(Top Banner Ad)
lighting
B2
noun B2 Vật lý, Nhiếp ảnh, Thiết kế nội thất, Điện

lighting

UK: /ˈlaɪtɪŋ/ • US: /ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chiếu sáng hệ thống chiếu sáng ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of light, especially artificial light.

Vietnamese Meaning

Sự chiếu sáng, đặc biệt là ánh sáng nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighting in the studio was perfect for the photoshoot."

    "Ánh sáng trong studio rất hoàn hảo cho buổi chụp ảnh."

  • "Good lighting is essential for a productive work environment."

    "Ánh sáng tốt là điều cần thiết cho một môi trường làm việc hiệu quả."

  • "They installed new energy-efficient lighting in the office."

    "Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng mới trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Adverb lightly nhẹ nhàng, thoảng qua
Noun light ánh sáng
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nhiếp ảnh, Thiết kế nội thất, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liuhtijaną
Old English
lēohtan
Middle English
lighten
English
lighting

Ánh Sáng Qua Thời Gian

Từ 'lighting' bắt nguồn từ những từ cổ có nghĩa là 'làm sáng' hoặc 'phát ra ánh sáng'. Hãy tưởng tượng những người tiền sử dùng lửa để xua tan bóng tối – đó là một trong những hình thức 'lighting' đầu tiên của nhân loại! Quá trình tiến hóa của từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ chiếu sáng từ lửa đến điện.

Usage Note

Từ 'lighting' thường được dùng để chỉ hệ thống chiếu sáng hoặc chất lượng ánh sáng trong một không gian cụ thể. Nó bao hàm cả nguồn sáng và cách bố trí để tạo ra hiệu ứng ánh sáng mong muốn. Khác với 'light' (ánh sáng nói chung), 'lighting' nhấn mạnh vào mục đích và cách thức sử dụng ánh sáng.

Prepositions

for in

'lighting for': chỉ mục đích sử dụng ánh sáng (ví dụ: lighting for photography). 'lighting in': chỉ vị trí, không gian có ánh sáng (ví dụ: lighting in the room).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighting
  • stage stage lighting
    (ánh sáng sân khấu)
  • mood mood lighting
    (ánh sáng tạo không khí)
  • accent accent lighting
    (ánh sáng điểm nhấn)
Verb + lighting
  • install install lighting
    (lắp đặt hệ thống chiếu sáng)
  • improve improve the lighting
    (cải thiện ánh sáng)
  • adjust adjust the lighting
    (điều chỉnh ánh sáng)

Idioms

  • in the light of

    xem xét, cân nhắc dựa trên

    "In the light of new evidence, the case was reopened."

    (Dựa trên những bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)

  • bring something to light

    đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ

    "The investigation brought new facts to light."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những sự thật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighting

noun
Lật mặt

Sự chiếu sáng, đặc biệt là ánh sáng nhân tạo.

"The lighting in the studio was perfect for the photoshoot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage crew was adjusting the lighting for the play.
Đội ngũ sân khấu đang điều chỉnh ánh sáng cho vở kịch.
Phủ định
The director wasn't changing the lighting during the rehearsal.
Đạo diễn đã không thay đổi ánh sáng trong buổi diễn tập.
Nghi vấn
Were they improving the lighting in the studio at that time?
Có phải họ đang cải thiện ánh sáng trong studio vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighting".

Vai trò của Ánh Sáng trong Thiết Kế Nội Thất

Trong văn hóa phương Tây, 'lighting' (ánh sáng) đóng vai trò quan trọng trong thiết kế nội thất. Nó không chỉ để chiếu sáng mà còn để tạo ra không gian ấm cúng, thể hiện phong cách và ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.