(Top Banner Ad)
timetabled
B2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B2 Giáo dục, Quản lý thời gian

timetabled

UK: /ˈtaɪmˌteɪbld/ • US: /ˈtaɪmˌteɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã được lên lịch đã lập thời gian biểu đã lên kế hoạch thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scheduled or planned according to a timetable.

Vietnamese Meaning

Được lên lịch hoặc lập kế hoạch theo thời gian biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lessons have been timetabled to maximize student learning."

    "Các bài học đã được lên lịch để tối đa hóa khả năng học tập của học sinh."

  • "All events were carefully timetabled to avoid clashes."

    "Tất cả các sự kiện đã được lên lịch cẩn thận để tránh xung đột."

  • "The project's phases were timetabled over a period of six months."

    "Các giai đoạn của dự án đã được lên lịch trong khoảng thời gian sáu tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timetable thời gian biểu, lịch trình
Verb timetable lên thời gian biểu, lên lịch trình
Adjective timetabled được lên thời gian biểu, được lên lịch trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý thời gian

Nguồn gốc của 'Timetabled'

Từ 'timetabled' xuất phát từ việc thêm hậu tố '-ed' vào động từ 'timetable', có nghĩa là 'lên thời gian biểu'. 'Timetable' ban đầu chỉ đơn giản là một bảng liệt kê thời gian, nhưng sau đó được dùng để chỉ việc lập kế hoạch cho các sự kiện hoặc hoạt động theo thời gian cụ thể. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc tổ chức và quản lý thời gian trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lên lịch các sự kiện, bài học, cuộc họp, hoặc các hoạt động khác. Nhấn mạnh việc tổ chức và phân bổ thời gian một cách có hệ thống.

Prepositions

for

"Timetabled for" được dùng để chỉ mục đích hoặc sự kiện mà một hoạt động đã được lên lịch. Ví dụ: The meeting is timetabled for 2 PM. (Cuộc họp được lên lịch vào 2 giờ chiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timetabled
  • Fully timetabled
    (được lên lịch trình đầy đủ)
  • Rigorously timetabled
    (được lên lịch trình một cách chặt chẽ)
Verb + timetabled
  • Was timetabled
    (đã được lên lịch trình)
  • Become timetabled
    (trở nên được lên lịch trình)
Adverb + timetabled
  • Carefully timetabled
    (được lên lịch trình cẩn thận)
  • Poorly timetabled
    (được lên lịch trình một cách kém hiệu quả)

Idioms

  • to be on a tight timetable

    có một lịch trình dày đặc

    "The project is on a tight timetable, so we need to work efficiently."

    (Dự án có một lịch trình dày đặc, vì vậy chúng ta cần làm việc hiệu quả.)

  • ahead of timetable

    vượt trước lịch trình

    "The building work is ahead of timetable."

    (Công việc xây dựng đang vượt trước lịch trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timetabled

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được lên lịch hoặc lập kế hoạch theo thời gian biểu.

"The lessons have been timetabled to maximize student learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had been timetabled correctly, we would arrive on time now.
Nếu tàu hỏa đã được lên lịch trình chính xác, chúng ta đã đến đúng giờ rồi.
Phủ định
If the meeting hadn't been timetabled so late, I wouldn't be so tired now.
Nếu cuộc họp không được lên lịch trình muộn như vậy, tôi đã không mệt mỏi đến thế bây giờ.
Nghi vấn
If the classes had been timetabled differently, would you be able to attend the extra session?
Nếu các lớp học được lên lịch trình khác đi, liệu bạn có thể tham gia buổi học thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timetabled".

Tầm quan trọng của thời gian biểu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc có một thời gian biểu chi tiết và tuân thủ nó được coi là rất quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, kỷ luật và tôn trọng thời gian của người khác. Việc 'timetabled' (lên thời gian biểu) cho các hoạt động giúp đảm bảo rằng mọi thứ được thực hiện đúng hạn và hiệu quả.