(Top Banner Ad)
time-release
C1
Tính từ C1 Dược học

time-release

UK: /ˈtaɪm rɪˌliːs/ • US: /ˈtaɪm rɪˌliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phóng thích chậm giải phóng từ từ tác dụng kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to release medication or other substances gradually over a period of time.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giải phóng thuốc hoặc các chất khác một cách từ từ trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a time-release capsule to control my blood pressure throughout the day."

    "Bác sĩ kê toa một viên nang phóng thích chậm để kiểm soát huyết áp của tôi suốt cả ngày."

  • "The time-release fertilizer helps to feed the plants slowly over several months."

    "Phân bón phóng thích chậm giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây từ từ trong vài tháng."

  • "We are developing a new time-release formula for our pain relief medication."

    "Chúng tôi đang phát triển một công thức phóng thích chậm mới cho thuốc giảm đau của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun release Sự giải phóng, sự phóng thích
Verb release Giải phóng, phóng thích

Synonyms

sustained-release (phóng thích kéo dài)extended-release (phóng thích mở rộng)controlled-release (phóng thích có kiểm soát)

Antonyms

immediate-release (phóng thích tức thì)

Related Words

Subject Area

Dược học

Nguồn gốc của 'Time-Release'

Cụm từ 'time-release' xuất hiện trong thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực dược phẩm. Nó mô tả một phương pháp mà thuốc được giải phóng dần dần theo thời gian, thay vì giải phóng toàn bộ liều lượng cùng một lúc. Điều này giúp duy trì hiệu quả của thuốc lâu hơn và giảm tác dụng phụ. Ý tưởng này sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc được điều chế để tác dụng kéo dài, giúp giảm số lần uống thuốc trong ngày và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Khác với 'immediate-release' (giải phóng ngay lập tức), 'time-release' đảm bảo tác dụng kéo dài và kiểm soát được.
Khi là danh từ, nó đề cập đến chính sản phẩm có khả năng giải phóng từ từ. Thường dùng trong ngành dược phẩm để chỉ các loại thuốc viên, viên nang hoặc các dạng bào chế khác có cơ chế giải phóng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-release
  • Effective time-release medication
    (Thuốc giải phóng chậm hiệu quả)
  • Controlled time-release formula
    (Công thức kiểm soát giải phóng chậm)
Verb + time-release
  • Take a time-release capsule
    (Uống một viên nang giải phóng chậm)
  • Develop a time-release mechanism
    (Phát triển một cơ chế giải phóng chậm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-release

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để giải phóng thuốc hoặc các chất khác một cách từ từ trong một khoảng thời gian.

"The doctor prescribed a time-release capsule to control my blood pressure throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-release".

Công nghệ Giải Phóng Chậm

Công nghệ giải phóng chậm (time-release technology) không chỉ giới hạn trong dược phẩm. Nó còn được ứng dụng trong nông nghiệp (phân bón giải phóng chậm) và công nghiệp (chất phủ giải phóng chậm). Mục tiêu chung là kiểm soát tốc độ giải phóng một chất nào đó để tối ưu hiệu quả và giảm tác động tiêu cực.