toilsome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving a lot of hard work; laborious.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều công sức và nỗ lực; khó nhọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long climb to the summit was toilsome, but the view was worth it."
"Cuộc leo núi dài đến đỉnh rất vất vả, nhưng cảnh tượng thì thật xứng đáng."
-
"Cleaning the entire house was a toilsome task."
"Dọn dẹp toàn bộ căn nhà là một công việc vất vả."
-
"The toilsome journey across the desert took several days."
"Hành trình gian khổ xuyên sa mạc kéo dài vài ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'toilsome' nhấn mạnh đến tính chất vất vả, mệt nhọc của một công việc hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc lặp đi lặp lại, tốn nhiều thời gian và sức lực. So với 'laborious', 'toilsome' có thể mang sắc thái nặng nề, buồn tẻ hơn. Ví dụ, 'laborious research' chỉ công trình nghiên cứu công phu, đòi hỏi sự tỉ mỉ, trong khi 'toilsome work' gợi ý một công việc chân tay nặng nhọc, đơn điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely toilsome task (nhiệm vụ cực kỳ vất vả)
-
incredibly incredibly toilsome journey (hành trình vô cùng gian khổ)
-
undertake undertake a toilsome project (thực hiện một dự án đầy gian lao)
-
face face a toilsome challenge (đối mặt với một thử thách vất vả)
Idioms
-
the sweat of one's brow (implied toilsome labor)
mồ hôi công sức (ám chỉ lao động vất vả)
"He earned his living by the sweat of his brow."
(Anh ấy kiếm sống bằng mồ hôi công sức của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toilsome
Tính từĐòi hỏi nhiều công sức và nỗ lực; khó nhọc.
"The long climb to the summit was toilsome, but the view was worth it."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think manual labor was toilsome, but now he enjoys it. |
Anh ấy từng nghĩ lao động chân tay là vất vả, nhưng bây giờ anh ấy thích nó. |
| Phủ định | She didn't use to consider the job toilsome, but after a year, she changed her mind. |
Cô ấy đã từng không coi công việc là vất vả, nhưng sau một năm, cô ấy đã thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | Did you use to find studying for exams toilsome when you were in college? |
Bạn có từng thấy việc học cho các kỳ thi là vất vả khi bạn còn học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toilsome".
