(Top Banner Ad)
top-down movement
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học máy tính, Quản lý, Sinh học...)

top-down movement

UK: /ˈtɒp daʊn ˈmuːvmənt/ • US: /ˈtɑːp daʊn ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào từ trên xuống chuyển động từ trên xuống tiếp cận từ trên xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or change that is initiated from the highest level or authority and then implemented downwards through the hierarchy.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc sự thay đổi được khởi xướng từ cấp cao nhất hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất, sau đó được thực hiện xuống theo hệ thống phân cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a top-down movement to restructure its departments."

    "Công ty đã thực hiện một phong trào từ trên xuống để tái cấu trúc các phòng ban của mình."

  • "The educational reform involved a top-down movement to standardize curriculum."

    "Cuộc cải cách giáo dục bao gồm một phong trào từ trên xuống để tiêu chuẩn hóa chương trình giảng dạy."

  • "In software development, a top-down movement focuses on designing the overall architecture before coding individual components."

    "Trong phát triển phần mềm, một phong trào từ trên xuống tập trung vào việc thiết kế kiến trúc tổng thể trước khi mã hóa các thành phần riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-down từ trên xuống, theo kiểu cấp trên định đoạt
Adjective bottom-up từ dưới lên, theo kiểu cấp dưới đề xuất
Noun top-down approach phương pháp từ trên xuống
Noun bottom-up approach phương pháp từ dưới lên
Verb move di chuyển, hành động, thúc đẩy
Noun movement sự di chuyển, phong trào, xu hướng

Synonyms

hierarchical movement (phong trào theo hệ thống cấp bậc)command-and-control approach (phương pháp chỉ huy và kiểm soát)

Antonyms

Related Words

directive leadership (lãnh đạo chỉ thị)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học máy tính, Quản lý, Sinh học...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp (summit, tuft of hair)
Old English
dūne (from the hill, downwards)
Latin
movere (to move)
Old French
movment
English
top (by 12th century)
English
down (by 12th century)
English
movement (by 16th century)
English
top-down (as an adjective, mid-20th century, describing an approach or hierarchy)
English
top-down movement (as a specific phrase, late 20th century onwards)

Nguồn gốc của khái niệm 'top-down'

Cụm từ 'top-down' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, công nghệ và khoa học xã hội. Nó mô tả một cách tiếp cận hoặc quá trình mà các quyết định, chỉ thị, hoặc sáng kiến được khởi xướng và truyền đạt từ cấp cao nhất của một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội, dần dần đi xuống các cấp thấp hơn. Khi kết hợp với 'movement' (phong trào/sự di chuyển), nó ám chỉ một hành động hay sự thay đổi lớn được thúc đẩy bởi quyền lực từ trên xuống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận trong đó các quyết định và chỉ thị được đưa ra bởi các nhà lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao, sau đó được truyền đạt và thực hiện bởi các cấp dưới. Nó thường được đối lập với 'bottom-up movement'. 'Top-down' nhấn mạnh vào kiểm soát, kế hoạch có hệ thống từ trên xuống, trái ngược với sự tự tổ chức và sáng kiến từ các cấp thấp hơn.

Prepositions

in of

in: 'in top-down movement' chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà phong trào top-down diễn ra. of: 'a top-down movement of' chỉ ra một phong trào top-down của một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-down movement
  • strong a strong top-down movement
    (một phong trào/xu hướng từ trên xuống mạnh mẽ)
  • centralized a centralized top-down movement
    (một phong trào/xu hướng từ trên xuống tập trung)
  • purely a purely top-down movement
    (một phong trào/xu hướng hoàn toàn từ trên xuống)
Verb + top-down movement
  • initiate to initiate a top-down movement
    (khởi xướng một phong trào/xu hướng từ trên xuống)
  • implement to implement a top-down movement
    (thực hiện một phong trào/xu hướng từ trên xuống)
  • resist to resist a top-down movement
    (chống lại một phong trào/xu hướng từ trên xuống)
  • drive to drive a top-down movement
    (thúc đẩy một phong trào/xu hướng từ trên xuống)

Idioms

  • A top-down movement for reform

    Một phong trào cải cách được khởi xướng từ cấp trên

    "The government launched a top-down movement for administrative reform across all ministries."

    (Chính phủ đã phát động một phong trào cải cách hành chính từ trên xuống trên tất cả các bộ.)

  • Implementing a top-down movement for change

    Thực hiện một sự thay đổi/phong trào từ trên xuống

    "The CEO emphasized implementing a top-down movement for digital transformation throughout the company."

    (Giám đốc điều hành nhấn mạnh việc thực hiện một phong trào chuyển đổi kỹ thuật số từ trên xuống trên toàn công ty.)

  • The limitations of a purely top-down movement

    Những hạn chế của một phong trào/xu hướng thuần túy từ trên xuống

    "Critics often point out the limitations of a purely top-down movement in achieving sustainable social impact."

    (Các nhà phê bình thường chỉ ra những hạn chế của một phong trào thuần túy từ trên xuống trong việc đạt được tác động xã hội bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-down movement

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc sự thay đổi được khởi xướng từ cấp cao nhất hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất, sau đó được thực hiện xuống theo hệ thống phân cấp.

"The company implemented a top-down movement to restructure its departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was implementing a top-down movement strategy when the crisis began.
Người quản lý đang thực hiện một chiến lược phong trào từ trên xuống khi cuộc khủng hoảng bắt đầu.
Phủ định
The team wasn't experiencing any top-down movement issues before the new software update.
Nhóm không gặp phải bất kỳ vấn đề nào về chuyển động từ trên xuống trước khi cập nhật phần mềm mới.
Nghi vấn
Was the company initiating a top-down movement approach to restructure the department?
Có phải công ty đang khởi xướng một phương pháp tiếp cận chuyển động từ trên xuống để tái cấu trúc bộ phận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-down movement".

Cấu trúc phân cấp trong tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tập đoàn lớn, chính phủ và quân đội, cấu trúc tổ chức thường vận hành theo mô hình 'top-down' (từ trên xuống). Điều này có nghĩa là các quyết định, chính sách và chỉ thị được đưa ra ở cấp cao nhất và truyền xuống các cấp thấp hơn để thực hiện. Mô hình này được đánh giá cao về hiệu quả và kiểm soát, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích vì thiếu sự tham gia của nhân viên cấp dưới và khả năng thích ứng chậm với các vấn đề phát sinh từ cơ sở.

Đối lập với 'bottom-up'

'Top-down movement' thường được đặt trong mối tương quan với 'bottom-up movement' (phong trào từ dưới lên). Trong khi 'top-down' nhấn mạnh sự lãnh đạo và kiểm soát từ cấp cao, 'bottom-up' lại tập trung vào các sáng kiến, ý tưởng và hành động bắt nguồn từ cơ sở, từ những cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Trong bối cảnh xã hội, 'bottom-up' thường liên quan đến các phong trào quần chúng, dân chủ và sự trao quyền cho cộng đồng, nơi thay đổi được thúc đẩy bởi nhu cầu và mong muốn của người dân.