toenail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The nail of a toe.
Vietnamese Meaning
Móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She painted her toenails red."
"Cô ấy sơn móng chân màu đỏ."
-
"He stubbed his toe and broke his toenail."
"Anh ấy va vào ngón chân và làm gãy móng chân."
-
"Regularly trim your toenails to avoid ingrown toenails."
"Cắt tỉa móng chân thường xuyên để tránh móng chân mọc ngược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | móng (tay hoặc chân) |
| Adjective | nailed | được đóng đinh, được gắn chặt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'toenail' chỉ bộ phận móng ở ngón chân. Nó khác với 'fingernail' (móng tay). Móng chân có cấu tạo tương tự móng tay, nhưng thường dày và cứng hơn do chịu nhiều áp lực và ma sát hơn từ giày dép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ingrown ingrown toenail (móng chân mọc ngược)
-
dirty dirty toenail (móng chân bẩn)
-
long long toenail (móng chân dài)
-
cut cut toenails (cắt móng chân)
-
paint paint toenails (sơn móng chân)
-
file file toenails (dũa móng chân)
Idioms
-
bite your toenails
cực kỳ lo lắng hoặc căng thẳng (thường được dùng một cách hài hước, vì không ai thực sự cắn móng chân)
"I was so nervous waiting for the exam results, I was practically biting my toenails!"
(Tôi đã rất lo lắng khi chờ kết quả thi, gần như muốn cắn cả móng chân!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toenail
nounMóng chân.
"She painted her toenails red."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had cut my toenail yesterday, I wouldn't have this throbbing pain now. |
Nếu hôm qua tôi cắt móng chân rồi, bây giờ tôi đã không bị đau nhức như thế này. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her ingrown toenail for so long, she wouldn't be needing surgery now. |
Nếu cô ấy không bỏ mặc cái móng chân mọc ngược quá lâu, bây giờ cô ấy đã không cần phải phẫu thuật. |
| Nghi vấn | If you had worn sandals more often, would you have developed a fungal toenail infection now? |
Nếu bạn thường xuyên đi dép hơn, liệu bây giờ bạn có bị nhiễm nấm móng chân không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to bite my toenails when I was a child. |
Tôi từng cắn móng chân khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to paint her toenails, but now she does. |
Cô ấy đã từng không sơn móng chân, nhưng bây giờ cô ấy sơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be embarrassed about your long toenails? |
Bạn đã từng cảm thấy xấu hổ về móng chân dài của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toenail".
