(Top Banner Ad)
unaided awareness
C1
noun phrase C1 Marketing

unaided awareness

UK: /ˌʌnˈeɪdɪd əˈweənəs/ • US: /ˌʌnˈeɪdɪd əˈwɛərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nhận biết không gợi ý khả năng nhận biết tự nhiên khả năng gợi nhớ thương hiệu không cần trợ giúp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which consumers can recall a brand or product without any prompting or cues.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà người tiêu dùng có thể nhớ lại một thương hiệu hoặc sản phẩm mà không cần bất kỳ sự gợi ý hoặc tín hiệu nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to increase unaided awareness of its new product."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng cường mức độ nhận biết không gợi ý về sản phẩm mới của mình."

  • "Our unaided awareness has grown substantially after the advertising campaign."

    "Mức độ nhận biết không gợi ý của chúng tôi đã tăng đáng kể sau chiến dịch quảng cáo."

  • "Measuring unaided awareness provides valuable insights into brand equity."

    "Đo lường mức độ nhận biết không gợi ý cung cấp những hiểu biết giá trị về giá trị thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Adjective aided được giúp đỡ, có sự hỗ trợ
Adjective unaided không được giúp đỡ, không có sự hỗ trợ
Adjective aware nhận thức được, có ý thức
Noun awareness sự nhận thức, ý thức

Synonyms

spontaneous recall (nhớ lại tự phát)top-of-mind awareness (nhận biết hàng đầu)

Antonyms

aided awareness (nhận biết có gợi ý)

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
aidier
Latin
adiutare
Old English
-ed
Old English
gewær
Old English
-ness
Modern English
unaided awareness

Sức mạnh của nhận thức tự thân

Cụm từ 'unaided awareness' được ghép từ 'un-' (không), 'aid' (giúp đỡ) và 'awareness' (nhận thức). Nó nói về khả năng nhận thức điều gì đó một cách tự nhiên, không cần bất kỳ sự gợi ý, trợ giúp hay thông tin bên ngoài nào. Tưởng tượng bạn đang cố nhớ tên một thương hiệu mà không ai gợi ý cho bạn, đó chính là 'unaided awareness' của bạn về thương hiệu đó. Khả năng này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ thiền định đến nghiên cứu thị trường, thể hiện sự ghi nhớ hoặc hiểu biết sâu sắc mà không cần bất kỳ 'phao' nào.

Usage Note

Trong marketing, 'unaided awareness' là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh thương hiệu. Nó cho biết mức độ thương hiệu đã khắc sâu vào tâm trí người tiêu dùng. Trái ngược với 'aided awareness' (nhận biết có gợi ý) – khi người tiêu dùng được cung cấp danh sách các thương hiệu và được yêu cầu nhận ra – 'unaided awareness' đòi hỏi người tiêu dùng tự mình gợi nhớ đến thương hiệu đó. Do đó, nó thể hiện mức độ liên kết thương hiệu mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'unaided awareness of a brand' (nhận biết không gợi ý về một thương hiệu), 'high unaided awareness in the target market' (mức độ nhận biết không gợi ý cao trong thị trường mục tiêu). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được nhận biết, 'in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unaided awareness
  • measure measure unaided awareness
    (đo lường nhận thức không trợ giúp)
  • assess assess unaided awareness
    (đánh giá nhận thức không trợ giúp)
  • develop develop unaided awareness
    (phát triển nhận thức không trợ giúp)
  • increase increase unaided awareness
    (tăng cường nhận thức không trợ giúp)
  • demonstrate demonstrate unaided awareness
    (thể hiện nhận thức không trợ giúp)
Adjective + unaided awareness
  • high high unaided awareness
    (nhận thức không trợ giúp cao)
  • low low unaided awareness
    (nhận thức không trợ giúp thấp)
  • strong strong unaided awareness
    (nhận thức không trợ giúp mạnh mẽ)
  • spontaneous spontaneous unaided awareness
    (nhận thức không trợ giúp tự phát)

Idioms

  • measure unaided brand awareness

    đo lường mức độ nhận biết thương hiệu không cần gợi ý

    "Market researchers often measure unaided brand awareness to gauge consumer recall."

    (Các nhà nghiên cứu thị trường thường đo lường mức độ nhận biết thương hiệu không cần gợi ý để đánh giá khả năng ghi nhớ của người tiêu dùng.)

  • cultivate unaided situational awareness

    trau dồi nhận thức tình huống tự thân (không cần trợ giúp)

    "Mindfulness practices can help individuals cultivate unaided situational awareness."

    (Các thực hành chánh niệm có thể giúp các cá nhân trau dồi nhận thức tình huống tự thân.)

  • demonstrate strong unaided recall awareness

    thể hiện khả năng gợi nhớ không cần trợ giúp mạnh mẽ

    "The survey results demonstrated strong unaided recall awareness among loyal customers."

    (Kết quả khảo sát cho thấy khả năng gợi nhớ không cần trợ giúp mạnh mẽ ở những khách hàng trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaided awareness

noun phrase
Lật mặt

Mức độ mà người tiêu dùng có thể nhớ lại một thương hiệu hoặc sản phẩm mà không cần bất kỳ sự gợi ý hoặc tín hiệu nào.

"The company aims to increase unaided awareness of its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaided awareness".

Nhận thức Chánh niệm (Mindfulness Awareness)

Trong thực hành chánh niệm (mindfulness), 'unaided awareness' thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức thuần túy, không phán xét, nơi một người quan sát suy nghĩ, cảm xúc hoặc cảm giác mà không cần bất kỳ sự can thiệp hay hướng dẫn bên ngoài nào. Đây là một mục tiêu quan trọng trong thiền định, giúp con người kết nối sâu sắc hơn với hiện tại và đạt được sự bình yên nội tâm.

Nhận diện Thương hiệu Tự phát (Unaided Brand Recall)

Trong lĩnh vực tiếp thị, 'unaided awareness' (thường gọi là unaided brand recall hoặc spontaneous awareness) là một chỉ số quan trọng đo lường khả năng người tiêu dùng nhớ đến một thương hiệu mà không cần bất kỳ sự gợi ý nào. Ví dụ, nếu bạn hỏi 'Hãy kể tên các hãng nước ngọt bạn biết,' và người tiêu dùng nhắc đến 'Coca-Cola' mà không cần gợi ý, đó là dấu hiệu của 'unaided brand awareness' mạnh mẽ. Đây là mục tiêu mà nhiều thương hiệu hướng tới để xây dựng vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng.