(Top Banner Ad)
tracheomalacia
C1
danh từ C1 Y học

tracheomalacia

UK: /ˌtreɪkiːəʊməˈleɪʃɪə/ • US: /ˌtreɪkiːoʊməˈleɪʃə/

Nghĩa tiếng Việt

khí quản mềm chứng mềm khí quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormal softening of the cartilage of the trachea.

Vietnamese Meaning

Sự mềm bất thường của sụn khí quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infant was diagnosed with severe tracheomalacia after experiencing episodes of cyanosis."

    "Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng khí quản mềm nghiêm trọng sau khi trải qua các đợt tím tái."

  • "Tracheomalacia can be congenital or acquired."

    "Khí quản mềm có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải."

  • "Surgical intervention is sometimes necessary to treat severe cases of tracheomalacia."

    "Đôi khi cần can thiệp phẫu thuật để điều trị các trường hợp khí quản mềm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trachea khí quản
Adjective malacic mềm, yếu

Related Words

trachea (khí quản)bronchomalacia (chứng mềm phế quản)cartilage (sụn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tracheia
Greek
malakia
English
tracheomalacia

Nguồn gốc của 'tracheomalacia'

Từ 'tracheomalacia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'tracheia' (khí quản) và 'malakia' (mềm). Nó mô tả tình trạng khí quản bị mềm, yếu, thường gặp ở trẻ sơ sinh. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại có thể đã quan sát thấy tình trạng này, mặc dù thuật ngữ chính thức được phát triển sau này.

Usage Note

Tracheomalacia là một tình trạng bệnh lý, thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Nó gây ra xẹp khí quản khi thở ra, dẫn đến khó thở, thở khò khè, ho và các vấn đề hô hấp khác. Độ nghiêm trọng của tracheomalacia có thể khác nhau, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.

Prepositions

with in

Ví dụ: "Tracheomalacia *with* other respiratory issues can exacerbate symptoms." (Khí quản mềm kết hợp *với* các vấn đề hô hấp khác có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng). "Tracheomalacia *in* infants often resolves spontaneously." (Khí quản mềm *ở* trẻ sơ sinh thường tự khỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracheomalacia
  • severe tracheomalacia
    (tracheomalacia nghiêm trọng)
  • primary tracheomalacia
    (tracheomalacia nguyên phát)
  • secondary tracheomalacia
    (tracheomalacia thứ phát)
Verb + tracheomalacia
  • diagnose tracheomalacia
    (chẩn đoán tracheomalacia)
  • treat tracheomalacia
    (điều trị tracheomalacia)
  • develop tracheomalacia
    (phát triển tracheomalacia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracheomalacia

danh từ
Lật mặt

Sự mềm bất thường của sụn khí quản.

"The infant was diagnosed with severe tracheomalacia after experiencing episodes of cyanosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tracheomalacia is a condition that affects the cartilage of the trachea.
Chứng mềm sụn khí quản là một tình trạng ảnh hưởng đến sụn của khí quản.
Phủ định
Tracheomalacia isn't always diagnosed immediately after birth.
Chứng mềm sụn khí quản không phải lúc nào cũng được chẩn đoán ngay sau khi sinh.
Nghi vấn
Is tracheomalacia a common cause of noisy breathing in infants?
Chứng mềm sụn khí quản có phải là một nguyên nhân phổ biến gây ra tiếng thở ồn ào ở trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracheomalacia".

Nhận thức về bệnh hiếm gặp

Tracheomalacia là một bệnh hiếm gặp, đặc biệt là các dạng nghiêm trọng. Việc nâng cao nhận thức về các bệnh hiếm gặp là rất quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị cho những người mắc bệnh này trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức y tế và phi lợi nhuận hoạt động để hỗ trợ bệnh nhân và gia đình của họ.