(Top Banner Ad)
toolmaker
B2
noun B2 Khảo cổ học, Lịch sử, Công nghiệp

toolmaker

UK: /ˈtuːlˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈtuːlˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm công cụ người chế tạo công cụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes tools, especially tools for other craftspeople or industries.

Vietnamese Meaning

Người làm ra công cụ, đặc biệt là công cụ cho những người thợ thủ công khác hoặc các ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeological evidence suggests that early humans were skilled toolmakers."

    "Bằng chứng khảo cổ cho thấy rằng người tiền sử là những người làm công cụ lành nghề."

  • "The toolmaker designed a new type of hammer for construction workers."

    "Người làm công cụ đã thiết kế một loại búa mới cho công nhân xây dựng."

  • "In the Bronze Age, toolmakers held a respected position in society."

    "Trong thời đại đồ đồng, những người làm công cụ có một vị trí được tôn trọng trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ, công cụ
Verb make làm, chế tạo
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun toolmaking nghề làm dụng cụ

Synonyms

machinist (thợ máy)instrument maker (người làm dụng cụ)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
tool
English
maker
English
toolmaker

Nguồn gốc của 'toolmaker'

Từ 'toolmaker' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'tool' (dụng cụ) và 'maker' (người làm ra). Nghề làm dụng cụ đã có từ rất lâu đời, từ khi con người bắt đầu sử dụng các công cụ đá. 'Toolmaker' là một phần quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc để mô tả một kỹ năng chuyên môn trong các ngành công nghiệp chế tạo. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra các công cụ chứ không chỉ sử dụng chúng. So với 'craftsman' (thợ thủ công), 'toolmaker' cụ thể hơn về sản phẩm tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toolmaker
  • skilled skilled toolmaker
    (thợ làm dụng cụ lành nghề)
  • experienced experienced toolmaker
    (thợ làm dụng cụ có kinh nghiệm)
  • master master toolmaker
    (bậc thầy làm dụng cụ)
Verb + toolmaker
  • hire hire a toolmaker
    (thuê một thợ làm dụng cụ)
  • employ employ a toolmaker
    (tuyển dụng một thợ làm dụng cụ)
  • train train as a toolmaker
    (đào tạo để trở thành thợ làm dụng cụ)

Idioms

  • A good toolmaker makes a good product

    Thợ giỏi làm ra sản phẩm tốt.

    "The high quality of their products is because a good toolmaker makes a good product."

    (Chất lượng sản phẩm cao của họ là vì thợ giỏi làm ra sản phẩm tốt.)

  • Every toolmaker to his trade

    Mỗi người thợ giỏi một nghề.

    "While I can assemble the furniture, I'm not a carpenter. Every toolmaker to his trade."

    (Mặc dù tôi có thể lắp ráp đồ đạc, tôi không phải là thợ mộc. Mỗi người thợ giỏi một nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toolmaker

noun
Lật mặt

Người làm ra công cụ, đặc biệt là công cụ cho những người thợ thủ công khác hoặc các ngành công nghiệp.

"Archaeological evidence suggests that early humans were skilled toolmakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toolmaker".

Vai trò của thợ làm dụng cụ trong lịch sử

Trong lịch sử, thợ làm dụng cụ đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghệ và xã hội. Từ việc tạo ra các công cụ săn bắn đơn giản đến các máy móc phức tạp, họ là những người tạo ra những công cụ cần thiết cho cuộc sống và tiến bộ.

Sự phát triển của nghề làm dụng cụ

Ngày nay, nghề làm dụng cụ đã phát triển thành một ngành công nghiệp phức tạp, sử dụng các công nghệ tiên tiến như máy tính và robot. Tuy nhiên, kỹ năng và sự khéo léo của con người vẫn là yếu tố quan trọng để tạo ra những công cụ chất lượng cao.