(Top Banner Ad)
craftsman
B2
noun B2 Nghệ thuật và Thủ công

craftsman

UK: /ˈkrɑːftsmən/ • US: /ˈkræftsmən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thủ công người thợ lành nghề người làm nghề thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker skilled in a particular craft.

Vietnamese Meaning

Một người thợ lành nghề trong một lĩnh vực thủ công cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled craftsman, creating beautiful furniture."

    "Anh ấy là một người thợ lành nghề, tạo ra những món đồ nội thất đẹp mắt."

  • "The craftsman meticulously carved the wooden statue."

    "Người thợ thủ công tỉ mỉ chạm khắc bức tượng gỗ."

  • "Local craftsmen display their wares at the annual fair."

    "Những người thợ thủ công địa phương trưng bày sản phẩm của họ tại hội chợ hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, kỹ năng, tài nghệ
Verb craft chế tác, làm ra một cách khéo léo
Noun craftsmanship tay nghề, sự khéo léo, tài nghệ
Noun handicraft sản phẩm thủ công, nghề thủ công
Adjective crafty xảo quyệt, mưu mẹo (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftaz (strength, power)
Old English
cræft (skill, art, power)
Middle English
craft + man
Modern English
craftsman

Từ 'Sức Mạnh' đến 'Tay Nghề'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'cræft' ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'kỹ năng', đặc biệt là kỹ năng sử dụng đôi tay. Khi kết hợp với 'man' (người), 'craftsman' ra đời để chỉ một người có kỹ năng điêu luyện, một thợ thủ công. Sự thay đổi này cho thấy trong văn hóa, kỹ năng và sự khéo léo dần được coi trọng ngang với sức mạnh thể chất.

Usage Note

Từ 'craftsman' nhấn mạnh đến kỹ năng, kinh nghiệm và sự khéo léo trong việc tạo ra các sản phẩm thủ công. Thường được sử dụng để chỉ những người làm việc với các vật liệu như gỗ, kim loại, da, hoặc dệt may. So với 'artisan', 'craftsman' thường nghiêng về tính thực tiễn và chức năng của sản phẩm hơn là tính nghệ thuật thuần túy, mặc dù ranh giới này đôi khi không rõ ràng. 'Craftsman' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'handyman', người thường thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ.

Prepositions

of in

'craftsman of' được sử dụng để chỉ loại vật liệu hoặc kỹ thuật mà người thợ chuyên về (ví dụ: 'a craftsman of wood'). 'craftsman in' thường đi kèm với lĩnh vực thủ công rộng hơn (ví dụ: 'a craftsman in leatherwork').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craftsman
  • skilled craftsman
    (thợ thủ công lành nghề)
  • master craftsman
    (nghệ nhân bậc thầy)
  • expert craftsman
    (thợ thủ công chuyên nghiệp, lão luyện)
  • fine craftsman
    (thợ thủ công tài hoa)
Noun + of a + craftsman
  • work of a craftsman
    (tác phẩm của một người thợ thủ công)
  • skill of a craftsman
    (kỹ năng của một người thợ thủ công)
  • pride of a craftsman
    (niềm tự hào của một người thợ thủ công)
  • hand of a craftsman
    (bàn tay của người thợ thủ công (ám chỉ sự khéo léo))

Idioms

  • A good craftsman never blames his tools.

    Thợ giỏi không bao giờ đổ lỗi cho dụng cụ. (Thành ngữ này có nghĩa là một người có năng lực thật sự sẽ chịu trách nhiệm cho kết quả công việc của mình thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay công cụ.)

    "He kept complaining that the old software was the reason for his poor design, but a good craftsman never blames his tools."

    (Anh ấy cứ phàn nàn rằng phần mềm cũ là nguyên nhân khiến thiết kế của anh ấy kém, nhưng thợ giỏi thì không bao giờ đổ lỗi cho dụng cụ.)

  • the craftsman's touch

    Bàn tay của nghệ nhân. (Cụm từ này chỉ sự tinh xảo, chất lượng vượt trội và sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất trong một sản phẩm hoặc công việc.)

    "You can see the craftsman's touch in the way the corners of the table are perfectly joined."

    (Bạn có thể thấy bàn tay của nghệ nhân qua cách các góc bàn được ghép nối một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craftsman

noun
Lật mặt

Một người thợ lành nghề trong một lĩnh vực thủ công cụ thể.

"He is a skilled craftsman, creating beautiful furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a true craftsman: his attention to detail is impeccable.
Anh ấy là một người thợ thủ công thực thụ: sự chú ý đến chi tiết của anh ấy là hoàn hảo.
Phủ định
She is not just a builder: she is a craftsman, dedicated to her art.
Cô ấy không chỉ là một thợ xây: cô ấy là một nghệ nhân, cống hiến cho nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Is he a craftsman in the traditional sense: does he use hand tools and traditional techniques?
Có phải anh ấy là một nghệ nhân theo nghĩa truyền thống: anh ấy có sử dụng các công cụ thủ công và kỹ thuật truyền thống không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a renowned craftsman in the future.
Anh ấy sẽ là một nghệ nhân nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
She is not going to become a craftsman, she prefers art.
Cô ấy sẽ không trở thành một nghệ nhân, cô ấy thích nghệ thuật hơn.
Nghi vấn
Will he be a craftsman when he grows up?
Liệu anh ấy có trở thành một nghệ nhân khi lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftsman".

Hệ thống Phường hội (Guilds) ở Châu Âu

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, những người thợ thủ công (craftsmen) như thợ rèn, thợ mộc, thợ dệt đã thành lập các hiệp hội gọi là 'guilds' (phường hội). Các phường hội này đặt ra tiêu chuẩn chất lượng, quy định giá cả, và đào tạo thợ học việc. Để trở thành một 'master craftsman' (thợ cả, nghệ nhân bậc thầy) là một vinh dự lớn, đòi hỏi nhiều năm học hỏi và phải tạo ra một 'masterpiece' (kiệt tác) để chứng tỏ tay nghề.

Phong trào Nghệ thuật và Thủ công (Arts and Crafts Movement)

Đây là một phong trào nghệ thuật vào cuối thế kỷ 19 ở Anh, lan rộng ra châu Âu và Mỹ. Phong trào này phản đối sự sản xuất hàng loạt của thời kỳ công nghiệp hóa và đề cao giá trị của lao động thủ công. Nó tôn vinh những người thợ thủ công và các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao do họ làm ra, nhấn mạnh vẻ đẹp của vật liệu tự nhiên và kỹ thuật truyền thống.