(Top Banner Ad)
toxicological assessment
C1
Noun Phrase C1 Y học, Độc chất học

toxicological assessment

UK: /ˌtɒksɪkəˈlɒdʒɪkəl əˈsesmənt/ • US: /ˌtɑːksɪkəˈlɑːdʒɪkəl əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá độc tính thẩm định độc chất học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation of the potential adverse effects of chemical, physical, or biological agents on living organisms.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá các tác động bất lợi tiềm tàng của các tác nhân hóa học, vật lý hoặc sinh học đối với các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a toxicological assessment of the chemical before releasing it to the market."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá độc tính của hóa chất trước khi đưa nó ra thị trường."

  • "A thorough toxicological assessment is crucial for ensuring the safety of new pharmaceuticals."

    "Việc đánh giá độc tính kỹ lưỡng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các dược phẩm mới."

  • "The environmental agency requires a toxicological assessment of all industrial waste products."

    "Cơ quan môi trường yêu cầu đánh giá độc tính đối với tất cả các sản phẩm chất thải công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxicology ngành độc chất học
Noun toxicologist nhà độc chất học
Noun toxin độc tố
Noun toxicity độ độc, tính độc hại
Adjective toxic độc hại
Adjective toxicological thuộc về độc chất học
Noun assessment sự đánh giá, sự thẩm định
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Verb assess đánh giá, thẩm định
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể thẩm định
Verb reassess đánh giá lại

Synonyms

toxicity evaluation (đánh giá độc tính)hazard assessment (đánh giá nguy cơ)

Related Words

toxicology (độc chất học)exposure assessment (đánh giá phơi nhiễm)risk management (quản lý rủi ro)

Subject Area

Y học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
toxikon
Latin
toxicum
Medieval Latin
toxicologia
English
toxicology
English
toxicological
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment

Nguồn Gốc Của Đánh Giá Độc Chất Học

Cụm từ 'toxicological assessment' (đánh giá độc chất học) được ghép từ hai gốc từ riêng biệt nhưng đều liên quan đến sự cẩn trọng và phân tích. 'Toxicological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'toxikon', chỉ chất độc dùng tẩm mũi tên, và sau đó phát triển thành 'toxicology' (độc chất học), ngành nghiên cứu về các chất độc. 'Assessment' lại đến từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ thẩm phán', từ đó phát triển thành 'đánh giá' hay 'xác định giá trị'. Khi kết hợp, 'đánh giá độc chất học' mang ý nghĩa của việc phân tích cẩn thận các chất có thể gây hại để đánh giá mức độ nguy hiểm của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế và môi trường. Nó đề cập đến một quá trình có hệ thống và toàn diện để xác định và định lượng các rủi ro liên quan đến việc tiếp xúc với các chất độc hại. 'Toxicological assessment' khác với 'risk assessment' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào các khía cạnh độc tính của một chất hoặc tác nhân, trong khi 'risk assessment' bao gồm một phạm vi rộng hơn các yếu tố, bao gồm cả khả năng tiếp xúc.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng của đánh giá (ví dụ: toxicological assessment of a new drug). 'for' được dùng để chỉ mục đích của đánh giá (ví dụ: toxicological assessment for regulatory approval).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxicological assessment
  • comprehensive a comprehensive toxicological assessment
    (một đánh giá độc chất học toàn diện)
  • rigorous a rigorous toxicological assessment
    (một đánh giá độc chất học nghiêm ngặt)
  • preliminary a preliminary toxicological assessment
    (một đánh giá độc chất học sơ bộ)
  • detailed a detailed toxicological assessment
    (một đánh giá độc chất học chi tiết)
  • independent an independent toxicological assessment
    (một đánh giá độc chất học độc lập)
Verb + toxicological assessment
  • conduct to conduct a toxicological assessment
    (tiến hành một đánh giá độc chất học)
  • perform to perform a toxicological assessment
    (thực hiện một đánh giá độc chất học)
  • require to require a toxicological assessment
    (yêu cầu một đánh giá độc chất học)
  • undergo to undergo a toxicological assessment
    (trải qua một đánh giá độc chất học)
  • request to request a toxicological assessment
    (đề nghị một đánh giá độc chất học)
Noun + of toxicological assessment
  • results the results of a toxicological assessment
    (kết quả của một đánh giá độc chất học)
  • findings the findings of a toxicological assessment
    (những phát hiện từ một đánh giá độc chất học)
  • report the report of a toxicological assessment
    (báo cáo đánh giá độc chất học)
  • purpose the purpose of a toxicological assessment
    (mục đích của một đánh giá độc chất học)

Idioms

  • to carry out a toxicological assessment

    tiến hành/thực hiện một đánh giá độc chất học (thường mang tính chất chính thức, chuyên sâu)

    "Before approving the new drug, regulators must carry out a comprehensive toxicological assessment."

    (Trước khi phê duyệt loại thuốc mới, các nhà quản lý phải tiến hành một đánh giá độc chất học toàn diện.)

  • subject to toxicological assessment

    phải chịu/được đánh giá độc chất học (ám chỉ một quy trình bắt buộc)

    "All imported chemicals are subject to toxicological assessment to ensure public safety."

    (Tất cả các hóa chất nhập khẩu đều phải chịu đánh giá độc chất học để đảm bảo an toàn công cộng.)

  • the outcome of a toxicological assessment

    kết quả/đầu ra của một đánh giá độc chất học

    "The company awaited the outcome of the toxicological assessment before launching the product."

    (Công ty chờ đợi kết quả của đánh giá độc chất học trước khi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxicological assessment

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đánh giá các tác động bất lợi tiềm tàng của các tác nhân hóa học, vật lý hoặc sinh học đối với các sinh vật sống.

"The company conducted a toxicological assessment of the chemical before releasing it to the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxicological assessment".

An Toàn Sản Phẩm và Sức Khỏe Cộng Đồng

Đánh giá độc chất học là nền tảng quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm cho đến đồ gia dụng. Nhờ có các đánh giá này, người tiêu dùng có thể tin tưởng rằng các sản phẩm đã được kiểm tra kỹ lưỡng để không gây hại cho sức khỏe, phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội về chất lượng cuộc sống và an toàn cộng đồng.

Bảo Vệ Môi Trường và Sinh Thái

Ngoài sức khỏe con người, đánh giá độc chất học còn đóng vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường. Nó giúp xác định tác động của hóa chất và các chất gây ô nhiễm đến hệ sinh thái, động vật hoang dã và môi trường tự nhiên. Điều này thể hiện trách nhiệm của con người trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ hành tinh, một giá trị văn hóa ngày càng được đề cao trên toàn cầu.