên vị
Adverb slantwise theo đường chéo, xiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (possible)
sletta (to hurl, cast aside)
Low German/Dutch (possible)
slenteren (to stroll idly)
English (late 16th century)
slant

Nguồn Gốc Khó Nắm Bắt

Từ 'slant' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số người cho rằng nó có thể đến từ các ngôn ngữ Scandinavia cổ như tiếng Bắc Âu cổ 'sletta' (nghĩa là 'ném, quăng đi'), hoặc từ tiếng Hạ Đức/Hà Lan 'slenteren' (nghĩa là 'đi lang thang một cách lười biếng'). Dù sao đi nữa, từ này nhanh chóng được dùng để chỉ một độ nghiêng, một góc xiên, hoặc một quan điểm thiên vị.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa chủ quan, nhấn mạnh sự lựa chọn góc nhìn, đôi khi có hàm ý thiên vị hoặc cố tình làm cho một sự việc trở nên khác biệt so với thực tế. Khác với 'perspective' (quan điểm) mang tính khách quan và toàn diện hơn.

Prepositions

on towards

on: nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể của vấn đề. towards: chỉ hướng hoặc thái độ ủng hộ một quan điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slant
  • political political slant
    (quan điểm chính trị thiên vị)
  • liberal liberal slant
    (quan điểm tự do thiên vị)
  • conservative conservative slant
    (quan điểm bảo thủ thiên vị)
  • different a different slant
    (một khía cạnh/quan điểm khác)
Verb + slant
  • to give to give something a slant
    (tạo ra một góc nhìn/quan điểm (thường là thiên vị))
  • to have to have a slant
    (có một quan điểm thiên vị)
  • to present to present with a slant
    (trình bày một cách thiên vị)
Noun + of + slant
  • a ray a ray of slant light
    (một tia sáng xiên)

Idioms

  • put a slant on something

    trình bày/diễn giải một vấn đề theo một cách cụ thể, thường là thiên vị hoặc có lợi cho một phe nào đó.

    "The media often put a negative slant on the news."

    (Truyền thông thường đưa tin theo hướng tiêu cực.)

  • on the slant

    nghiêng, xiên, không thẳng.

    "The picture was hanging slightly on the slant."

    (Bức tranh bị treo hơi nghiêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slant

Noun
Lật mặt

Một quan điểm, cách nhìn hoặc cách trình bày sự vật, sự việc theo một hướng cụ thể.

"The article had a definite slant against the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the slant of the argument is crucial for fair judgment.
Tránh né việc bóp méo lập luận là rất quan trọng để có được phán xét công bằng.
Phủ định
I don't appreciate slanting the evidence to fit your hypothesis.
Tôi không đánh giá cao việc bóp méo chứng cứ để phù hợp với giả thuyết của bạn.
Nghi vấn
Is he considering slanting his presentation to appeal to a specific audience?
Anh ta có đang cân nhắc việc điều chỉnh bài thuyết trình của mình để thu hút một đối tượng cụ thể không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist's article had a clear slant: it favored the incumbent candidate.
Bài báo của nhà báo có một sự thiên vị rõ ràng: nó ủng hộ ứng cử viên đương nhiệm.
Phủ định
The data doesn't slant in any particular direction: it's a fair representation of the facts.
Dữ liệu không nghiêng về bất kỳ hướng cụ thể nào: nó là một sự trình bày công bằng về các sự kiện.
Nghi vấn
Does the roof have a significant slant: is it designed to effectively shed snow?
Mái nhà có độ dốc đáng kể không: nó có được thiết kế để loại bỏ tuyết một cách hiệu quả không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof slants at a steep angle.
Mái nhà dốc một góc rất lớn.
Phủ định
The newspaper doesn't slant its reporting to favor any particular party.
Tờ báo không bóp méo thông tin để ủng hộ bất kỳ đảng phái nào.
Nghi vấn
Does this photograph have a slight slant?
Bức ảnh này có bị nghiêng nhẹ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the photographer uses a specific lens, the building's image will slant to the left.
Nếu nhiếp ảnh gia sử dụng một ống kính cụ thể, hình ảnh của tòa nhà sẽ nghiêng về bên trái.
Phủ định
If you don't slant the shelves, the books will fall over.
Nếu bạn không làm nghiêng các kệ, sách sẽ bị đổ.
Nghi vấn
Will the light slant in through the window if the sun rises at that angle?
Ánh sáng có nghiêng qua cửa sổ không nếu mặt trời mọc ở góc đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been slanting the roof all morning before the rain started.
Đội xây dựng đã làm mái nhà nghiêng cả buổi sáng trước khi trời mưa.
Phủ định
She hadn't been slanting her presentation to appeal to a younger audience; she presented it neutrally.
Cô ấy đã không điều chỉnh bài thuyết trình của mình để thu hút khán giả trẻ tuổi; cô ấy trình bày nó một cách trung lập.
Nghi vấn
Had the artist been slanting the light in the painting to create a dramatic effect?
Có phải họa sĩ đã nghiêng ánh sáng trong bức tranh để tạo hiệu ứng kịch tính không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's slant creates an interesting visual effect.
Độ nghiêng của tòa nhà tạo ra một hiệu ứng thị giác thú vị.
Phủ định
The table's slant isn't noticeable to the naked eye.
Độ nghiêng của chiếc bàn không thể nhận thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is the roof's slant intentional, or is it due to structural damage?
Độ nghiêng của mái nhà là có chủ ý, hay là do hư hỏng cấu trúc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't put such a negative slant on the new policy. (Wish about a past situation)
Tôi ước công ty đã không đưa ra một cái nhìn tiêu cực như vậy về chính sách mới.
Phủ định
If only the journalist wouldn't always slant his articles to support his political views. (Wish someone would do something)
Giá mà nhà báo đừng luôn bóp méo các bài báo của mình để ủng hộ quan điểm chính trị của anh ta.
Nghi vấn
Do you wish the roof didn't slant so steeply? (Wish about a present situation)
Bạn có ước mái nhà không dốc đứng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slant".

Thiên Vị Trong Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và báo chí, từ 'slant' thường được dùng để chỉ sự thiên vị. Khi một bản tin hoặc một bài báo có 'a political slant', điều đó có nghĩa là nó được trình bày theo một quan điểm chính trị cụ thể, có thể không hoàn toàn khách quan. Người tiêu dùng tin tức thường được khuyến khích nhận biết 'slant' để đánh giá thông tin một cách chín chắn hơn.

Góc Nhìn Cá Nhân và Khách Quan

Khái niệm 'slant' cũng mở rộng ra khỏi truyền thông, ám chỉ cách mỗi cá nhân nhìn nhận hoặc diễn giải một tình huống. Mỗi người có thể có 'a different slant' về cùng một sự việc, phản ánh kinh nghiệm, niềm tin và giá trị cá nhân của họ. Trong các cuộc thảo luận, việc nhận ra các 'slant' khác nhau giúp hiểu rõ hơn về các quan điểm đa dạng.