(Top Banner Ad)
toilsome
C1
Tính từ C1 Chung

toilsome

UK: /ˈtɔɪlsəm/ • US: /ˈtɔɪlsəm/

Nghĩa tiếng Việt

vất vả khó nhọc gian khổ lao nhọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving a lot of hard work; laborious.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều công sức và nỗ lực; khó nhọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long climb to the summit was toilsome, but the view was worth it."

    "Cuộc leo núi dài đến đỉnh rất vất vả, nhưng cảnh tượng thì thật xứng đáng."

  • "Cleaning the entire house was a toilsome task."

    "Dọn dẹp toàn bộ căn nhà là một công việc vất vả."

  • "The toilsome journey across the desert took several days."

    "Hành trình gian khổ xuyên sa mạc kéo dài vài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toil Sự lao nhọc, công việc vất vả
Verb toil Lao nhọc, làm việc vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toilsom
Old English
tilsum
Old English
tilian

Nguồn gốc của 'toilsome'

Từ 'toilsome' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tilsum', có nghĩa là 'siêng năng, cần cù'. Nó liên quan đến động từ 'tilian', nghĩa là 'cày cấy, lao động'. Vì vậy, 'toilsome' mang ý nghĩa một công việc vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực như việc đồng áng thời xưa.

Usage Note

Từ 'toilsome' nhấn mạnh đến tính chất vất vả, mệt nhọc của một công việc hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc lặp đi lặp lại, tốn nhiều thời gian và sức lực. So với 'laborious', 'toilsome' có thể mang sắc thái nặng nề, buồn tẻ hơn. Ví dụ, 'laborious research' chỉ công trình nghiên cứu công phu, đòi hỏi sự tỉ mỉ, trong khi 'toilsome work' gợi ý một công việc chân tay nặng nhọc, đơn điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toilsome
  • extremely extremely toilsome task
    (nhiệm vụ cực kỳ vất vả)
  • incredibly incredibly toilsome journey
    (hành trình vô cùng gian khổ)
Verb + toilsome
  • undertake undertake a toilsome project
    (thực hiện một dự án đầy gian lao)
  • face face a toilsome challenge
    (đối mặt với một thử thách vất vả)

Idioms

  • the sweat of one's brow (implied toilsome labor)

    mồ hôi công sức (ám chỉ lao động vất vả)

    "He earned his living by the sweat of his brow."

    (Anh ấy kiếm sống bằng mồ hôi công sức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toilsome

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều công sức và nỗ lực; khó nhọc.

"The long climb to the summit was toilsome, but the view was worth it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think manual labor was toilsome, but now he enjoys it.
Anh ấy từng nghĩ lao động chân tay là vất vả, nhưng bây giờ anh ấy thích nó.
Phủ định
She didn't use to consider the job toilsome, but after a year, she changed her mind.
Cô ấy đã từng không coi công việc là vất vả, nhưng sau một năm, cô ấy đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Did you use to find studying for exams toilsome when you were in college?
Bạn có từng thấy việc học cho các kỳ thi là vất vả khi bạn còn học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toilsome".

Giá trị của lao động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lao động được coi trọng và là một đức tính tốt. 'Toilsome' nhắc nhở chúng ta về những công việc đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực, và sự tôn trọng dành cho những người làm những công việc đó.