(Top Banner Ad)
tinder
B2
Danh từ B2 Xã hội, Công nghệ

tinder

UK: /ˈtɪndə(r)/ • US: /ˈtɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

mồi lửa ứng dụng Tinder
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dry, flammable material, such as wood or paper, used for lighting a fire.

Vietnamese Meaning

Vật liệu khô, dễ cháy, chẳng hạn như gỗ hoặc giấy, được sử dụng để mồi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gathered some dry leaves and twigs as tinder for the campfire."

    "Anh ấy gom một ít lá khô và cành cây nhỏ làm mồi lửa cho đống lửa trại."

  • "The old newspaper served as tinder to start the fire."

    "Tờ báo cũ được dùng làm mồi lửa để bắt đầu đống lửa."

  • "Tinder has revolutionized the online dating scene."

    "Tinder đã cách mạng hóa bối cảnh hẹn hò trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinder vật liệu mồi lửa (như vải vụn, nấm khô, gỗ mục)
Noun tinderbox hộp đựng vật liệu mồi lửa; tình huống dễ bùng nổ, nguy hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tundrą
Old English
tynder
Middle English
tinder
Modern English
tinder

Nguồn gốc của từ 'tinder'

Từ 'tinder' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, *tundrą, có nghĩa là 'vật liệu dễ cháy'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'tynder' và vẫn giữ nguyên ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ. 'Tinder' ban đầu dùng để chỉ bất kỳ vật liệu khô, dễ bắt lửa nào được dùng để mồi lửa, như vải vụn, nấm khô, hoặc gỗ mục để tạo ra một ngọn lửa nhỏ.

Usage Note

Nghĩa gốc chỉ vật liệu dễ cháy dùng để mồi lửa. Ngày nay ít được sử dụng trong nghĩa này.

Prepositions

for

"Tinder for" something mang ý nghĩa là vật liệu mồi lửa để đốt cháy cái gì đó, thường mang nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinder
  • dry dry tinder
    (vật liệu mồi lửa khô)
  • flammable flammable tinder
    (vật liệu mồi lửa dễ cháy)
  • excellent excellent tinder
    (vật liệu mồi lửa rất tốt)
Verb + tinder
  • light light tinder
    (đốt vật liệu mồi lửa)
  • ignite ignite tinder
    (châm lửa vào vật liệu mồi lửa)
  • gather gather tinder
    (gom vật liệu mồi lửa)

Idioms

  • a tinderbox

    một thùng thuốc súng; một tình huống cực kỳ dễ bùng nổ, nguy hiểm

    "The political situation in the region is a tinderbox, ready to explode at any moment."

    (Tình hình chính trị trong khu vực là một thùng thuốc súng, sẵn sàng bùng nổ bất cứ lúc nào.)

  • to set a tinderbox alight

    châm ngòi cho một cuộc bùng nổ, gây ra xung đột lớn hoặc kích động một tình huống nguy hiểm

    "His inflammatory speech set the tinderbox of public anger alight."

    (Bài phát biểu mang tính kích động của anh ta đã châm ngòi cho sự tức giận của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinder

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu khô, dễ cháy, chẳng hạn như gỗ hoặc giấy, được sử dụng để mồi lửa.

"He gathered some dry leaves and twigs as tinder for the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used Tinder to meet new people.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng Tinder để gặp gỡ những người mới.
Phủ định
He told me that he did not use Tinder because he preferred meeting people in real life.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng Tinder vì anh ấy thích gặp mọi người ngoài đời hơn.
Nghi vấn
She asked if I had ever used Tinder before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng Tinder trước đây chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will use Tinder to find a date.
Anh ấy sẽ sử dụng Tinder để tìm một buổi hẹn hò.
Phủ định
She is not going to use Tinder because she prefers meeting people in real life.
Cô ấy sẽ không sử dụng Tinder vì cô ấy thích gặp mọi người ngoài đời thực hơn.
Nghi vấn
Will they use Tinder while they are traveling?
Họ sẽ sử dụng Tinder trong khi họ đi du lịch chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinder".

Tinder truyền thống và hiện đại

Trong lịch sử, 'tinder' là vật liệu quan trọng để tạo lửa trong sinh tồn và đời sống hàng ngày, đặc biệt trước khi có diêm hoặc bật lửa. Nó đại diện cho khởi đầu của một ngọn lửa. Ngày nay, từ 'Tinder' cũng được biết đến rộng rãi là tên của một ứng dụng hẹn hò phổ biến toàn cầu, nơi người dùng 'quẹt' (swipe) để tìm kiếm các mối quan hệ, gợi nhớ đến hành động 'châm lửa' cho một mối tình hoặc một cuộc gặp gỡ mới.