lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The provision of light, especially artificial light.
Vietnamese Meaning
Sự chiếu sáng, đặc biệt là ánh sáng nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lighting in the studio was perfect for the photoshoot."
"Ánh sáng trong studio rất hoàn hảo cho buổi chụp ảnh."
-
"Good lighting is essential for a productive work environment."
"Ánh sáng tốt là điều cần thiết cho một môi trường làm việc hiệu quả."
-
"They installed new energy-efficient lighting in the office."
"Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng mới trong văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lighting' thường được dùng để chỉ hệ thống chiếu sáng hoặc chất lượng ánh sáng trong một không gian cụ thể. Nó bao hàm cả nguồn sáng và cách bố trí để tạo ra hiệu ứng ánh sáng mong muốn. Khác với 'light' (ánh sáng nói chung), 'lighting' nhấn mạnh vào mục đích và cách thức sử dụng ánh sáng.
Prepositions
'lighting for': chỉ mục đích sử dụng ánh sáng (ví dụ: lighting for photography). 'lighting in': chỉ vị trí, không gian có ánh sáng (ví dụ: lighting in the room).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stage stage lighting (ánh sáng sân khấu)
-
mood mood lighting (ánh sáng tạo không khí)
-
accent accent lighting (ánh sáng điểm nhấn)
-
install install lighting (lắp đặt hệ thống chiếu sáng)
-
improve improve the lighting (cải thiện ánh sáng)
-
adjust adjust the lighting (điều chỉnh ánh sáng)
Idioms
-
in the light of
xem xét, cân nhắc dựa trên
"In the light of new evidence, the case was reopened."
(Dựa trên những bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)
-
bring something to light
đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ
"The investigation brought new facts to light."
(Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những sự thật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighting
nounSự chiếu sáng, đặc biệt là ánh sáng nhân tạo.
"The lighting in the studio was perfect for the photoshoot."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage crew was adjusting the lighting for the play. |
Đội ngũ sân khấu đang điều chỉnh ánh sáng cho vở kịch. |
| Phủ định | The director wasn't changing the lighting during the rehearsal. |
Đạo diễn đã không thay đổi ánh sáng trong buổi diễn tập. |
| Nghi vấn | Were they improving the lighting in the studio at that time? |
Có phải họ đang cải thiện ánh sáng trong studio vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighting".
