(Top Banner Ad)
nuclear fusion
C1
Danh từ C1 Vật lý hạt nhân

nuclear fusion

UK: /ˈnjuːkliər ˈfjuːʒən/ • US: /ˈnuːkliər ˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tổng hợp hạt nhân tổng hợp hạt nhân hợp hạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nuclear reaction in which atomic nuclei of low atomic number fuse to form a heavier nucleus with the release of energy.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hạt nhân trong đó các hạt nhân nguyên tử có số nguyên tử thấp hợp nhất để tạo thành một hạt nhân nặng hơn, đồng thời giải phóng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are working on harnessing nuclear fusion as a clean energy source."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khai thác phản ứng tổng hợp hạt nhân như một nguồn năng lượng sạch."

  • "Nuclear fusion powers the sun and other stars."

    "Phản ứng tổng hợp hạt nhân cung cấp năng lượng cho mặt trời và các ngôi sao khác."

  • "Achieving sustained nuclear fusion on Earth is a major scientific challenge."

    "Việc đạt được phản ứng tổng hợp hạt nhân bền vững trên Trái Đất là một thách thức khoa học lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân (của nguyên tử, tế bào)
Verb fuse hợp nhất, làm chảy
Adjective fusible có thể nóng chảy, có thể hợp nhất
Noun fission sự phân hạch (quá trình tách hạt nhân nguyên tử để giải phóng năng lượng, đối lập với fusion)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
nucleus
Latin
nuclearis
English
nuclear
Latin
fundere
Old French
fusion
English
fusion
Modern Physics
nuclear fusion

Hạt nhân và Quả Hạch

Từ 'nuclear' xuất phát từ tiếng Latin 'nucleus', có nghĩa là 'hạt' hoặc 'quả hạch', dùng để chỉ phần trung tâm của một vật thể. Về sau, khi khoa học nghiên cứu sâu về nguyên tử, từ này được dùng để chỉ 'hạt nhân nguyên tử', trung tâm mang năng lượng của nguyên tử.

Sự Hợp Nhất từ Chảy Rót

Từ 'fusion' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'fundere', nghĩa là 'đổ ra', 'chảy' hoặc 'làm tan chảy'. Ban đầu nó mô tả sự hòa trộn của các vật chất lỏng. Trong vật lý, 'fusion' ám chỉ sự hợp nhất của các hạt nhân nhẹ để tạo thành hạt nhân nặng hơn, giải phóng năng lượng lớn, giống như cách các kim loại nóng chảy có thể hòa vào nhau.

Năng Lượng Mặt Trời và Khát Vọng của Con Người

'Nuclear fusion' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học khám phá ra quá trình tạo năng lượng trong Mặt Trời và các ngôi sao. Đó là khi hai hạt nhân nguyên tử nhẹ hợp nhất để tạo ra một hạt nhân nặng hơn, giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ. Con người đang nghiên cứu để tái tạo quá trình này trên Trái Đất nhằm tạo ra nguồn năng lượng sạch và gần như vô tận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng hạt nhân, vật lý thiên văn (ví dụ: các quá trình xảy ra trong ngôi sao), và nghiên cứu khoa học liên quan đến việc tạo ra năng lượng sạch. Nó khác với 'nuclear fission' (phản ứng phân hạch hạt nhân), trong đó một hạt nhân nặng phân chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn.

Prepositions

of in for

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the study of nuclear fusion'). ‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường hoặc quá trình (ví dụ: 'nuclear fusion in stars'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (ví dụ: 'research for nuclear fusion energy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear fusion
  • controlled controlled nuclear fusion
    (phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát)
  • clean clean nuclear fusion
    (năng lượng nhiệt hạch sạch)
  • sustainable sustainable nuclear fusion
    (nhiệt hạch bền vững)
Verb + nuclear fusion
  • achieve achieve nuclear fusion
    (đạt được phản ứng nhiệt hạch)
  • harness harness nuclear fusion
    (khai thác năng lượng nhiệt hạch)
  • develop develop nuclear fusion
    (phát triển công nghệ nhiệt hạch)
Noun + nuclear fusion
  • research research on nuclear fusion
    (nghiên cứu về nhiệt hạch)
  • power power from nuclear fusion
    (năng lượng từ nhiệt hạch)
  • reactor reactor for nuclear fusion
    (lò phản ứng nhiệt hạch)

Idioms

  • fusion power

    năng lượng nhiệt hạch (tức là năng lượng tạo ra từ phản ứng nhiệt hạch)

    "Scientists are working to develop fusion power for electricity generation."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển năng lượng nhiệt hạch để sản xuất điện.)

  • cold fusion

    phản ứng nhiệt hạch lạnh (một khái niệm gây tranh cãi về nhiệt hạch ở nhiệt độ phòng, chưa được chứng minh)

    "The concept of cold fusion caused a stir in the scientific community in the late 1980s."

    (Khái niệm về phản ứng nhiệt hạch lạnh đã gây xôn xao trong cộng đồng khoa học vào cuối những năm 1980.)

  • nuclear fusion reactor

    lò phản ứng nhiệt hạch

    "The ITER project aims to build the world's largest experimental nuclear fusion reactor."

    (Dự án ITER đặt mục tiêu xây dựng lò phản ứng nhiệt hạch thử nghiệm lớn nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear fusion

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hạt nhân trong đó các hạt nhân nguyên tử có số nguyên tử thấp hợp nhất để tạo thành một hạt nhân nặng hơn, đồng thời giải phóng năng lượng.

"Scientists are working on harnessing nuclear fusion as a clean energy source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had discovered sustainable nuclear fusion decades ago, the world would be less reliant on fossil fuels now.
Nếu các nhà khoa học đã khám phá ra phản ứng tổng hợp hạt nhân bền vững từ nhiều thập kỷ trước, thế giới sẽ ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hơn bây giờ.
Phủ định
If countries hadn't invested so heavily in fossil fuels, nuclear fusion research might have been further advanced today.
Nếu các quốc gia không đầu tư quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, nghiên cứu về phản ứng tổng hợp hạt nhân có lẽ đã tiến xa hơn ngày nay.
Nghi vấn
If we had provided more funding, would nuclear fusion be a viable energy source by now?
Nếu chúng ta đã cung cấp nhiều tài trợ hơn, liệu phản ứng tổng hợp hạt nhân có phải là một nguồn năng lượng khả thi vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear fusion".

Nguồn Năng Lượng của Mặt Trời và Các Vì Sao

Phản ứng nhiệt hạch (nuclear fusion) chính là quá trình tạo ra năng lượng khổng lồ cho Mặt Trời và hàng tỷ ngôi sao khác trong vũ trụ. Trên Mặt Trời, các nguyên tử hydro hợp nhất với nhau để tạo ra heli, giải phóng ánh sáng và nhiệt mà chúng ta cảm nhận được.

Khát Vọng Năng Lượng Sạch Vô Hạn

Nuclear fusion được coi là 'Chén Thánh' của năng lượng sạch vì nó hứa hẹn cung cấp một nguồn điện dồi dào, gần như không thải ra khí nhà kính và ít tạo ra chất thải phóng xạ nguy hiểm so với phân hạch hạt nhân (nuclear fission). Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu nhiệt hạch với hy vọng giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.