(Top Banner Ad)
top-of-mind awareness
C1
Noun C1 Marketing

top-of-mind awareness

UK: /ˌtɒp əv ˈmaɪnd əˈweənəs/ • US: /ˌtɑːp əv ˈmaɪnd əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nhận biết hàng đầu mức độ hiện diện cao nhất trong tâm trí khách hàng sự ghi nhớ đầu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The brand or product that comes first in a customer's mind when thinking about a particular industry.

Vietnamese Meaning

Sự nhận biết hàng đầu (trong tâm trí), là thương hiệu hoặc sản phẩm đầu tiên xuất hiện trong tâm trí của khách hàng khi họ nghĩ về một ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving top-of-mind awareness is crucial for long-term brand success."

    "Đạt được sự nhận biết hàng đầu là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của thương hiệu."

  • "The company invested heavily in advertising to increase its top-of-mind awareness."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo để tăng cường sự nhận biết hàng đầu trong tâm trí khách hàng."

  • "Regular communication with customers helps maintain top-of-mind awareness."

    "Giao tiếp thường xuyên với khách hàng giúp duy trì sự nhận biết hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mind Tâm trí, ý nghĩ
Adjective Aware Nhận thức, có ý thức
Noun Awareness Sự nhận thức, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Nguồn gốc của 'Top-of-Mind Awareness'

Khái niệm 'top-of-mind awareness' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực marketing vào nửa sau thế kỷ 20. Nó diễn tả việc một thương hiệu hoặc sản phẩm nào đó dễ dàng được khách hàng nhớ đến đầu tiên khi họ nghĩ về một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ, khi bạn nghĩ đến nước ngọt có ga, Coca-Cola có thể là cái tên đầu tiên hiện ra trong đầu bạn – đó chính là 'top-of-mind awareness'!

Usage Note

Thuật ngữ này rất quan trọng trong marketing. Nó thể hiện mức độ quen thuộc và ưu tiên của một thương hiệu đối với khách hàng. 'Top-of-mind awareness' là mục tiêu của nhiều chiến dịch quảng cáo và xây dựng thương hiệu. Không nên nhầm lẫn với 'brand awareness' (nhận diện thương hiệu) vì 'top-of-mind awareness' là một mức độ cao hơn, chỉ ra rằng thương hiệu đó là lựa chọn đầu tiên được nghĩ đến.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc tính của một thứ gì đó. Trong trường hợp này, 'top-of-mind awareness' *of* a brand.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-of-mind awareness
  • High top-of-mind awareness
    (Mức độ nhận diện thương hiệu cao nhất)
  • Strong top-of-mind awareness
    (Mức độ nhận diện thương hiệu mạnh mẽ)
  • Low top-of-mind awareness
    (Mức độ nhận diện thương hiệu thấp)
Verb + top-of-mind awareness
  • Build top-of-mind awareness
    (Xây dựng mức độ nhận diện thương hiệu cao nhất)
  • Increase top-of-mind awareness
    (Tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu cao nhất)
  • Maintain top-of-mind awareness
    (Duy trì mức độ nhận diện thương hiệu cao nhất)

Idioms

  • Stay top-of-mind

    Luôn được nhớ đến, luôn ở trong tâm trí (của ai đó)

    "The company is working hard to stay top-of-mind with its customers."

    (Công ty đang nỗ lực để luôn được khách hàng nhớ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-of-mind awareness

Noun
Lật mặt

Sự nhận biết hàng đầu (trong tâm trí), là thương hiệu hoặc sản phẩm đầu tiên xuất hiện trong tâm trí của khách hàng khi họ nghĩ về một ngành cụ thể.

"Achieving top-of-mind awareness is crucial for long-term brand success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-of-mind awareness".

Tầm quan trọng của 'Top-of-Mind Awareness' trong Marketing

'Top-of-mind awareness' là một mục tiêu quan trọng trong marketing vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Nếu một thương hiệu luôn hiện diện trong tâm trí khách hàng, khả năng họ chọn sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu đó sẽ cao hơn.