(Top Banner Ad)
tinge
B2
danh từ B2 Chung

tinge

UK: /tɪndʒ/ • US: /tɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vệt chút điểm xuyết nhuốm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight trace of a color, feeling, or quality.

Vietnamese Meaning

Một dấu vết nhẹ của màu sắc, cảm xúc hoặc phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her happiness had a tinge of sadness because her friend was moving away."

    "Niềm hạnh phúc của cô ấy có một chút buồn vì bạn của cô ấy sắp chuyển đi."

  • "The leaves were tinged with gold."

    "Những chiếc lá được điểm xuyết màu vàng."

  • "His voice had a tinge of sarcasm."

    "Giọng anh ta có một chút mỉa mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinge vết màu nhẹ, sắc thái, một chút cảm giác/đặc điểm
Verb tinge pha màu nhẹ, nhuốm màu, tạo sắc thái
Adjective tinged có nhuốm màu, có sắc thái, pha lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Middle English
tinge
Modern English
tinge

Nguồn Gốc Từ 'Nhuộm Màu'

Từ 'tinge' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là 'tingere', mang ý nghĩa 'nhuộm màu' hoặc 'làm bẩn'. Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và phát triển đến ngày nay, 'tinge' đã giữ lại nghĩa gốc này nhưng theo hướng tinh tế hơn, chỉ một vết màu nhạt, một sắc thái nhẹ hoặc một chút cảm giác tinh tế nào đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể của một cái gì đó. Ví dụ: 'a tinge of sadness' (một chút buồn). Khác với 'shade' (sắc thái) là đậm hơn và rõ ràng hơn. 'Hint' và 'touch' cũng tương tự nhưng có thể áp dụng cho nhiều giác quan hơn (ví dụ: 'a hint of lemon' - một chút hương chanh).

Prepositions

of

'tinge of' được sử dụng để chỉ ra những gì đang tạo nên dấu vết nhẹ. Ví dụ: 'The sky had a tinge of pink.' (Bầu trời có một chút màu hồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinge
  • slight slight tinge
    (một vết màu/sắc thái nhẹ)
  • faint faint tinge
    (một vết màu/sắc thái mờ nhạt)
  • green green tinge
    (sắc xanh nhạt)
  • melancholy melancholy tinge
    (sắc thái u sầu)
Verb + tinge
  • have have a tinge
    (có một chút màu/sắc thái)
  • add add a tinge
    (thêm một chút màu/sắc thái)
  • give give a tinge
    (ban cho một sắc thái)
Tinge + of + Noun
  • sadness tinge of sadness
    (một chút buồn bã)
  • red tinge of red
    (một chút sắc đỏ)
  • humor tinge of humor
    (một chút hài hước)

Idioms

  • a tinge of regret

    một chút hối tiếc

    "His smile had a tinge of regret."

    (Nụ cười của anh ấy thoáng chút hối tiếc.)

  • tinged with melancholy

    nhuốm màu u sầu

    "The music was tinged with melancholy, perfect for a rainy day."

    (Bản nhạc nhuốm màu u sầu, rất hợp cho một ngày mưa.)

  • to have a political tinge

    mang màu sắc/tính chất chính trị

    "The discussion began to have a political tinge."

    (Cuộc thảo luận bắt đầu mang màu sắc chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinge

danh từ
Lật mặt

Một dấu vết nhẹ của màu sắc, cảm xúc hoặc phẩm chất.

"Her happiness had a tinge of sadness because her friend was moving away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys tingeing her hair with natural dyes.
Cô ấy thích nhuộm tóc bằng thuốc nhuộm tự nhiên.
Phủ định
He dislikes tingeing his writing with unnecessary jargon.
Anh ấy không thích nhuộm tác phẩm của mình bằng biệt ngữ không cần thiết.
Nghi vấn
Do you mind tingeing the photograph with a sepia filter?
Bạn có phiền nhuộm bức ảnh bằng bộ lọc màu nâu đỏ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had risen earlier, the sky would tinge with a brighter orange now.
Nếu mặt trời mọc sớm hơn, bầu trời giờ đã ửng lên màu cam sáng hơn.
Phủ định
If she hadn't added that extra detail, her story wouldn't tinge with suspicion now.
Nếu cô ấy không thêm chi tiết thừa đó, câu chuyện của cô ấy giờ sẽ không nhuốm màu nghi ngờ.
Nghi vấn
If he had been more careful, would his reputation tinge with scandal now?
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, danh tiếng của anh ấy bây giờ có nhuốm màu tai tiếng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset tinged the clouds with orange.
Hoàng hôn nhuốm những đám mây màu cam.
Phủ định
Seldom did the artist tinge his paintings with such vibrant colors.
Hiếm khi họa sĩ nhuốm những bức tranh của mình bằng những màu sắc rực rỡ như vậy.
Nghi vấn
Should the fabric tinge blue after washing, please contact customer service.
Nếu vải bị nhuốm màu xanh sau khi giặt, vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset had tinged the clouds with a fiery red before the storm arrived.
Hoàng hôn đã nhuốm những đám mây màu đỏ rực lửa trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not tinged her hair with any dye before the party; it was her natural color.
Cô ấy đã không nhuộm tóc bằng bất kỳ loại thuốc nhuộm nào trước bữa tiệc; đó là màu tự nhiên của cô ấy.
Nghi vấn
Had the artist tinged the canvas with blue before adding the other colors?
Có phải người họa sĩ đã nhuốm màu xanh lên khung tranh trước khi thêm các màu khác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset is tinging the clouds with a beautiful orange color.
Hoàng hôn đang nhuốm những đám mây bằng một màu cam tuyệt đẹp.
Phủ định
The artist is not tinging the painting with any blue hues at the moment.
Hiện tại, họa sĩ không nhuốm bất kỳ sắc thái màu xanh lam nào vào bức tranh.
Nghi vấn
Are they tinging the fabric with a subtle lavender scent?
Họ có đang nhuộm hương hoa oải hương tinh tế vào vải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinge".

Sắc Thái Tinh Tế Trong Miêu Tả

Trong văn hóa phương Tây, 'tinge' thường được dùng để chỉ một sắc thái rất nhẹ hoặc một chút cảm giác tinh tế, khó nắm bắt. Nó nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, giúp miêu tả cảm xúc hoặc màu sắc một cách sống động và có chiều sâu hơn, tương tự như cách các họa sĩ pha màu.

Biểu Hiện Của Sự Pha Trộn

Đôi khi, 'tinge' còn ngụ ý một yếu tố không mong muốn hoặc một đặc điểm làm thay đổi bản chất của thứ gì đó, ví dụ 'a tinge of bitterness' (một chút cay đắng). Điều này phản ánh cách người phương Tây nhìn nhận sự không hoàn hảo hay sự pha trộn trong các trải nghiệm và cảm xúc, cho thấy sự đa diện của thực tại.