(Top Banner Ad)
tokamak
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật năng lượng

tokamak

UK: /ˈtɒkəmæk/ • US: /ˈtoʊkəmæk/

Nghĩa tiếng Việt

tokamak thiết bị tokamak
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toroidal device for producing controlled nuclear fusion, in which a plasma is heated and confined by magnetic fields.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hình xuyến để tạo ra phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát, trong đó plasma được làm nóng và giam giữ bằng từ trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are using tokamaks to study the behavior of plasma at extremely high temperatures."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng tokamak để nghiên cứu hành vi của plasma ở nhiệt độ cực cao."

  • "The tokamak is a promising design for future fusion power plants."

    "Tokamak là một thiết kế đầy hứa hẹn cho các nhà máy điện hợp hạch trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tokamak Lò phản ứng nhiệt hạch từ tính hình xuyến
Adjective tokamak-based Dựa trên lò tokamak

Related Words

fusion reactor (lò phản ứng hợp hạch)plasma (plasma)magnetic confinement (giữ bằng từ trường)nuclear fusion (phản ứng tổng hợp hạt nhân)ITER (ITER (Lò phản ứng Thí nghiệm Nhiệt hạch Quốc tế))

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
токамак
English
tokamak

Nguồn gốc từ viết tắt

Từ 'tokamak' có nguồn gốc từ tiếng Nga, là một từ viết tắt của cụm 'тороидальная камера в магнитных катушках' (toroidal'naya kamera v magnitnykh katushkakh), có nghĩa là 'buồng hình xuyến trong cuộn dây từ trường'. Cụm từ này mô tả chính xác cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị này trong nghiên cứu năng lượng hợp hạch.

Usage Note

Tokamak là một loại thiết bị hợp hạch phổ biến nhất, được thiết kế để tạo ra năng lượng từ phản ứng tổng hợp hạt nhân, tương tự như các quá trình xảy ra trong Mặt Trời. Điểm đặc biệt của tokamak là sử dụng từ trường mạnh để giữ plasma nóng không tiếp xúc với thành lò phản ứng.

Prepositions

in for with

* **in:** Dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc vị trí bên trong tokamak (ví dụ: 'plasma in a tokamak').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của tokamak (ví dụ: 'a tokamak for fusion research').
* **with:** Dùng để chỉ những yếu tố hoặc công nghệ được sử dụng cùng với tokamak (ví dụ: 'a tokamak with strong magnetic fields').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tokamak
  • large large tokamak
    (lò tokamak lớn)
  • experimental experimental tokamak
    (lò tokamak thử nghiệm)
  • spherical spherical tokamak
    (lò tokamak hình cầu)
Verb + tokamak
  • operate operate a tokamak
    (vận hành một lò tokamak)
  • build build a tokamak
    (xây dựng một lò tokamak)
  • design design a tokamak
    (thiết kế một lò tokamak)
Tokamak Compounds
  • tokamak tokamak reactor
    (lò phản ứng tokamak)
  • tokamak tokamak plasma
    (plasma trong lò tokamak)
  • tokamak tokamak experiment
    (thí nghiệm tokamak)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tokamak

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hình xuyến để tạo ra phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát, trong đó plasma được làm nóng và giam giữ bằng từ trường.

"Scientists are using tokamaks to study the behavior of plasma at extremely high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tokamak is essential for fusion research.
Tokamak này rất cần thiết cho nghiên cứu nhiệt hạch.
Phủ định
That tokamak isn't operating at full capacity yet.
Tokamak đó vẫn chưa hoạt động hết công suất.
Nghi vấn
Which tokamak is currently achieving the highest plasma confinement time?
Tokamak nào hiện đang đạt được thời gian giam giữ plasma cao nhất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will build a new tokamak to further research fusion energy.
Các nhà khoa học sẽ xây dựng một tokamak mới để nghiên cứu sâu hơn về năng lượng nhiệt hạch.
Phủ định
They are not going to abandon the tokamak design despite the challenges.
Họ sẽ không từ bỏ thiết kế tokamak mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Will the new tokamak be operational by the end of the year?
Tokamak mới có đi vào hoạt động vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokamak".

Dự án ITER và Năng lượng Tương lai

Tokamak là trung tâm của dự án ITER (International Thermonuclear Experimental Reactor) - Lò phản ứng nhiệt hạch thực nghiệm quốc tế. Đây là một sự hợp tác quốc tế khổng lồ nhằm chứng minh tính khả thi về khoa học và công nghệ của năng lượng hợp hạch, hướng tới một nguồn năng lượng sạch và bền vững cho tương lai toàn cầu.

Năng lượng hợp hạch: Chén Thánh của Năng lượng Sạch

Tokamak đóng vai trò quan trọng trong việc theo đuổi năng lượng hợp hạch, thường được mệnh danh là 'chén thánh' của năng lượng sạch. Năng lượng hợp hạch có tiềm năng tạo ra nguồn điện dồi dào, an toàn và thân thiện với môi trường bằng cách tái tạo quy trình tạo năng lượng của Mặt Trời.