(Top Banner Ad)
toenail
A2
noun A2 Y học

toenail

UK: /ˈtəʊneɪl/ • US: /ˈtoʊneɪl/

Nghĩa tiếng Việt

móng chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nail of a toe.

Vietnamese Meaning

Móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted her toenails red."

    "Cô ấy sơn móng chân màu đỏ."

  • "He stubbed his toe and broke his toenail."

    "Anh ấy va vào ngón chân và làm gãy móng chân."

  • "Regularly trim your toenails to avoid ingrown toenails."

    "Cắt tỉa móng chân thường xuyên để tránh móng chân mọc ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng (tay hoặc chân)
Adjective nailed được đóng đinh, được gắn chặt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tānægl
English
toenail

Nguồn gốc của từ 'toenail'

Từ 'toenail' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tānægl', một sự kết hợp đơn giản của 'tā' (ngón chân) và 'nægl' (móng). Như vậy, 'toenail' có nghĩa đen là 'móng của ngón chân'. Từ này đã tồn tại và được sử dụng với ý nghĩa tương tự trong suốt nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'toenail' chỉ bộ phận móng ở ngón chân. Nó khác với 'fingernail' (móng tay). Móng chân có cấu tạo tương tự móng tay, nhưng thường dày và cứng hơn do chịu nhiều áp lực và ma sát hơn từ giày dép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toenail
  • ingrown ingrown toenail
    (móng chân mọc ngược)
  • dirty dirty toenail
    (móng chân bẩn)
  • long long toenail
    (móng chân dài)
Verb + toenail
  • cut cut toenails
    (cắt móng chân)
  • paint paint toenails
    (sơn móng chân)
  • file file toenails
    (dũa móng chân)

Idioms

  • bite your toenails

    cực kỳ lo lắng hoặc căng thẳng (thường được dùng một cách hài hước, vì không ai thực sự cắn móng chân)

    "I was so nervous waiting for the exam results, I was practically biting my toenails!"

    (Tôi đã rất lo lắng khi chờ kết quả thi, gần như muốn cắn cả móng chân!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toenail

noun
Lật mặt

Móng chân.

"She painted her toenails red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had cut my toenail yesterday, I wouldn't have this throbbing pain now.
Nếu hôm qua tôi cắt móng chân rồi, bây giờ tôi đã không bị đau nhức như thế này.
Phủ định
If she hadn't ignored her ingrown toenail for so long, she wouldn't be needing surgery now.
Nếu cô ấy không bỏ mặc cái móng chân mọc ngược quá lâu, bây giờ cô ấy đã không cần phải phẫu thuật.
Nghi vấn
If you had worn sandals more often, would you have developed a fungal toenail infection now?
Nếu bạn thường xuyên đi dép hơn, liệu bây giờ bạn có bị nhiễm nấm móng chân không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to bite my toenails when I was a child.
Tôi từng cắn móng chân khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to paint her toenails, but now she does.
Cô ấy đã từng không sơn móng chân, nhưng bây giờ cô ấy sơn.
Nghi vấn
Did you use to be embarrassed about your long toenails?
Bạn đã từng cảm thấy xấu hổ về móng chân dài của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toenail".

Vệ sinh móng chân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cắt tỉa và giữ vệ sinh móng chân được coi là một phần quan trọng của việc chăm sóc cá nhân. Móng chân dài và bẩn có thể bị coi là thiếu vệ sinh và không hấp dẫn.