(Top Banner Ad)
fingernail
A2
noun A2 Giải phẫu học

fingernail

UK: /ˈfɪŋɡəˌneɪl/ • US: /ˈfɪŋɡərˌneɪl/

Nghĩa tiếng Việt

móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nail on the upper surface of the tip of a finger.

Vietnamese Meaning

Móng tay, phần móng cứng bao phủ mặt trên của đầu ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted her fingernails red."

    "Cô ấy sơn móng tay màu đỏ."

  • "He bit his fingernails when he was nervous."

    "Anh ấy cắn móng tay khi lo lắng."

  • "She has long, elegant fingernails."

    "Cô ấy có bộ móng tay dài và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fingernailed có móng tay (ví dụ: long-fingernailed pianist = nghệ sĩ piano có móng tay dài)
Noun toenail móng chân (phần sừng cứng ở đầu ngón chân, tương tự móng tay)
Noun nail móng (phần sừng cứng ở đầu ngón tay hoặc ngón chân nói chung)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkwrós
Proto-Germanic
*fingraz
Old English
finger
Proto-Indo-European
*nogh-lo-
Proto-Germanic
*naglaz
Old English
nægl
Old English
finger + nægl
Modern English
fingernail

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'fingernail' trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản và trực quan, được tạo thành từ 'finger' (ngón tay) và 'nail' (móng). Cả hai từ 'finger' và 'nail' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German tiền thân, cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng vị trí và chức năng của móng trên ngón tay.

Usage Note

Từ 'fingernail' đề cập cụ thể đến móng tay, khác với 'toenail' (móng chân). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, vệ sinh cá nhân và làm đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fingernail
  • long long fingernails
    (móng tay dài)
  • short short fingernails
    (móng tay ngắn)
  • clean clean fingernails
    (móng tay sạch)
  • dirty dirty fingernails
    (móng tay bẩn)
  • polished polished fingernails
    (móng tay được sơn/đánh bóng)
  • broken a broken fingernail
    (móng tay bị gãy)
  • bitten bitten fingernails
    (móng tay bị cắn)
  • brittle brittle fingernails
    (móng tay giòn/dễ gãy)
Verb + fingernail
  • bite bite one's fingernails
    (cắn móng tay)
  • clip clip one's fingernails
    (cắt móng tay (thường dùng kìm cắt móng))
  • cut cut one's fingernails
    (cắt móng tay (nói chung))
  • file file one's fingernails
    (giũa móng tay)
  • paint paint one's fingernails
    (sơn móng tay)
  • grow grow one's fingernails
    (để móng tay dài)
  • break break a fingernail
    (làm gãy móng tay)

Idioms

  • to be hanging by one's fingernails

    trong tình huống rất nguy hiểm, cận kề thất bại hoặc sắp sụp đổ (như đang bám víu bằng móng tay vào mép vực)

    "After several bad investments, his company was hanging by its fingernails, struggling to stay afloat."

    (Sau nhiều khoản đầu tư tồi tệ, công ty anh ấy đang bên bờ vực phá sản, cố gắng trụ vững.)

  • to bite one's fingernails

    cắn móng tay (chỉ hành động thể hiện sự lo lắng, bồn chồn)

    "She was biting her fingernails waiting for the results of the exam, visibly nervous."

    (Cô ấy cắn móng tay vì lo lắng chờ kết quả thi, rõ ràng là rất bồn chồn.)

  • not a fingernail's worth (of something)

    không một chút nào, không đáng kể, rất nhỏ bé (một lượng cực kỳ ít ỏi)

    "There wasn't a fingernail's worth of doubt in his mind that she was telling the truth."

    (Không hề có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí anh ấy rằng cô ấy đang nói sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingernail

noun
Lật mặt

Móng tay, phần móng cứng bao phủ mặt trên của đầu ngón tay.

"She painted her fingernails red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her fingernails: They were long, elegant, and perfectly polished.
Móng tay của cô ấy: Chúng dài, thanh lịch và được đánh bóng hoàn hảo.
Phủ định
He didn't bite his fingernails: He kept them neatly trimmed and clean.
Anh ấy không cắn móng tay: Anh ấy giữ chúng được cắt tỉa gọn gàng và sạch sẽ.
Nghi vấn
Are your fingernails healthy: Do they have ridges, discoloration, or any other abnormalities?
Móng tay của bạn có khỏe mạnh không: Chúng có các đường gân, sự đổi màu hoặc bất kỳ bất thường nào khác không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She painted her fingernails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
Phủ định
He doesn't bite his fingernails.
Anh ấy không cắn móng tay.
Nghi vấn
Are her fingernails naturally that long?
Móng tay của cô ấy dài tự nhiên như vậy sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bite your fingernails, they grow back shorter.
Nếu bạn cắn móng tay, chúng mọc lại ngắn hơn.
Phủ định
When you don't cut your fingernails regularly, they don't stay clean.
Khi bạn không cắt móng tay thường xuyên, chúng không giữ được sạch sẽ.
Nghi vấn
If fingernails grow, do people usually cut them?
Nếu móng tay mọc dài, mọi người thường cắt chúng phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She painted her fingernails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
Phủ định
Why didn't you cut your fingernails?
Tại sao bạn không cắt móng tay của bạn?
Nghi vấn
Whose fingernail is this?
Đây là móng tay của ai?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bitten her fingernail before the interview started.
Cô ấy đã cắn móng tay trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu.
Phủ định
He had not cleaned under his fingernails before he shook hands with the CEO.
Anh ấy đã không làm sạch dưới móng tay trước khi bắt tay với CEO.
Nghi vấn
Had she painted her fingernails before going to the party?
Cô ấy đã sơn móng tay trước khi đi dự tiệc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingernail".

Chăm sóc móng tay và nghệ thuật vẽ móng

Việc chăm sóc móng tay (manicure) và vẽ móng (nail art) là một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Móng tay được xem là một yếu tố thể hiện phong cách cá nhân, sự sạch sẽ và gu thẩm mỹ. Các kiểu dáng, màu sắc và họa tiết móng tay thường thay đổi theo xu hướng thời trang và có thể là một hình thức tự thể hiện bản thân.

Biểu tượng xã hội và sự sạch sẽ

Trong lịch sử, đặc biệt ở một số nền văn hóa châu Á, độ dài và tình trạng của móng tay đôi khi là biểu tượng của địa vị xã hội. Ví dụ, móng tay dài và được giữ gìn cẩn thận có thể cho thấy một người không phải làm công việc lao động chân tay. Ngày nay, ở nhiều nơi, móng tay sạch sẽ và được cắt tỉa gọn gàng thường được coi là dấu hiệu của vệ sinh cá nhân tốt và sự chuyên nghiệp.