torticollis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contracted state of the neck muscles, producing torsion of the neck.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng co rút của các cơ cổ, gây ra sự xoắn vặn của cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was diagnosed with congenital torticollis shortly after birth."
"Đứa bé được chẩn đoán mắc chứng vẹo cổ bẩm sinh ngay sau khi sinh."
-
"Physical therapy can often help to correct torticollis in infants."
"Vật lý trị liệu thường có thể giúp điều chỉnh chứng vẹo cổ ở trẻ sơ sinh."
-
"Severe cases of torticollis may require surgery."
"Các trường hợp vẹo cổ nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | torticollis | Bệnh vẹo cổ |
| Adjective | torticollar | (thuộc) bệnh vẹo cổ, bị vẹo cổ (ít dùng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Torticollis, còn được gọi là vẹo cổ, là một tình trạng trong đó các cơ cổ bị co rút, gây ra đau và khó khăn trong việc xoay đầu. Có nhiều loại vẹo cổ, bao gồm vẹo cổ bẩm sinh (xuất hiện khi sinh) và vẹo cổ mắc phải (phát triển sau này). Nguyên nhân có thể bao gồm chấn thương, tư thế ngủ sai, căng thẳng hoặc các bệnh lý thần kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
congenital congenital torticollis (vẹo cổ bẩm sinh)
-
spasmodic spasmodic torticollis (vẹo cổ co thắt)
-
acute acute torticollis (vẹo cổ cấp tính)
-
chronic chronic torticollis (vẹo cổ mãn tính)
-
muscular muscular torticollis (vẹo cổ do cơ)
-
develop develop torticollis (bị mắc bệnh vẹo cổ)
-
suffer from suffer from torticollis (chịu đựng bệnh vẹo cổ)
-
treat treat torticollis (điều trị bệnh vẹo cổ)
-
diagnose diagnose torticollis (chẩn đoán bệnh vẹo cổ)
-
relieve relieve torticollis (làm giảm các triệu chứng vẹo cổ)
-
causes causes of torticollis (nguyên nhân gây vẹo cổ)
-
symptoms symptoms of torticollis (triệu chứng của bệnh vẹo cổ)
-
treatment treatment of torticollis (phương pháp điều trị vẹo cổ)
Idioms
-
congenital torticollis
Vẹo cổ bẩm sinh (Một dạng vẹo cổ phổ biến ở trẻ sơ sinh, có nghĩa là tình trạng này có từ lúc mới sinh). Lưu ý: 'Torticollis' là một thuật ngữ y học, không có idioms theo nghĩa bóng thông thường. Các cụm từ này là các phân loại y tế cố định.
"Early diagnosis and physical therapy are crucial for congenital torticollis in infants."
(Chẩn đoán sớm và vật lý trị liệu rất quan trọng đối với chứng vẹo cổ bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.)
-
spasmodic torticollis
Vẹo cổ co thắt (Một dạng vẹo cổ do co thắt cơ không tự chủ, gây nghiêng hoặc xoay đầu không kiểm soát).
"Spasmodic torticollis can be very painful and may require medication or injections."
(Vẹo cổ co thắt có thể rất đau đớn và có thể cần dùng thuốc hoặc tiêm.)
-
acute torticollis
Vẹo cổ cấp tính (Tình trạng vẹo cổ xuất hiện đột ngột, thường do căng cơ hoặc chấn thương nhẹ, thường không kéo dài).
"He woke up with acute torticollis after sleeping in an awkward position."
(Anh ấy thức dậy với chứng vẹo cổ cấp tính sau khi ngủ sai tư thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torticollis
nounMột tình trạng co rút của các cơ cổ, gây ra sự xoắn vặn của cổ.
"The baby was diagnosed with congenital torticollis shortly after birth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torticollis".
