top-down event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or process that is initiated or controlled from a higher level or authority and then implemented or executed at lower levels.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc quá trình được khởi xướng hoặc kiểm soát từ một cấp độ hoặc thẩm quyền cao hơn và sau đó được thực hiện ở các cấp độ thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restructuring was a top-down event, imposed by senior management."
"Việc tái cấu trúc là một sự kiện từ trên xuống, được áp đặt bởi ban quản lý cấp cao."
-
"The new policies were introduced as a top-down event to ensure consistency across all departments."
"Các chính sách mới được giới thiệu như một sự kiện từ trên xuống để đảm bảo tính nhất quán giữa tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | top-down | Từ trên xuống, từ tổng quát đến chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc quy trình quản lý, tổ chức, hoặc các hệ thống phân cấp. 'Top-down' nhấn mạnh vào việc kiểm soát và định hướng từ trên xuống, trái ngược với 'bottom-up' (từ dưới lên). Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến thiết kế phần mềm, trong tâm lý học có thể liên quan đến xử lý thông tin.
Prepositions
* 'in' được dùng khi đề cập đến bối cảnh lớn hơn: 'The changes were implemented in a top-down event.'
* 'on' được dùng khi đề cập đến ảnh hưởng hoặc tác động của sự kiện: 'The strategy had a top-down event on the company's performance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant top-down event (sự kiện từ trên xuống quan trọng)
-
major major top-down event (sự kiện từ trên xuống lớn)
-
implement implement a top-down event (thực hiện một sự kiện từ trên xuống)
-
organize organize a top-down event (tổ chức một sự kiện từ trên xuống)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top-down event
Danh từMột sự kiện hoặc quá trình được khởi xướng hoặc kiểm soát từ một cấp độ hoặc thẩm quyền cao hơn và sau đó được thực hiện ở các cấp độ thấp hơn.
"The restructuring was a top-down event, imposed by senior management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-down event".
