(Top Banner Ad)
release
B1
Động từ B1

release

UK: /rɪˈliːs/ • US: /rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành giải phóng công bố thả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (something) to be made available or to be known to the public.

Vietnamese Meaning

Cho phép (cái gì đó) được cung cấp hoặc được biết đến công khai; phát hành, công bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will release its new product next month."

    "Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng tới."

  • "The band is releasing a new single next month."

    "Ban nhạc sẽ phát hành một đĩa đơn mới vào tháng tới."

  • "She signed a release form before starting the job."

    "Cô ấy đã ký vào mẫu đơn miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng, thả
Noun release sự phát hành, sự giải phóng, sự thả
Noun releaser người/vật giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relassare
Old French
relaissier
English
release

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relassare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Qua tiếng Pháp cổ 'relaissier', nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự, biểu thị sự tự do và giải thoát khỏi ràng buộc.

Usage Note

Động từ 'release' mang ý nghĩa giải phóng, thả tự do, hoặc công bố, phát hành một sản phẩm, thông tin nào đó. So với 'publish', 'release' thường mang tính tức thời hơn, nhấn mạnh thời điểm ra mắt. 'Publish' thường liên quan đến việc xuất bản chính thức và có quy trình hơn.

Prepositions

from into on

'release from': Giải phóng khỏi một sự ràng buộc, trách nhiệm, hoặc vị trí giam cầm. Ví dụ: 'The prisoner was released from jail.' ('release into': Thả vào môi trường nào đó. Ví dụ: 'The turtle was released into the ocean.' 'release on': Phát hành trên nền tảng, phương tiện nào đó. Ví dụ: 'The album was released on Spotify'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + release
  • official official release
    (phát hành chính thức)
  • public public release
    (công bố rộng rãi)
  • early early release
    (phát hành sớm)
Verb + release
  • announce announce the release
    (thông báo phát hành)
  • authorize authorize the release
    (cho phép phát hành)
  • delay delay the release
    (trì hoãn phát hành)

Idioms

  • release the hounds

    thả chó săn (bắt đầu một cuộc tấn công hoặc truy đuổi)

    "The CEO released the hounds on the whistleblower."

    (Vị CEO đã ra lệnh truy tìm người tố cáo.)

  • a new lease of life

    một cuộc đời mới; một cơ hội mới

    "After the surgery, he felt like he had a new lease of life."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy như mình có một cuộc đời mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

release

Động từ
Lật mặt

Cho phép (cái gì đó) được cung cấp hoặc được biết đến công khai; phát hành, công bố.

"The company will release its new product next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release".

Ngày phát hành sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, việc ấn định 'ngày phát hành' (release date) cho một sản phẩm (phim, trò chơi, sách...) rất quan trọng. Đó là ngày mà sản phẩm chính thức được tung ra thị trường và thường được quảng bá rầm rộ.