(Top Banner Ad)
top-down
C1
adjective C1 Quản lý, Kinh tế, Khoa học máy tính, Giáo dục

top-down

UK: /ˌtɒp ˈdaʊn/ • US: /ˌtɑːp ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

từ trên xuống phương pháp từ trên xuống cách tiếp cận từ trên xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding from the general to the particular; involving a system or structure that is controlled or managed from the top.

Vietnamese Meaning

Tiến hành từ tổng quát đến cụ thể; liên quan đến một hệ thống hoặc cấu trúc được kiểm soát hoặc quản lý từ trên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a top-down management style to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một phong cách quản lý từ trên xuống để cải thiện hiệu quả."

  • "The government adopted a top-down approach to economic reform."

    "Chính phủ đã áp dụng một phương pháp từ trên xuống để cải cách kinh tế."

  • "In software development, a top-down design starts with the overall system architecture."

    "Trong phát triển phần mềm, thiết kế từ trên xuống bắt đầu với kiến trúc hệ thống tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Top phía trên, cao nhất
Noun Top đỉnh, ngọn
Adverb Down xuống dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Khoa học máy tính, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Top-Down'

Cụm từ 'top-down' xuất phát từ cách tiếp cận quản lý và thiết kế. Hãy tưởng tượng một công ty lớn: quyết định quan trọng được đưa ra từ ban lãnh đạo cao nhất ('top') và sau đó được truyền xuống các cấp dưới ('down'). Tương tự, trong thiết kế, người ta bắt đầu với bức tranh tổng thể trước, rồi mới đi vào chi tiết.

Usage Note

Phương pháp 'top-down' nhấn mạnh việc bắt đầu với bức tranh toàn cảnh trước khi đi vào chi tiết. Trong quản lý, nó chỉ một phong cách lãnh đạo mà quyết định được đưa ra bởi cấp cao nhất và truyền xuống các cấp thấp hơn. Trong khoa học máy tính, nó mô tả một phương pháp thiết kế phần mềm bắt đầu bằng việc xác định các chức năng tổng thể và sau đó chia chúng thành các mô-đun nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Nó trái ngược với 'bottom-up'.

Prepositions

approach strategy design

Ví dụ: 'a top-down approach to problem-solving', 'a top-down strategy for marketing', 'a top-down design for the software'. Các giới từ này thường theo sau bởi danh từ mô tả đối tượng hoặc lĩnh vực mà phương pháp 'top-down' được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-down
  • Strictly top-down
    (hoàn toàn từ trên xuống)
  • Hierarchical top-down
    (thứ bậc từ trên xuống)
Verb + top-down
  • Implement a top-down approach
    (thực hiện một cách tiếp cận từ trên xuống)
  • Apply a top-down method
    (áp dụng một phương pháp từ trên xuống)

Idioms

  • top-down management

    quản lý từ trên xuống

    "The company's top-down management style stifled creativity."

    (Phong cách quản lý từ trên xuống của công ty đã kìm hãm sự sáng tạo.)

  • top-down approach

    cách tiếp cận từ trên xuống

    "We need a top-down approach to solve this problem."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận từ trên xuống để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-down

adjective
Lật mặt

Tiến hành từ tổng quát đến cụ thể; liên quan đến một hệ thống hoặc cấu trúc được kiểm soát hoặc quản lý từ trên xuống.

"The company implemented a top-down management style to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-down".

Quản lý 'Top-Down' trong văn hóa phương Tây

Trong các công ty phương Tây, mô hình quản lý 'top-down' đôi khi bị chỉ trích vì thiếu sự tham gia của nhân viên và có thể gây ra sự bất mãn. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức lớn và các tình huống khẩn cấp.