(Top Banner Ad)
field goal
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

field goal

UK: /ˈfiːld ɡəʊl/ • US: /ˈfiːld ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cú đá phạt ghi bàn bàn thắng bằng đá phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A score in American and Canadian football, worth three points, made by kicking the ball through the uprights of the goalpost.

Vietnamese Meaning

Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, trị giá ba điểm, được thực hiện bằng cách đá bóng qua cột dọc khung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team attempted a field goal in the final seconds of the game."

    "Đội đã cố gắng thực hiện cú đá phạt ghi bàn trong những giây cuối cùng của trận đấu."

  • "He kicked a 45-yard field goal to win the game."

    "Anh ấy đã đá cú đá phạt ghi bàn từ khoảng cách 45 yard để thắng trận đấu."

  • "The coach decided to go for a field goal instead of trying for a touchdown."

    "Huấn luyện viên quyết định chọn đá phạt ghi bàn thay vì cố gắng ghi bàn chạm vạch cuối sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field goal Pha ghi điểm bằng cách sút hoặc ném bóng vào mục tiêu từ sân chơi trong các môn thể thao như bóng bầu dục hoặc bóng rổ.
Noun field-goal kicker Cầu thủ chuyên thực hiện các cú sút field goal trong bóng bầu dục Mỹ.
Noun field-goal attempt Nỗ lực thực hiện một cú sút hoặc ném field goal.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
English
field
Old English
gāl
English
goal
English
field goal

Nguồn gốc 'field goal'

'Field goal' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'field' (sân, cánh đồng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*felþuz' và tiếng Anh cổ 'feld', chỉ một khu vực đất trống. Từ 'goal' (mục tiêu, khung thành) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gāl', ban đầu có nghĩa là ranh giới hoặc giới hạn. Trong bối cảnh thể thao như bóng bầu dục Mỹ hay bóng rổ, 'field goal' dùng để chỉ một kiểu ghi điểm cụ thể trên sân đấu, bằng cách đưa bóng vào khung thành (bóng bầu dục) hoặc rổ (bóng rổ) trong quá trình chơi bình thường.

Usage Note

Trong bóng bầu dục, 'field goal' là một lựa chọn khi đội tấn công không thể ghi touchdown hoặc khi thời gian gần hết và cần điểm số nhanh chóng. Khác với 'touchdown' (6 điểm), 'field goal' là một phương án ghi điểm ít rủi ro hơn nhưng điểm số thấp hơn.

Prepositions

for

Thường dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc sự nỗ lực: 'They went for a field goal'. (Họ đã cố gắng ghi bàn bằng cú đá phạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + field goal
  • kick kick a field goal
    (sút field goal)
  • attempt attempt a field goal
    (thử sút/ném field goal)
  • make make a field goal
    (ghi được field goal)
  • miss miss a field goal
    (sút/ném trượt field goal)
  • block block a field goal
    (chặn cú sút field goal)
Adjective + field goal
  • successful successful field goal
    (cú field goal thành công)
  • game-winning game-winning field goal
    (cú field goal giành chiến thắng trận đấu)
  • long long field goal
    (cú field goal ở cự ly xa)
  • critical critical field goal
    (cú field goal mang tính quyết định/quan trọng)
Field goal + Noun
  • attempt field goal attempt
    (nỗ lực ghi điểm field goal)
  • range field goal range
    (phạm vi có thể sút field goal)
  • unit field goal unit
    (đội hình chuyên sút field goal (trong bóng bầu dục))

Idioms

  • Go for the field goal

    Chọn phương án an toàn, đạt được một thành công nhỏ nhưng chắc chắn, thay vì mạo hiểm cho một thành công lớn hơn.

    "With only a minute left and trailing by two points, the coach decided to go for the field goal instead of risking a turnover."

    (Chỉ còn một phút và bị dẫn trước hai điểm, huấn luyện viên quyết định chọn phương án sút field goal thay vì mạo hiểm bị mất bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field goal

Danh từ
Lật mặt

Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, trị giá ba điểm, được thực hiện bằng cách đá bóng qua cột dọc khung thành.

"The team attempted a field goal in the final seconds of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kicker made a field goal.
Cầu thủ đá đã thực hiện một cú đá phạt thành công.
Phủ định
The kicker did not make a field goal.
Cầu thủ đá đã không thực hiện được cú đá phạt thành công.
Nghi vấn
Did the kicker make a field goal?
Cầu thủ đá có thực hiện được cú đá phạt thành công không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kicker will have been practicing field goal attempts for three hours by the time the game starts.
Người đá sẽ đã luyện tập các cú sút ghi bàn trong ba tiếng đồng hồ trước khi trận đấu bắt đầu.
Phủ định
They won't have been attempting field goals during practice all day; they've been focusing on other drills.
Họ sẽ không phải đã cố gắng sút bóng vào gôn trong suốt buổi tập cả ngày; họ đã tập trung vào các bài tập khác.
Nghi vấn
Will the team have been relying on field goals to win games if their offense improves?
Liệu đội có phải đã dựa vào các cú sút ghi bàn để thắng các trận đấu nếu hàng công của họ cải thiện không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A field goal is as exciting as any other scoring play.
Một cú sút phạt thành công thú vị như bất kỳ pha ghi điểm nào khác.
Phủ định
A field goal is less spectacular than a touchdown.
Một cú sút phạt thành công kém ngoạn mục hơn một pha chạm bóng.
Nghi vấn
Is a field goal the least celebrated score in football?
Có phải một cú sút phạt thành công là điểm số ít được ăn mừng nhất trong bóng đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field goal".

Áp lực của người sút chính (kicker) trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, cú sút field goal thường diễn ra trong những khoảnh khắc căng thẳng nhất, đặc biệt là cú sút quyết định chiến thắng trận đấu (game-winning field goal) khi thời gian sắp hết. Áp lực tâm lý lên cầu thủ sút chính (kicker) là vô cùng lớn, bởi một cú sút thành công có thể biến họ thành người hùng, trong khi một cú trượt có thể khiến họ bị chỉ trích nặng nề. Field goal đòi hỏi sự chính xác cao và khả năng giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.

Field goal trong bóng rổ: 2 điểm hay 3 điểm?

Trong bóng rổ, bất kỳ cú ném nào ghi điểm từ sân chơi (không phải từ cú ném phạt) đều được gọi là 'field goal'. Tuy nhiên, có sự phân biệt quan trọng giữa cú ném 2 điểm và cú ném 3 điểm. Cú ném 3 điểm được thực hiện từ bên ngoài vòng cung 3 điểm, mang lại nhiều điểm hơn nhưng khó hơn. Các đội phải cân nhắc chiến lược xem nên tìm kiếm cú ném 2 điểm chắc chắn hay mạo hiểm cho cú ném 3 điểm để tăng tốc độ ghi điểm.