(Top Banner Ad)
touchdown
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

touchdown

UK: /ˈtʌtʃ.daʊn/ • US: /ˈtʌtʃ.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chạm đất hạ cánh tiếp đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A score in American football, worth six points, made by getting control of the ball on or behind the opponent's goal line.

Vietnamese Meaning

Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ, trị giá sáu điểm, được thực hiện bằng cách kiểm soát bóng trên hoặc phía sau vạch ghi bàn của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarterback threw a perfect pass for a touchdown."

    "Hậu vệ dẫn bóng đã ném một đường chuyền hoàn hảo để ghi bàn chạm đất."

  • "The team celebrated their last-minute touchdown."

    "Đội đã ăn mừng bàn chạm đất vào phút cuối."

  • "The plane experienced a hard touchdown."

    "Máy bay đã trải qua một cú hạ cánh mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touchdown Sự chạm bóng xuống đất (trong bóng bầu dục), bàn thắng
Verb touch down Hạ cánh (máy bay), chạm đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

English
touchdown

Nguồn gốc của 'Touchdown'

Từ 'touchdown' ban đầu dùng để mô tả việc chạm bóng xuống đất trong bóng bầu dục Mỹ, mang lại điểm cho đội. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một thuật ngữ quan trọng trong môn thể thao này. Nó biểu thị sự thành công và nỗ lực của cả đội để đưa bóng vào khu vực cuối sân của đối phương.

Usage Note

Touchdown là một thuật ngữ đặc biệt quan trọng trong bóng bầu dục Mỹ và bóng bầu dục Canada. Nó là một trong những cách chính để ghi điểm và thường là mục tiêu cuối cùng của một pha tấn công. Không có từ đồng nghĩa thực sự thay thế hoàn toàn 'touchdown' trong bối cảnh bóng bầu dục.

Prepositions

for in

Dùng 'for' khi nói về việc ghi điểm cho đội nào (e.g., 'The team scored a touchdown for the win'). Dùng 'in' khi đề cập đến hành động ghi bàn (e.g., 'He was instrumental in the touchdown').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touchdown
  • spectacular touchdown
    (bàn thắng ngoạn mục)
  • game-winning touchdown
    (bàn thắng quyết định trận đấu)
  • last-minute touchdown
    (bàn thắng vào phút chót)
Verb + touchdown
  • score a touchdown
    (ghi bàn thắng)
  • make a touchdown
    (ghi bàn thắng)
  • celebrate a touchdown
    (ăn mừng bàn thắng)

Idioms

  • A touchdown is like hitting a home run in baseball.

    Bàn thắng trong bóng bầu dục cũng giống như việc đánh home run trong bóng chày.

    "For football fans, a touchdown is like hitting a home run in baseball."

    (Đối với người hâm mộ bóng bầu dục, một bàn thắng cũng giống như việc đánh home run trong bóng chày.)

  • in for a touchdown

    chắc chắn thành công, có khả năng ghi bàn

    "With their star player back, they looked in for a touchdown."

    (Với sự trở lại của cầu thủ ngôi sao, họ có vẻ chắc chắn sẽ ghi bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touchdown

Danh từ
Lật mặt

Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ, trị giá sáu điểm, được thực hiện bằng cách kiểm soát bóng trên hoặc phía sau vạch ghi bàn của đối phương.

"The quarterback threw a perfect pass for a touchdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was exciting: the receiver made a spectacular touchdown.
Trận đấu rất thú vị: cầu thủ bắt bóng đã ghi một bàn touchdown ngoạn mục.
Phủ định
There was no celebration: the play was called back before the touchdown.
Không có ăn mừng nào cả: pha bóng bị thổi phạt trước khi có bàn touchdown.
Nghi vấn
Was it a good play: did he secure the touchdown?
Đó có phải là một pha bóng hay không: anh ấy có ghi được bàn touchdown không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receiver made a spectacular catch for a touchdown.
Cầu thủ bắt bóng đã có một pha bắt bóng ngoạn mục để ghi bàn chạm bóng.
Phủ định
Seldom had the team's offense secured such a crucial touchdown.
Hiếm khi hàng công của đội ghi được một bàn chạm bóng quan trọng đến vậy.
Nghi vấn
Should the quarterback throw a perfect pass, will they score a touchdown?
Nếu tiền vệ ném một đường chuyền hoàn hảo, liệu họ có ghi bàn chạm bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchdown".

Touchdown Celebrations

Trong bóng bầu dục Mỹ, việc ăn mừng sau khi ghi bàn (touchdown) là một phần không thể thiếu của văn hóa thể thao. Các cầu thủ thường có những màn ăn mừng độc đáo và sáng tạo, thu hút sự chú ý của khán giả và truyền thông. Tuy nhiên, cũng có những quy định về việc ăn mừng để tránh hành vi phi thể thao.

Importance in American Football

Touchdown là cách ghi điểm cao nhất trong bóng bầu dục Mỹ, mang lại 6 điểm cho đội. Vì vậy, nó có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc giành chiến thắng. Các đội thường xây dựng chiến lược tấn công để tạo cơ hội ghi bàn (touchdown).