(Top Banner Ad)
toxicology
C1
noun C1 Y học

toxicology

UK: /ˌtɒk.sɪˈkɒl.ə.dʒi/ • US: /ˌtɑːk.sɪˈkɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

độc chất học khoa học về độc chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the harmful effects of chemicals on living organisms.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về các tác động có hại của các chất hóa học đối với sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a professor of toxicology at the university."

    "Cô ấy là giáo sư về độc chất học tại trường đại học."

  • "Environmental toxicology is concerned with the effects of pollutants on ecosystems."

    "Độc chất học môi trường liên quan đến tác động của các chất ô nhiễm đối với hệ sinh thái."

  • "The toxicology report showed high levels of lead in the blood."

    "Báo cáo độc chất học cho thấy nồng độ chì cao trong máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic có độc, độc hại
Noun toxin độc tố (chất độc do sinh vật tạo ra)
Noun toxicologist nhà độc chất học
Verb detoxify giải độc
Noun toxicity độ độc, tính độc hại
Adjective nontoxic không độc hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τοξικον (toxikon)
Ancient Greek
λογος (logos)
Modern English
toxicology

Nguồn gốc từ 'mũi tên tẩm độc' và 'khoa học'

Từ 'toxicology' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'toxikon' có nghĩa là 'chất độc dùng để tẩm vào mũi tên' (arrow poison), và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'toxicology' ban đầu mang ý nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về chất độc', phản ánh sự nguy hiểm và tầm quan trọng của việc hiểu biết về chúng trong lịch sử.

Usage Note

Toxicology là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp sinh học, hóa học, dược lý và y học để hiểu và dự đoán các tác động bất lợi của chất độc đối với sức khỏe. Nó bao gồm việc xác định liều lượng gây hại, cơ chế tác động và các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (e.g., research in toxicology). of: Sử dụng để chỉ bản chất của nghiên cứu hoặc đối tượng nghiên cứu (e.g., the principles of toxicology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxicology
  • forensic forensic toxicology
    (độc chất học pháp y)
  • environmental environmental toxicology
    (độc chất học môi trường)
  • clinical clinical toxicology
    (độc chất học lâm sàng)
  • molecular molecular toxicology
    (độc chất học phân tử)
Verb + toxicology
  • study study toxicology
    (nghiên cứu độc chất học)
  • practice practice toxicology
    (thực hành độc chất học)
  • specialize in specialize in toxicology
    (chuyên về độc chất học)
Noun + of + toxicology
  • field field of toxicology
    (lĩnh vực độc chất học)
  • principles principles of toxicology
    (các nguyên tắc của độc chất học)
  • department department of toxicology
    (khoa độc chất học)

Idioms

  • forensic toxicology report

    báo cáo độc chất học pháp y

    "The detective awaited the forensic toxicology report to determine the cause of death."

    (Thám tử chờ báo cáo độc chất học pháp y để xác định nguyên nhân tử vong.)

  • conduct toxicology studies

    tiến hành các nghiên cứu độc chất học

    "Researchers conduct toxicology studies to assess the safety of new drugs."

    (Các nhà nghiên cứu tiến hành các nghiên cứu độc chất học để đánh giá độ an toàn của thuốc mới.)

  • applied toxicology

    độc chất học ứng dụng

    "Applied toxicology focuses on the practical application of toxicological principles to real-world problems."

    (Độc chất học ứng dụng tập trung vào việc áp dụng thực tế các nguyên tắc độc chất học vào các vấn đề đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxicology

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về các tác động có hại của các chất hóa học đối với sinh vật sống.

"She is a professor of toxicology at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities should require toxicological testing for all new pesticides.
Các nhà chức trách nên yêu cầu kiểm tra độc chất học đối với tất cả các loại thuốc trừ sâu mới.
Phủ định
He cannot understand the complexities of toxicology without further study.
Anh ấy không thể hiểu được sự phức tạp của độc chất học nếu không học thêm.
Nghi vấn
Could they have predicted the toxicological effects of the chemical spill?
Liệu họ có thể dự đoán được các tác động độc chất học của vụ tràn hóa chất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to study toxicology when she was in college.
Cô ấy đã từng học độc chất học khi còn học đại học.
Phủ định
He didn't use to be interested in toxicological research, but now he is.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến nghiên cứu độc chất học, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to conduct toxicology tests in this lab?
Họ đã từng tiến hành các xét nghiệm độc chất học trong phòng thí nghiệm này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxicology".

Nguyên tắc 'Liều lượng tạo nên độc tố'

Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất trong độc chất học, được nhà giả kim và bác sĩ Paracelsus đưa ra vào thế kỷ 16, là 'liều lượng tạo nên độc tố' (The dose makes the poison). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mọi chất đều có thể gây độc nếu ở liều lượng đủ cao, và ngược lại, ngay cả những chất cực độc cũng có thể an toàn ở liều lượng rất nhỏ. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về an toàn hóa chất và dược phẩm.

Vai trò trong Y tế Công cộng và An toàn

Độc chất học đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an toàn. Ngành này giúp xác định mức độ an toàn của thực phẩm, thuốc men, mỹ phẩm và các hóa chất trong môi trường sống. Thông qua nghiên cứu độc chất học, chúng ta có thể đặt ra các tiêu chuẩn an toàn, cảnh báo về nguy cơ và phát triển các biện pháp phòng ngừa ngộ độc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.