toolmaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes tools, especially tools for other craftspeople or industries.
Vietnamese Meaning
Người làm ra công cụ, đặc biệt là công cụ cho những người thợ thủ công khác hoặc các ngành công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeological evidence suggests that early humans were skilled toolmakers."
"Bằng chứng khảo cổ cho thấy rằng người tiền sử là những người làm công cụ lành nghề."
-
"The toolmaker designed a new type of hammer for construction workers."
"Người làm công cụ đã thiết kế một loại búa mới cho công nhân xây dựng."
-
"In the Bronze Age, toolmakers held a respected position in society."
"Trong thời đại đồ đồng, những người làm công cụ có một vị trí được tôn trọng trong xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc để mô tả một kỹ năng chuyên môn trong các ngành công nghiệp chế tạo. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra các công cụ chứ không chỉ sử dụng chúng. So với 'craftsman' (thợ thủ công), 'toolmaker' cụ thể hơn về sản phẩm tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled toolmaker (thợ làm dụng cụ lành nghề)
-
experienced experienced toolmaker (thợ làm dụng cụ có kinh nghiệm)
-
master master toolmaker (bậc thầy làm dụng cụ)
-
hire hire a toolmaker (thuê một thợ làm dụng cụ)
-
employ employ a toolmaker (tuyển dụng một thợ làm dụng cụ)
-
train train as a toolmaker (đào tạo để trở thành thợ làm dụng cụ)
Idioms
-
A good toolmaker makes a good product
Thợ giỏi làm ra sản phẩm tốt.
"The high quality of their products is because a good toolmaker makes a good product."
(Chất lượng sản phẩm cao của họ là vì thợ giỏi làm ra sản phẩm tốt.)
-
Every toolmaker to his trade
Mỗi người thợ giỏi một nghề.
"While I can assemble the furniture, I'm not a carpenter. Every toolmaker to his trade."
(Mặc dù tôi có thể lắp ráp đồ đạc, tôi không phải là thợ mộc. Mỗi người thợ giỏi một nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toolmaker
nounNgười làm ra công cụ, đặc biệt là công cụ cho những người thợ thủ công khác hoặc các ngành công nghiệp.
"Archaeological evidence suggests that early humans were skilled toolmakers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toolmaker".
