(Top Banner Ad)
tiresomely
C1
Trạng từ C1 Chung

tiresomely

UK: /ˈtaɪə.səm.li/ • US: /ˈtaɪər.səm.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mệt mỏi một cách chán ngắt gây mệt mỏi buồn tẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is boring, annoying, or exhausting.

Vietnamese Meaning

Một cách nhàm chán, gây khó chịu hoặc mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tiresomely explained the same point over and over again."

    "Anh ta lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi cùng một quan điểm."

  • "The meeting dragged on tiresomely for hours."

    "Cuộc họp kéo dài một cách mệt mỏi trong nhiều giờ."

  • "She tiresomely recounted the details of her trip."

    "Cô ấy kể lại một cách mệt mỏi các chi tiết về chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm mệt mỏi, gây chán nản
Adjective tired mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi
Adjective tiresome gây mệt mỏi, nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
tiresomely
English
tiresome
English
tire
Old English
tēorian

Nguồn Gốc Của 'Tiresomely'

Từ 'tiresomely' xuất phát từ 'tiresome', rồi đến 'tire' (làm mệt mỏi). 'Tire' có gốc từ tiếng Anh cổ 'tēorian', có nghĩa là 'làm suy yếu'. Hành trình của từ này cho thấy sự mệt mỏi đã là một phần trong trải nghiệm của con người từ rất lâu.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra một cách chậm chạp, lặp đi lặp lại, hoặc thiếu hấp dẫn, khiến người nghe hoặc người xem cảm thấy chán nản. 'Tiresomely' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc do phải chịu đựng điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tiresomely
  • work work tiresomely
    (làm việc một cách mệt nhọc)
  • repeat repeat tiresomely
    (lặp đi lặp lại một cách chán ngắt)
Adverb + tiresomely
  • talk talk tiresomely
    (nói một cách mệt mỏi, chán chường)

Idioms

  • bore someone tiresomely

    làm ai đó chán ngấy lên

    "He bored me tiresomely with stories of his travels."

    (Anh ta làm tôi chán ngấy với những câu chuyện về chuyến đi của mình.)

  • tiresomely long

    dài dòng một cách mệt mỏi

    "It was a tiresomely long meeting."

    (Đó là một cuộc họp dài dòng đến mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiresomely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhàm chán, gây khó chịu hoặc mệt mỏi.

"He tiresomely explained the same point over and over again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the journey proceeded tiresomely, each mile feeling like ten.
Than ôi, cuộc hành trình diễn ra một cách mệt mỏi, mỗi dặm đường dường như dài gấp mười.
Phủ định
Well, she didn't tiresomely repeat the same mistakes, thankfully.
Chà, cô ấy đã không lặp lại những sai lầm tương tự một cách mệt mỏi, thật may mắn.
Nghi vấn
Oh, did he tiresomely complain about the food again?
Ôi, anh ấy lại phàn nàn về thức ăn một cách mệt mỏi à?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tiresomely repeats the same mistakes.
Anh ấy lặp lại những lỗi tương tự một cách mệt mỏi.
Phủ định
She does not work tiresomely; she prefers to take breaks.
Cô ấy không làm việc một cách mệt mỏi; cô ấy thích nghỉ ngơi hơn.
Nghi vấn
Does he always complain tiresomely?
Anh ấy có luôn phàn nàn một cách mệt mỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiresomely".

Sự Chán Nản Trong Công Việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chán nản trong công việc (job dissatisfaction) là một vấn đề được quan tâm. Việc phải làm một công việc 'tiresomely' (một cách mệt mỏi, chán chường) có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và hiệu suất làm việc của một người.