(Top Banner Ad)
bottom-up movement
C1
noun phrase C1 Khoa học chính trị, Quản lý, Kinh tế

bottom-up movement

UK: /ˌbɒt.əm ˈʌp ˈmuːv.mənt/ • US: /ˌbɑː.t̬əm ˈʌp ˈmuːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào từ dưới lên phong trào quần chúng sáng kiến từ cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement that originates from the grassroots level, rather than being imposed from the top down.

Vietnamese Meaning

Một phong trào bắt nguồn từ cấp cơ sở, thay vì được áp đặt từ trên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arab Spring was largely seen as a bottom-up movement for democratic change."

    "Mùa xuân Ả Rập phần lớn được xem là một phong trào từ dưới lên để thay đổi dân chủ."

  • "This company encourages bottom-up movement by empowering employees to make decisions."

    "Công ty này khuyến khích phong trào từ dưới lên bằng cách trao quyền cho nhân viên đưa ra quyết định."

  • "The environmental protection plan was designed as a bottom-up movement, involving local communities in the decision-making process."

    "Kế hoạch bảo vệ môi trường được thiết kế như một phong trào từ dưới lên, liên quan đến các cộng đồng địa phương trong quá trình ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bottom-up từ dưới lên, bắt nguồn từ cơ sở
Adjective top-down từ trên xuống, do cấp trên chỉ đạo (trái nghĩa)
Adjective grassroots mang tính cơ sở, quần chúng (đồng nghĩa)
Noun mobilization sự huy động, sự vận động (quần chúng)
Verb mobilize huy động, tập hợp (lực lượng, người dân)
Noun activist nhà hoạt động xã hội

Synonyms

grassroots movement (phong trào quần chúng)people's movement (phong trào nhân dân)community-based initiative (sáng kiến dựa trên cộng đồng)

Antonyms

top-down approach (cách tiếp cận từ trên xuống)command and control (mệnh lệnh và kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmaz (bottom)
Old English
botm (bottom)
Latin
movere (to move)
Old French
movement
Modern English
bottom-up movement

Từ Dưới Lên: Sự Kết Hợp của Ý Tưởng và Hành Động

Cụm từ 'bottom-up movement' là một khái niệm hiện đại, kết hợp từ 'bottom-up' (từ dưới lên) và 'movement' (phong trào). 'Bottom-up' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 để mô tả các quy trình bắt nguồn từ cấp thấp nhất, trái ngược với 'top-down' (từ trên xuống) do các nhà lãnh đạo khởi xướng. Khi kết hợp với 'movement', nó mô tả một phong trào xã hội hoặc chính trị không phải do chính quyền hay giới tinh hoa chỉ đạo, mà nảy sinh từ chính những người dân bình thường. Đây là sự kết tinh của ý tưởng về sức mạnh tập thể và hành động của quần chúng.

Usage Note

Cụm từ 'bottom-up movement' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi xã hội, chính trị hoặc kinh tế được thúc đẩy bởi những người dân bình thường, cộng đồng địa phương, hoặc các tổ chức nhỏ, thay vì các chính phủ hoặc các tập đoàn lớn. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và quyền lực từ dưới lên. So sánh với 'top-down approach', thể hiện cách tiếp cận từ trên xuống.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của phong trào. Ví dụ: 'a bottom-up movement of social reform' (một phong trào cải cách xã hội từ dưới lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottom-up movement
  • start a bottom-up movement
    (bắt đầu một phong trào từ dưới lên)
  • support the bottom-up movement
    (ủng hộ phong trào từ dưới lên)
  • create a genuine bottom-up movement
    (tạo ra một phong trào từ cơ sở thực sự)
  • lead to a bottom-up movement
    (dẫn đến một phong trào từ dưới lên)
Adjective + bottom-up movement
  • a genuine bottom-up movement
    (một phong trào từ dưới lên thực sự)
  • a powerful bottom-up movement
    (một phong trào từ dưới lên mạnh mẽ)
  • a spontaneous bottom-up movement
    (một phong trào từ dưới lên mang tính tự phát)
  • a true bottom-up movement
    (một phong trào từ cơ sở đúng nghĩa)

Idioms

  • a grassroots movement

    Một phong trào quần chúng, phong trào từ cơ sở (do những người dân bình thường khởi xướng và điều hành).

    "The plan to build a factory on the park was stopped by a grassroots movement of local parents."

    (Kế hoạch xây dựng nhà máy trên công viên đã bị chặn lại bởi một phong trào quần chúng của các bậc phụ huynh địa phương.)

  • from the ground up

    Từ đầu, từ con số không, xây dựng từ nền tảng cơ bản nhất.

    "She built her successful business from the ground up, with no outside investment."

    (Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp thành công của mình từ con số không, không cần vốn đầu tư bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-up movement

noun phrase
Lật mặt

Một phong trào bắt nguồn từ cấp cơ sở, thay vì được áp đặt từ trên xuống.

"The Arab Spring was largely seen as a bottom-up movement for democratic change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing bottom-up movement is essential for fostering employee engagement.
Thực hiện phong trào từ dưới lên là điều cần thiết để thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên.
Phủ định
We are not considering resisting bottom-up movement in the company.
Chúng tôi không xem xét việc chống lại phong trào từ dưới lên trong công ty.
Nghi vấn
Is promoting bottom-up movement the key to their success?
Có phải việc thúc đẩy phong trào từ dưới lên là chìa khóa thành công của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-up movement".

Phong Trào Dân Quyền Hoa Kỳ: Sức Mạnh từ Cơ Sở

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960 là một ví dụ kinh điển về một 'bottom-up movement'. Mặc dù có những nhà lãnh đạo nổi tiếng như Martin Luther King Jr., sức mạnh thực sự của phong trào đến từ hàng ngàn người dân bình thường. Họ đã tự tổ chức các cuộc biểu tình ngồi, tuần hành, tẩy chay xe buýt ở cấp địa phương, tạo ra một làn sóng thay đổi xã hội mạnh mẽ không thể bị phớt lờ.

Mã Nguồn Mở: Cuộc Cách Mạng Công Nghệ từ Dưới Lên

Trong thế giới công nghệ, các dự án mã nguồn mở như hệ điều hành Linux hay trình duyệt Firefox là những minh chứng cho mô hình 'bottom-up'. Chúng không được tạo ra bởi một công ty duy nhất từ trên xuống. Thay vào đó, một cộng đồng toàn cầu gồm các lập trình viên tự nguyện hợp tác, đóng góp mã, sửa lỗi và cải tiến phần mềm. Cách làm này đã tạo ra một số phần mềm quan trọng và phổ biến nhất thế giới.